circle
noun/ˈsɜɹkəl//ˈsɜːkəl/- 1.
đường tròn, vòng tròn
A two-dimensional geometric figure, a line, consisting of the set of all those points in a plane that are equally distant from a given point (center).
- The set of all points (x, y) such that (x − 1)² + y² = r² is a circle of radius r around the point (1, 0).
- 2.
hình tròn
A two-dimensional geometric figure, a disk, consisting of the set of all those points of a plane at a distance less than or equal to a fixed distance (radius) from a given point.
ℹ Trong toán học, 'hình tròn' chỉ phần diện tích bên trong đường biên, trong khi 'đường tròn' chỉ đường biên bao quanh đó.
- Near-synonyms: coil, ring, loop
- Please draw a circle in your notebook.Em hãy vẽ một hình tròn vào vở nhé.
- 3.
vòng tròn
Any shape, curve or arrangement of objects that approximates to or resembles the geometric figures.
⚠ Từ này trùng với nghĩa hình học của 'circle', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó mô tả sự sắp xếp vật thể thay vì khái niệm toán học thuần túy.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vòng tròn' được dùng cho cả hình học lẫn cách sắp xếp người hoặc vật, không cần phân biệt như tiếng Anh.
- Children, please join hands and form a circle.
- Children, please join hands and form a circle.Các em học sinh hãy nắm tay nhau và tạo thành một vòng tròn.
- 4.
vòng tròn
Any shape, curve or arrangement of objects that approximates to or resembles the geometric figures.
⚠ Học sinh thường dùng 'hình tròn' cho mọi trường hợp, nhưng 'hình tròn' chỉ dùng cho hình học; khi nói về sự sắp xếp người hoặc vật, phải dùng 'vòng tròn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vòng tròn' vừa chỉ hình dạng vừa chỉ sự sắp xếp, trong khi tiếng Anh có thể phân biệt rõ hơn tùy ngữ cảnh.
- Cut a circle out of that sheet of metal.
- Everyone stood in a circle to play the game.Mọi người đứng thành một vòng tròn để chơi trò chơi.
- 5.
vòng
Any shape, curve or arrangement of objects that approximates to or resembles the geometric figures.
ℹ Từ 'vòng' được dùng để chỉ hình dạng hoặc quỹ đạo chuyển động, trong khi 'hình tròn' chỉ dùng cho hình học thuần túy.
- The crank moves in a circle.
- The crank moves in a circle.Tay quay di chuyển theo một vòng.
- 6.
nhóm
A specific group of persons; especially one who shares a common interest.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhóm' thường được dùng cho các hội nhóm thân mật, trong khi 'giới' thường dùng cho các nhóm chuyên môn hoặc học thuật như 'giới văn chương'.
- inner circle
- circle of friends