bunch

noun/bʌntʃ//bʌnʃ/
  1. 1.

    chùm, , buồng, chùm

    A group of similar things, either growing together, or in a cluster or clump, usually fastened together.

    Học sinh hay dùng 'một cái chùm' hoặc 'một cái bó'; đúng phải là 'một chùm' hoặc 'một bó' vì bản thân từ này đã chứa nghĩa nhóm.

    Từ 'chùm' thường dùng cho các vật mọc tự nhiên như quả, hoa, trong khi 'bó' dùng cho các vật được con người buộc lại với nhau như hoa hoặc chìa khóa.

    • a bunch of grapes
    • a bunch of bananas
  2. 2.

    tốp đông

    The peloton; the main group of riders formed during a race.

    Trong ngữ cảnh đua xe đạp, từ 'tốp đông' được dùng để chỉ nhóm chính các tay đua, khác với nhóm nhỏ tách ra phía trước hoặc phía sau.

    • The cyclist broke away from the bunch to finish first.Vận động viên này đã bứt phá khỏi tốp đông để về đích trước.
  3. 3.

    đám bạn

    An informal body of friends.

    Người học thường dùng 'nhóm' một cách chung chung cho cả người và vật; khi nói về bạn bè thân thiết một cách suồng sã, hãy dùng 'đám bạn' thay vì chỉ dùng 'nhóm'.

    Từ 'đám' trong tiếng Việt khi đi kèm với người thường mang sắc thái thân mật hoặc suồng sã, đôi khi hơi coi thường tùy vào ngữ cảnh, vì vậy cần tránh dùng trong các tình huống trang trọng.

    • He still hangs out with the same bunch.
    • “I don't mean all of your friends—only a small proportion—which, however, connects your circle with that deadly, idle, brainless bunch—the insolent chatterers at the opera, the gorged dowagers,[…], the jewelled animals whose moral code is the code of the barnyard—!"
  4. 4.

    một đống, đống

    A considerable amount.

    Trong tiếng Việt, 'một đống' hoặc 'một mớ' thường mang sắc thái suồng sã và đôi khi gợi cảm giác lộn xộn, không ngăn nắp.

    • a bunch of trouble
    • I'm having a bunch of trouble with this computer.Tôi đang gặp một đống rắc rối với chiếc máy tính này.
  5. 5.

    một đám

    An unmentioned amount; a number.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'một đống' cho người; 'một đống' chỉ dùng cho đồ vật, đúng phải là 'một đám' khi nói về người.

    Trong tiếng Việt, 'đám' mang sắc thái thân mật và đôi khi hơi suồng sã khi dùng cho người, tương tự như cách dùng 'bunch' trong tiếng Anh.

    • A bunch of them went down to the field.
    • A bunch of them went down to the field.Một đám người trong số họ đã đi xuống sân.
  6. 6.

    A group of logs tied together for skidding.

    Học sinh hay dùng 'một cái bó' cho danh từ này; đúng phải là 'một bó' vì bản thân từ 'bó' đã mang nghĩa tập hợp. — Từ 'bó' cũng có thể dùng cho nghĩa 'một nhóm vật giống nhau được buộc lại' (như bó hoa), nhưng trong ngữ cảnh lâm nghiệp, nó chỉ đích danh các khúc gỗ được buộc để kéo.

    Trong tiếng Việt, 'bó' vừa là danh từ chỉ nhóm vật được buộc lại, vừa là động từ chỉ hành động buộc.

    • The woodcutter skidded a large bunch of logs out of the forest.Người tiều phu kéo một bó gỗ lớn ra khỏi rừng.

bunch

verb/bʌntʃ//bʌnʃ/
  1. 1.

    túm

    To gather into a bunch.

    Trong tiếng Việt, từ 'túm' thường đi kèm với các từ bổ trợ như 'lại' để diễn tả hành động gom vật lại thành một khối.

    • She bunched the flowers together into a bouquet.Cô ấy túm những bông hoa lại thành một bó.
  2. 2.

    nhún

    To gather fabric into folds.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'nhún' (tạo nếp gấp vải) và 'nhúm' (cầm một lượng nhỏ vật gì đó bằng đầu ngón tay).

    Trong tiếng Việt, 'nhún' thường được dùng trong ngữ cảnh may mặc để chỉ việc tạo các nếp gấp trang trí hoặc làm cho vải co lại tại một vị trí nhất định.

    • She bunched the fabric at the waist of her dress to create a style.Cô ấy nhún phần vải ở eo váy để tạo kiểu.
  3. 3.

    tụ lại

    To form a bunch.

    Trong tiếng Việt, 'tụ lại' thường được dùng cho các nhóm người hoặc vật thể di chuyển, không dùng cho việc xếp nếp vải.

    • "Permissive" working allows more than one train to be in a block section at one time but trains must be run at low speed in order to stop on sight behind the train in front. Such working is often authorised to allow freight trains to "bunch" together to await a path through a bottleneck instead of being strung out over several block sections, as would be necessary if absolute working were in force.
    • Trains often bunch together in the waiting area to allow other trains to pass.Các đoàn tàu thường tụ lại ở khu vực chờ để nhường đường cho các tàu khác đi qua.
  4. 4.

    nhăn lại

    To be gathered together in folds

    Trong tiếng Việt, từ 'nhăn lại' thường được dùng để mô tả trạng thái của vải vóc khi bị dồn nén hoặc không được phẳng phiu.

    • Her shirt bunched at the waist.Chiếc áo của cô ấy bị nhăn lại ở phần thắt lưng.
  5. 5.

    lồi ra

    To protrude or swell

    Trong tiếng Việt, 'lồi ra' và 'phồng lên' thường được dùng để mô tả hình dáng vật lý của vật thể hoặc cơ thể, không dùng cho việc thu gom đồ vật lại với nhau.

    • A very large ſparry Nodule externally of a brown Colour. It has ſomewhat of the reſemblance of a large Champignon before 'tis open'd, bunching out into a large round Knob at one end, the part proceeding from it being leſs, round, and not unlike a Stalk.
    • His muscles bunched out after lifting weights.Phần cơ bắp của anh ấy lồi ra sau khi tập tạ.