- 1.
- 2.
túi tiền
A person's financial resources.
ℹ Trong tiếng Việt, 'túi tiền' được dùng ẩn dụ để chỉ khả năng chi tiêu của một người, tương tự như cách dùng 'pocket' trong tiếng Anh.
- I paid for it out of my own pocket.
- It should be remembered, however, that [Sir Thomas] Lawrence, who was now in demand, was charging from eighty to a hundred guineas for even his smallest portraits, a sum which would have been far beyond the pocket or inclination of the canny North countryman [George Stephenson], who had little use for empty honours.
- 3.
lỗ
An indention and cavity with a net sack or similar structure (into which the balls are to be struck) at each corner and one centered on each side of a pool or snooker table.
ℹ Từ 'lỗ' trong ngữ cảnh này không cần loại từ đi kèm vì nó chỉ vị trí hoặc không gian lõm trên bề mặt bàn.
- He skillfully struck the cue ball into the pocket.Anh ấy đánh viên bi vào lỗ một cách rất điệu nghệ.
- 4.
túi
An enclosed volume of one substance surrounded by another.
⚠ Từ 'túi' cũng được dùng cho nghĩa 'túi quần' (pocket of clothing). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: 'túi khí' hoặc 'túi khí đốt' rõ ràng là chỉ một khoảng không gian, trong khi 'túi quần' chỉ vật dụng may mặc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'túi' được dùng cho cả nghĩa vật lý (túi quần) và nghĩa không gian (túi khí, túi khí đốt), vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
- She knew from avalanche safety courses that outstretched hands might puncture the ice surface and alert rescuers. She knew that if victims ended up buried under the snow, cupped hands in front of the face could provide a small pocket of air for the mouth and nose. Without it, the first breaths could create a suffocating ice mask.
- The drilling expedition discovered a pocket of natural gas.
- 5.
vùng đất trong vòng cung sông
An area of land surrounded by a loop of a river.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này dùng để mô tả vị trí địa lý tự nhiên, không cần thêm loại từ vì 'vùng' đã đóng vai trò chỉ đơn vị diện tích.
- His farm is located right within a pocket of land.Trang trại của ông ấy nằm ngay trong một vùng đất trong vòng cung sông.
- 6.
góc sân
The area of the field to the side of the goal posts (four pockets in total on the field, one to each side of the goals at each end of the ground). The pocket is only a roughly defined area, extending from the behind post, at an angle, to perhaps about 30 meters out.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong môn bóng bầu dục Úc (AFL), không dùng để chỉ các loại túi hay hốc thông thường.
- That player scored a goal from a very tight pocket.Cầu thủ đó đã ghi bàn từ một góc sân rất hẹp.
- 1.
bỏ túi
To put (something) into a pocket.
⚠ Học sinh đôi khi dùng sai 'đút vào túi' khi muốn nói về hành động cất giữ vật nhỏ; 'bỏ túi' là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho hành động này.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bỏ túi' thường được dùng cho các vật nhỏ như chìa khóa, điện thoại hoặc tiền lẻ.
- [Y]ou / Did pocket vp my Letters: and with taunts / Did gibe my Miſive out of audience.
- […] I ſtopt ſhort, and, pocketting my ducats in a great hurry, took out ſome rials, approached the hat, that was expoſed for the reception of charity extorted from chriſtians by fear, and dropt them into it, one after another, that the beggar might ſee how nobly I uſed him.
- 2.
đánh vào lỗ
To cause a ball to go into one of the pockets of the table; to complete a shot.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đánh vào lỗ' được dùng phổ biến trong ngữ cảnh chơi bida để mô tả hành động đưa bóng vào lỗ.
- He just pocketed the red ball.Anh ấy vừa đánh vào lỗ quả bóng màu đỏ.
- 3.
bỏ túi
To take and keep (something, especially money, that is not one's own).
⚠ Học sinh hay dùng 'bỏ vào túi' để chỉ việc lấy trộm tiền; đúng phải là 'bỏ túi' vì đây là một cách nói ẩn dụ. — Từ 'bỏ túi' cũng có thể dùng cho nghĩa 'cho vật gì vào túi quần', nhưng ngữ cảnh câu sẽ giúp phân biệt rõ ràng giữa hành động bình thường và hành động chiếm đoạt.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bỏ túi' vừa có nghĩa đen là cho vật gì vào túi quần, vừa có nghĩa bóng là lấy tiền của người khác làm của riêng.
- Record executives pocketed most of the young singer's earnings.
- The thief was caught on camera pocketing the diamond.
- 4.
ngậm đắng nuốt cay
To put up with; to bear without complaint.
ℹ Đây là một thành ngữ mang tính hình ảnh, diễn tả việc nuốt trôi sự khó chịu vào trong thay vì bộc lộ ra ngoài.
- As long as the house suffered the practice to prevail, they must submit to pocket the insult of being told that it existed.
- He had to pocket the groundless criticism.Anh ấy đành phải ngậm đắng nuốt cay trước những lời chỉ trích vô căn cứ đó.
- 1.
bỏ túi
Of a size suitable for putting into a pocket.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bỏ túi' thường đứng sau danh từ để mô tả kích thước nhỏ gọn của vật đó.
- a pocket dictionary
- I always carry a pocket dictionary when I travel.Tôi luôn mang theo một cuốn từ điển bỏ túi khi đi du lịch.
- 2.
thu nhỏ
Smaller or more compact than usual.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thu nhỏ' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, khác với 'pocket' trong tiếng Anh vốn là một tiền tố hoặc tính từ ghép.
- pocket battleship
- pocket beach
- 3.
đôi bài tẩy
Belonging to the two initial hole cards.
ℹ Trong tiếng Việt, thuật ngữ bài tẩy dùng để chỉ những lá bài úp mà chỉ người chơi đó được biết, khác với các lá bài chung (community cards) được lật trên bàn.
- a pocket pair of kings
- He won big thanks to having a pocket pair of aces.Anh ấy thắng lớn nhờ có một đôi bài tẩy Át.