sack

noun/sæk//sak/
  1. 1.

    bao, bao, bao tải

    A bag; especially a large bag of strong, coarse material for storage and handling of various commodities, such as potatoes, coal, coffee; or, a bag with handles used at a supermarket, a grocery sack; or, a small bag for small items, a satchel.

    Học sinh hay viết 'một cái bao tải' hoặc 'một cái túi xách' khi muốn nói về bao đựng khoai tây; đúng phải là 'một bao' hoặc 'một túi' vì từ 'bao' và 'túi' đã mang nghĩa chứa đựng rồi.

    Trong tiếng Việt, 'bao' thường dùng cho các loại túi lớn làm bằng vật liệu thô như đay hoặc nhựa, trong khi 'túi' dùng cho các loại nhỏ hơn như túi mua sắm ở siêu thị.

    • He carried a sack full of potatoes on his shoulder.Anh ấy vác trên vai một bao đầy khoai tây.
  2. 2.

    bao

    The amount a sack holds; also, an archaic or historical measure of varying capacity, depending on commodity type and according to local usage; an old English measure of weight, usually of wool, equal to 13 stone (182 pounds), or in other sources, 26 stone (364 pounds).

    Từ 'bao' cũng được dùng cho nghĩa 'cái túi lớn' (sense 1). Sự khác biệt nằm ở chỗ khi dùng làm đơn vị đo lường, nó thường đi kèm với tên loại hàng hóa (bao len, bao lúa) thay vì chỉ mô tả vật chứa.

    Trong tiếng Việt, từ 'bao' vừa chỉ vật chứa (cái túi lớn), vừa chỉ đơn vị đo lường dựa trên vật chứa đó. Người học cần lưu ý ngữ cảnh để phân biệt giữa nghĩa vật lý và nghĩa đơn vị đo.

    • The American sack of salt is 215 pounds; the sack of wheat, two bushels. — .
    • Seven pounds make a clove, 2 cloves a stone, 2 stone a tod, 6 1/2 tods a wey, 2 weys a sack, 12 sacks a last. [...] It is to be observed here that a sack is 13 tods, and a tod 28 pounds, so that the sack is 364 pounds.
  3. 3.

    sự cướp phá

    The plunder and pillaging of a captured town or city.

    Đây là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ hành động hoặc sự kiện lịch sử, không phải vật thể cụ thể.

    • the sack of Rome
    • The city was devastated after the sack by the invading army.Thành phố đã bị tàn phá nặng nề sau sự cướp phá của quân xâm lược.
  4. 4.

    chiến lợi phẩm

    Loot or booty obtained by pillage.

    Từ này dùng để chỉ tài sản thu được sau một cuộc xung đột hoặc cướp phá, thường mang nghĩa trang trọng hơn so với từ 'đồ cướp được'.

    • The invaders loaded the loot onto their vehicles before leaving.Những kẻ xâm lược đã chất đầy chiến lợi phẩm lên xe trước khi rời đi.
  5. 5.

    pha hạ quarterback

    A successful tackle of the quarterback behind the line of scrimmage.

    Học sinh hay viết 'một cái sack'; đúng phải là 'một pha hạ quarterback' vì đây là một hành động, không phải vật thể.

    Trong tiếng Việt, các thuật ngữ chuyên môn về thể thao như 'quarterback' thường được giữ nguyên thay vì dịch sang tiếng Việt để tránh gây hiểu lầm.

    • The defense made a beautiful sack on the quarterback.Đội phòng ngự đã thực hiện một pha hạ quarterback rất đẹp mắt.

sack

verb/sæk//sak/
  1. 1.

    cho vào bao

    To put in a sack or sacks.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một từ đơn duy nhất.

    • Help me sack the groceries.
    • The gold was sacked in moose-hide bags, fifty pounds to the bag, and piled like so much firewood outside the spruce-bough lodge.
  2. 2.

    cõng

    To bear or carry in a sack upon the back or the shoulders.

    Từ 'cõng' thường được dùng cho người hoặc vật nặng đặt trên lưng, trong khi 'vác' thường dùng cho vật nặng đặt trên vai.

    • He carried a heavy sack of rice on his shoulders.Anh ấy cõng một bao gạo nặng trên vai.
  3. 3.

    cướp phá

    To plunder or pillage, especially after capture; to obtain spoils of war from.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự để mô tả hành động cướp bóc có tổ chức của quân đội xâm lược.

    • The barbarians sacked Rome in 410 CE.
    • My sister wants to sack Tokyo.
  4. 4.

    sa thải

    To discharge from a job or position; to fire.

    Học sinh hay viết 'bị sa thải việc'; đúng phải là 'bị sa thải' hoặc 'bị đuổi việc'.

    Trong tiếng Việt, 'sa thải' là từ dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng, còn 'đuổi việc' mang sắc thái thân mật hơn.

    • He was sacked last September.
    • […] Boris Berezovsky on Friday dismissed President Boris Yeltsin's move to sack him from his post as executive secretary of the Commonwealth of Independent States, […]

sack

noun/sæk//sak/
  1. 1.

    rượu vang sherry

    A variety of light-colored dry wine from Spain or the Canary Islands; also, any strong white wine from southern Europe; sherry.

    Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, hiện nay người bản ngữ thường dùng từ 'sherry' thay thế.

    • Wilt pleaſe your Lord drink a cup of ſacke? […] I am Christophero Sly, call not mee Honour nor Lordship: I ne're drank ſacke in my life: […]
    • Giue me a Cup of Sacke, Rogue. Is there no Vertue extant?