jacket
noun/ˈd͡ʒæk.ɪt//ˈd͡ʒæk.ɪt/- 1.
áo khoác, áo vét tông
A piece of clothing worn on the upper body outside a shirt or blouse, often waist length to thigh length.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái áo khoác'; đúng phải là 'một chiếc áo khoác'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'áo khoác' là từ chỉ chung cho các loại áo mặc ngoài, bao gồm cả áo vest hoặc áo choàng, tùy vào ngữ cảnh.
- It's getting cold, you should wear a jacket when you go out.Trời trở lạnh rồi, bạn nên mặc thêm áo khoác khi ra ngoài.
- 2.
áo khoác vest, áo tây, áo vét
A piece of a person's suit, beside trousers and, sometimes, waistcoat; coat (US)
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi chung là 'áo khoác' (dùng cho mọi loại áo mặc ngoài); trong ngữ cảnh bộ âu phục, đúng phải là 'áo khoác vest'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vest' thường được dùng để chỉ cả bộ âu phục hoặc riêng phần áo khoác này.
- He wore a very smart jacket to the party.Anh ấy mặc một chiếc áo khoác vest rất lịch sự khi đi dự tiệc.
- 3.
áo đầu bếp
An outer garment (usually white) intended for chefs and which may be taken to signify status.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'áo khoác' thông thường; 'áo khoác' dùng cho áo mặc ngoài đi đường, còn 'áo đầu bếp' là trang phục chuyên dụng.
ℹ Trong môi trường bếp chuyên nghiệp, chiếc áo đầu bếp không chỉ là trang phục bảo hộ mà còn thể hiện cấp bậc và sự chuyên nghiệp của người nấu.
- The head chef put on his clean jacket before starting work.Người đầu bếp trưởng khoác lên mình chiếc áo đầu bếp sạch sẽ trước khi bắt đầu công việc.
- 4.
lớp vỏ bọc
A protective or insulating cover for an object (e.g. a book, hot water tank, bullet.)
ℹ Từ này dùng để chỉ lớp bảo vệ bên ngoài của các vật dụng kỹ thuật hoặc đồ vật, không dùng cho quần áo.
- We need an extra jacket for the hot water tank to save energy.Chúng tôi cần thêm một lớp vỏ bọc cho bình nước nóng để tiết kiệm điện.
- 5.
hồ sơ tiền án
A police record.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'áo khoác' (nghĩa gốc của jacket) để dịch câu này; đúng phải là 'hồ sơ tiền án' trong ngữ cảnh tội phạm.
ℹ Đây là từ lóng trong tiếng Anh Mỹ, thường được dùng bởi cảnh sát hoặc những người trong giới tội phạm để chỉ lý lịch tư pháp.
- We got a crowd of black, white customers, out-of-state license plates, what have you. Somebody gonna check that out. They gonna drop a dime on me, call 911. And you know with my jacket I can't go back to jail.
- Yo's jacket shows possession with intent, possession of unlicensed firearm, and assault, for which he still owes three years.
- 6.
vỏ bọc gia cố
In ordnance, a strengthening band surrounding and reinforcing the tube in which the charge is fired.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật quân sự, không dùng để chỉ các loại áo khoác thông thường.
- The engineer designed a strengthening jacket to withstand high pressure during firing.Kỹ sư đã thiết kế một vỏ bọc gia cố để chịu được áp suất cao khi bắn.