crown

noun/kɹaʊ̯n//kɹæʊ̯n/
  1. 1.

    miện, mũ miện, vương miện

    A royal, imperial or princely headdress; a diadem.

    • Before so many of Europe's crowns came tumbling off the heads of their royal owners, Continental Europe could show a rich variety in the matter of royal trains.
  2. 2.

    vòng nguyệt quế, đỉnh, thóp

    A wreath or band for the head, especially one given as reward of victory or a mark of honor.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái vòng nguyệt quế'; đúng phải là 'một vòng nguyệt quế' vì 'vòng' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vòng nguyệt quế' thường được dùng để chỉ biểu tượng của sự chiến thắng, không nhất thiết phải làm từ lá nguyệt quế thật.

    • The winner of the competition was awarded a crown.Người chiến thắng cuộc thi đã được trao tặng một vòng nguyệt quế.
  3. 3.

    vinh quang

    Any reward of victory or mark of honor.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vinh quang' mang tính trừu tượng và thường được dùng để chỉ sự vinh dự cao quý thay vì một vật thể cụ thể như 'crown' trong tiếng Anh.

    • the martyr’s crown
    • This victory is the well-deserved crown for his relentless efforts.Chiến thắng này là vinh quang xứng đáng cho những nỗ lực không ngừng nghỉ của anh ấy.
  4. 4.

    quyền lực hoàng gia

    Imperial or regal power, or those who wield it.

    ℹ Khác với nghĩa chỉ chiếc vương miện vật lý, 'quyền lực hoàng gia' là một khái niệm trừu tượng nên không dùng loại từ.

    • This country has gone through many changes under the imperial power.Đất nước này đã trải qua nhiều biến động dưới quyền lực hoàng gia.
  5. 5.

    nguyên thủ quốc gia

    The sovereign (in a monarchy), as head of state.

    ⚠ Từ 'quân chủ' có thể trùng với nghĩa chỉ thể chế nhà nước, nhưng ở đây dùng để chỉ cá nhân người đứng đầu.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'crown' khi dùng để chỉ cơ quan quyền lực nhà nước thường được dịch theo nghĩa chức danh hoặc thể chế thay vì dùng hình ảnh chiếc vương miện.

    • A parliament may be diſſolved by the demiſe of the crown.
    • The power of the crown is limited by the constitution.Quyền lực của nguyên thủ quốc gia bị hạn chế bởi hiến pháp.
  6. 6.

    nhà nước

    The state, the government (headed by a monarch).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhà nước' là thuật ngữ chuẩn để chỉ chính quyền, không cần dùng các từ chỉ vương miện hay biểu tượng hoàng gia để dịch nghĩa này.

    • Treasure recovered from shipwrecks automatically becomes property of the Crown.
    • Large arrears of pay were due to the civil and military servants of the crown; and only forty thousand pounds remained in the Exchequer.

crown

adj/kɹaʊ̯n//kɹæʊ̯n/
  1. 1.

    thuộc hoàng gia

    Of, related to, or pertaining to a crown.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch 'crown' trong 'crown prince' là 'vương miện' (cái vương miện); đúng phải dùng cụm từ 'thuộc hoàng gia' để chỉ sự liên quan đến vương triều.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'crown' khi đi kèm với các tước hiệu như 'prince' thường được dịch bằng cách diễn giải mối quan hệ với hoàng gia thay vì dịch trực tiếp từ 'vương miện'.

    • crown prince
    • He is a crown prince.Anh ấy là một hoàng tử thuộc hoàng gia.
  2. 2.

    tán cây

    Of, related to, pertaining to the top of a tree or trees.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một danh từ ghép để chỉ bộ phận hoặc hiện tượng liên quan đến tán cây, thay vì dùng như một tính từ đứng độc lập.

    • a crown fire
    • The fire spread rapidly through the treetops, which is known as a crown fire.Đám cháy lan nhanh qua các tán cây trong rừng, được gọi là đám cháy tán cây.

crown

verb/kɹaʊ̯n//kɹæʊ̯n/
  1. 1.

    đội vương miện

    To place a crown on the head of.

    ℹ Đây là hành động vật lý đặt một chiếc vương miện lên đầu, khác với nghĩa bóng là 'lên ngôi' hay 'tấn phong' trong các buổi lễ chính thức.

    • The king of the Huns was crowned with steel, and rode a stallion red,/Saying: “Proud must my father’s spirit feel of me who crowned my head […]”
    • The young king was crowned during the coronation ceremony.Vị vua trẻ được đội vương miện trong buổi lễ đăng quang.
  2. 2.

    ban tặng

    To bestow something upon as a mark of honour, dignity, or recompense; to adorn; to dignify.

    ℹ Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để nói về việc trao tặng danh hiệu hoặc sự công nhận.

    • Thou […] hast crowned him with glory and honour.
    • They crowned him with the highest medal.Họ đã ban tặng cho anh ấy huân chương cao quý nhất.
  3. 3.

    hoàn thiện

    To form the topmost or finishing part of; to complete; to consummate; to perfect.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hoàn thiện' thường được dùng cho các quá trình hoặc công việc, trong khi 'làm trọn vẹn' nhấn mạnh vào việc bổ sung yếu tố cuối cùng để đạt sự hoàn hảo.

    • the grove that crowns yon tufted hill
    • To crown the whole, came a proposition.
  4. 4.

    trao vương miện

    To declare (someone) a winner.

    ⚠ Từ 'trao vương miện' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đội vương miện lên đầu', nhưng trong ngữ cảnh thể thao, nó không gây nhầm lẫn vì không có chiếc vương miện vật lý nào được sử dụng.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trao vương miện' thường được dùng theo nghĩa đen, nhưng trong thể thao, nó được dùng ẩn dụ để chỉ việc giành được danh hiệu cao nhất.

    • New Zealand were crowned world champions for the first time in 24 years after squeezing past an inspired France team by a single point.
    • New Zealand were crowned world champions for the first time in 24 years.Đội tuyển New Zealand đã được trao vương miện vô địch thế giới lần đầu tiên sau 24 năm.
  5. 5.

    lộ đầu

    To have its head's surface appear in the vaginal opening during the birthing process.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong y khoa, thường được dùng bởi bác sĩ hoặc hộ sinh để mô tả giai đoạn cụ thể của quá trình sinh nở.

    • The mother was in the second stage of labor and the fetus had just crowned, prompting a round of encouragement from the midwives.
    • You will see the baby's head crowning during contractions, at which time you must prepare to assist the mother in the delivery of the baby.