award

noun/əˈwɔːd//əˈwɔɹd/
  1. 1.

    phán quyết

    A judgment, sentence, or final decision. Specifically: The decision of arbitrators in a case submitted.

    Từ này thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc tin tức về tranh chấp thương mại.

    • Citing the damages that Ms. Lewis and Mr. Heslin had requested, Mr. Jones called the award a “major victory” in a video posted on Infowars on Thursday night, even as he urged viewers to buy products from his website to stave off what he portrayed as financial ruin.
    • The arbitrator has delivered the final award in this case.Trọng tài đã đưa ra phán quyết cuối cùng về vụ kiện này.
  2. 2.

    quyết định trọng tài

    The paper containing the decision of arbitrators; that which is warded.

    Từ này có sự tương đồng với nghĩa 'phán quyết của trọng tài', tuy nhiên ở đây nhấn mạnh vào khía cạnh văn bản (tài liệu) thay vì hành động ra quyết định.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này chỉ văn bản kết luận chứ không phải là giải thưởng hay huân chương.

    • The involved parties have received the award regarding the contract dispute.Các bên liên quan đã nhận được quyết định trọng tài về vụ tranh chấp hợp đồng.
  3. 3.

    khoản tài trợ nghiên cứu

    Funding that has been granted for the conduct of a research project.

    Trong ngữ cảnh học thuật và dự án, từ 'award' thường mang nghĩa là tiền vốn được cấp, khác với nghĩa 'giải thưởng' (prize) dùng để tôn vinh thành tích.

    • Our project has just received an award from the government.Dự án của chúng tôi vừa nhận được một khoản tài trợ nghiên cứu từ chính phủ.
  4. 4.

    giải thưởng, phần thưởng

    A trophy or medal; something that denotes an accomplishment, especially in a competition. A prize or honor based on merit.

  5. 5.

    thỏa ước lao động ngành

    A negotiated set of employment conditions and minimum wages for a particular trade or industry; an industrial award.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với 'giải thưởng' (prize), nhưng trong ngữ cảnh công nghiệp tại Úc, từ này chỉ văn bản pháp lý về lương bổng.

    Đây là thuật ngữ đặc thù của hệ thống quan hệ lao động tại Úc và New Zealand, không có khái niệm tương đương hoàn toàn trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

    • The AMIEU^([Australasian Meat Industry Employees Union]) first developed into a powerful organisation in the early years of the twentieth century, and after the first industry-wide collective agreement was made in 1911, collective bargaining prevailed in the industry until 1917, when the employers sought an award from the Queensland Industrial Court. The first award was issued on March 12, 1918.
    • A further 17 per cent responded that the agreement replaced ‘most’ aspects of the award, leaving the large majority (67 per cent) claiming that the agreement replaced only ‘some’ aspects of the award.

award

verb/əˈwɔːd//əˈwɔɹd/
  1. 1.

    cấp

    To determine; to make or grant an award.

    Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, từ 'cấp' thường được dùng để chỉ việc chính thức phê duyệt một quyền lợi hoặc hợp đồng.

    • To assert its control, Vietnam has since established Spratly Island as a township in Truòng Sa district, organized local elections and tours in the Spratlys, and has continued to award oil exploration contracts.
    • The government has awarded oil exploration contracts to foreign companies.Chính phủ đã cấp hợp đồng thăm dò dầu khí cho công ty nước ngoài.
  2. 2.

    trao tặng, trao giải

    To give (an award).

    Từ 'trao' cũng được dùng trong nghĩa 'to give (a person) an award', nhưng trong ngữ cảnh đó, tân ngữ trực tiếp thường là người nhận thay vì giải thưởng.

    Trong tiếng Việt, 'trao tặng' thường đi kèm với các danh từ chỉ giải thưởng, huy chương hoặc danh hiệu. Nếu đối tượng nhận là người, ta có thể dùng 'trao' kết hợp với danh từ chỉ giải thưởng.

    • Four or five of these medals are awarded every year.
    • He was awarded the Nobel Prize for Literature.
  3. 3.

    trao tặng

    To give (a person) an award.

    Học sinh hay viết 'trao tặng cho ông ấy giải thưởng' thay vì 'trao tặng ông ấy giải thưởng' hoặc 'trao giải thưởng cho ông ấy'.

    Trong tiếng Việt, từ 'trao tặng' thường đi kèm với người nhận hoặc vật được trao, cấu trúc 'trao tặng [người] [vật]' là cách dùng phổ biến nhất.

    • He was awarded with the Nobel Prize for Literature.
    • The council decided to award him the highest honor.Hội đồng đã quyết định trao tặng giải thưởng cao quý nhất cho ông ấy.
  4. 4.

    phán quyết, trao giải

    To give by sentence or judicial determination; to assign or apportion, after careful regard to the nature of the case.

    Học sinh hay dùng 'trao' (như trao giải thưởng) cho nghĩa này; đúng phải là 'phán quyết' hoặc 'tuyên' trong ngữ cảnh pháp lý.

    Trong ngữ cảnh pháp luật, 'award' mang tính chất của một quyết định mang tính cưỡng chế từ cơ quan có thẩm quyền, khác với nghĩa 'tặng' hay 'trao' giải thưởng thông thường.

    • The arbitrators awarded damages to the complainant.
    • To review / The wrongful sentence, and award a new.
  5. 5.

    cho điểm

    (in an examination) To give marks for a correct answer.

    Học sinh hay viết 'tặng điểm' hoặc 'trao điểm' trong ngữ cảnh bài thi; đúng phải là 'cho điểm'.

    Trong tiếng Việt, 'cho điểm' là cụm từ cố định dùng cho cả việc chấm bài thi lẫn việc giáo viên đánh giá học sinh.

    • Do not award marks for data from previous questions.
    • Do not award marks for data from previous questions.Giáo viên sẽ không cho điểm đối với những dữ liệu lấy từ các câu hỏi trước đó.