decision
noun/dɪˈsɪʒn̩/[dɪˈsɪʒn̩]- 1.
việc quyết định
The act of deciding.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái quyết định' khi nói về hành động; đúng phải là 'việc quyết định'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc quyết định' thường dùng để chỉ quá trình hoặc hành động thực hiện việc lựa chọn, trong khi 'quyết định' (danh từ) thường chỉ kết quả của quá trình đó.
- The decision to move to a new city was a major turning point in my life.Việc quyết định chuyển đến thành phố mới là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời tôi.
- 2.
quyết định
A choice or judgement.
- It is the decision of the court that movies are protected as free speech.
- His life has always been filled with big decisions.
- 3.
sự quyết đoán, sự quả quyết
Firmness of conviction.
ℹ Từ 'sự quyết đoán' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- After agonizing deliberations, they finally proceeded with decision.
- He worked with incredible decision.Anh ấy làm việc với sự quyết đoán đáng kinh ngạc.
- 4.
quyết định của trọng tài
A result arrived at by the judges when there is no clear winner at the end of the contest.
ℹ Trong ngữ cảnh thể thao đối kháng, từ 'decision' mang nghĩa cụ thể là sự phân định thắng thua từ ban giám khảo, không phải là sự lựa chọn cá nhân.
- He has won twice by knockout, once by decision.
- He has won twice by knockout, once by decision.Anh ấy đã thắng hai lần bằng cách hạ đo ván và một lần bằng quyết định của trọng tài.
- 5.
kết quả thắng thua
A win or a loss awarded to a pitcher.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong bóng chày, không dùng để chỉ các quyết định thông thường trong cuộc sống hàng ngày.
- The pitcher was credited with a decision after pitching seven innings.Cầu thủ ném bóng đó được ghi nhận một kết quả thắng thua sau khi thi đấu hết bảy hiệp.