judgment
noun/ˈd͡ʒʌd͡ʒ.mənt//ˈd͡ʒʌd͡ʒ.mɪnt/- 1.
sự đánh giá
The act of judging.
⚠ Người học hay viết 'một sự đánh giá' vì nhầm lẫn với danh từ đếm được trong tiếng Anh; trong tiếng Việt, các danh từ bắt đầu bằng 'sự' không cần loại từ.
ℹ Từ 'sự đánh giá' nhấn mạnh vào quá trình suy xét, khác với 'quyết định' là kết quả cuối cùng sau khi đã đánh giá xong.
- The key to the situation was judgment of the role the railways could play in modern times.
- The key to the situation was judgment of the role the railways could play in modern times.Chìa khóa của tình hình này nằm ở sự đánh giá về vai trò của đường sắt trong thời hiện đại.
- 2.
khả năng phán đoán
The power or faculty of performing such operations; especially, when unqualified, the faculty of judging or deciding rightly, justly, or wisely.
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy có một sự phán đoán tốt'; đúng phải là 'anh ấy có khả năng phán đoán tốt' vì đây là năng lực nội tại.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khả năng phán đoán' thường đi kèm với các tính từ như 'tốt', 'sáng suốt' hoặc 'kém' để mô tả mức độ của năng lực này.
- a man of judgment / a man of good judgment
- a politician without judgment
- 3.
nhận định
The conclusion or result of judging; an opinion; a decision.
⚠ Từ 'đánh giá' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hành động đánh giá' (the act of judging), nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ kết quả cuối cùng của quá trình đó.
ℹ Từ 'nhận định' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đưa ra một kết luận có tính chất phân tích.
- She in my judgment was as fair as you.
- Not from the stars do I my judgment pluck; And yet methinks I have astronomy […]
- 4.
phán quyết
The act of determining, as in courts of law, what is conformable to law and justice; also, the determination, decision, or sentence of a court, or of a judge.
ℹ Phán quyết thường dùng trong ngữ cảnh tư pháp, khác với 'ý kiến' hay 'nhận định' mang tính chủ quan.
- In judgments between the Rich and the Poor: it is not to be considered what the poor man needs, but what is his own
- Most heartily I do beseech the court To give the judgment.
- 5.
phán quyết
The final award; the last sentence.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'quyết định của tòa án' trong các ngữ cảnh khác, nhưng ở đây nhấn mạnh vào tính chất 'cuối cùng' và 'kết thúc' của vụ việc.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này mang tính trang trọng và chỉ được dùng cho các quyết định có tính chất ràng buộc pháp lý từ cơ quan có thẩm quyền.
- The court delivered its final judgment after years of litigation.Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng sau nhiều năm tranh tụng.