wisdom

noun/ˈwɪzdəm/
  1. 1.

    sự sáng suốt, khôn ngoan, trí huệ, trí tuệ

    An element of personal character that enables one to distinguish the wise from the unwise.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một sự sáng suốt'; đúng phải là 'sự sáng suốt' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ bắt đầu bằng 'sự' thường chỉ trạng thái hoặc phẩm chất trừu tượng và không đi kèm với loại từ như 'cái' hay 'một'.

    • She has the wisdom to recognize who is trustworthy.Cô ấy có sự sáng suốt để nhận ra ai là người đáng tin cậy.
  2. 2.

    lời khuyên khôn ngoan

    A piece of wise advice.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một sự khôn ngoan' khi muốn nói về một lời khuyên cụ thể; đúng phải là 'một lời khuyên khôn ngoan'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'wisdom' ở nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm từ 'lời khuyên' kèm theo tính từ bổ nghĩa thay vì dùng danh từ trừu tượng đơn thuần.

    • He gave me a piece of wisdom before I started my new job.Ông ấy đã cho tôi một lời khuyên khôn ngoan trước khi tôi bắt đầu công việc mới.
  3. 3.

    sự sáng suốt

    The discretionary use of knowledge for the greatest good.

    ℹ Từ này mang nghĩa trừu tượng, chỉ một phẩm chất hoặc hành động dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng, không dùng loại từ đi kèm.

    • She showed wisdom in deciding to use this budget to help the poor instead of building a monument.Cô ấy đã thể hiện sự sáng suốt khi quyết định dùng ngân sách này để giúp đỡ người nghèo thay vì xây tượng đài.
  4. 4.

    sự khôn ngoan

    The ability to apply relevant knowledge in an insightful way, especially to different situations from that in which the knowledge was gained.

    ℹ Danh từ này không đếm được trong tiếng Việt, vì vậy không dùng các từ chỉ số lượng như 'một' hay 'những' đi kèm.

    • She has the wisdom needed to handle this difficult situation.Cô ấy có sự khôn ngoan cần thiết để xử lý tình huống khó khăn này.
  5. 5.

    sự khôn ngoan

    The ability to make a decision based on the combination of knowledge, experience, and intuitive understanding.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự khôn ngoan' thường đi kèm với các động từ chỉ sự thể hiện hoặc chứng minh như 'thể hiện', 'chứng tỏ' hoặc 'cho thấy'.

    • She showed wisdom in deciding to invest in that project.Cô ấy đã thể hiện sự khôn ngoan khi quyết định đầu tư vào dự án đó.
  6. 6.

    sự thông tuệ

    The ability to know and apply spiritual truths.

    ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học để chỉ sự hiểu biết vượt lên trên kiến thức thông thường.

    • Wiſdom…is to a man an infinite Treaſure, for ſhe is the Breath of the Power of God, and a pure Influence that floweth from the Glory of the Almighty; ſhe is the Brightneſs of Eternal Light, and an undefiled Mirror of the Majeſty of God, and an Image of his Goodneſs; ſhe teacheth us Soberneſs and Prudence, Righteouſneſs and Strength; ſhe underſtands the Subtilty of words, and Solution of dark ſentences; ſhe foreknoweth Signs and Wonders, and what ſhall happen in time to come.
    • The monk attained wisdom after many years of practice.Vị thiền sư đã đạt đến sự thông tuệ sau nhiều năm tu tập.