honor
noun/ˈɒn.ə//ˈɑ.nɚ/- 1.
sự kính trọng
Recognition of importance or value; respect; veneration (of someone, usually for being morally upright or successful).
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự kính trọng' thường đi kèm với các động từ như 'dành cho' hoặc 'thể hiện' để diễn đạt hành động tôn vinh.
- The crowds gave the returning general much honor and praise.
- A prophet is not without honour, save in his own country.
- 2.
danh dự
The state of being morally upright, honest, noble, virtuous, and magnanimous; excellence of character; the perception of such a state; favourable reputation; dignity.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn 'danh dự' với 'vinh dự' (vinh dự là cảm giác tự hào khi được nhận một đặc ân). Dùng 'danh dự' khi nói về phẩm chất đạo đức.
ℹ Trong tiếng Việt, 'danh dự' thường dùng trong các cụm từ như 'giữ gìn danh dự' hoặc 'bảo vệ danh dự'.
- He was a most perfect knight, for he had great honor and chivalry.
- His honor was unstained.
- 3.
huân chương, danh dự
A token of praise or respect; something that represents praiseworthiness or respect, such as a prize or award given by the state to a citizen.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái huân chương'; đúng phải là 'một chiếc huân chương' hoặc chỉ dùng 'huân chương' khi nói chung.
ℹ Trong tiếng Việt, 'huân chương' thường được dùng như một danh từ không cần loại từ khi nói về hành động được trao tặng, hoặc dùng 'chiếc' khi đếm số lượng cụ thể.
- Honors are normally awarded twice a year: on The Queen's Birthday in June and at the New Year.
- He wore an honor on his breast.
- 4.
vinh dự
A privilege (which honors the person experiencing it).
ℹ Trong tiếng Việt, 'vinh dự' thường được dùng như một danh từ trừu tượng để chỉ cảm giác tự hào khi được làm một việc gì đó đặc biệt.
- I had the honour of dining with the ambassador.
- I had the honour of dining with the ambassador.Tôi đã có vinh dự được dùng bữa tối cùng đại sứ.
- 5.
quyền ưu tiên
The privilege of going first.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nhường cho ai làm gì trước, người ta thường dùng động từ 'nhường' thay vì dịch sát nghĩa từ 'honor'.
- I'll let you have the honours, Bob—go ahead.
- I'll let you have the honours, Bob—go ahead.Bob, tôi nhường cho bạn quyền ưu tiên đi trước. Mời bạn.
- 6.
quyền ưu tiên
The privilege of going first.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quyền ưu tiên' thường được dùng để chỉ sự ưu tiên trong giao thông hoặc trong các thủ tục hành chính, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh xã giao như ví dụ trên.
- He gave me the honor of going first.Anh ấy nhường cho tôi quyền ưu tiên đi trước.