bottom

noun/ˈbɒt.əm//ˈbɑ.təm/
  1. 1.

    đáy

    The lowest part of anything.

    • barrels with the bottoms knocked out
    • a great ship’s kettle of iron, with the bottom knocked out
  2. 2.

    đáy

    The lowest part of anything.

    Trong tiếng Việt, 'đáy' thường dùng cho các vật có lòng chứa như cốc, túi, hoặc các thực thể địa lý như sông, biển.

    • The Red Sox are at the bottom again.
    • I found the key at the bottom of my bag.Tôi tìm thấy chiếc chìa khóa ở dưới đáy túi xách.
  3. 3.

    đáy

    The lowest part of anything.

    Từ 'đáy' dùng cho các vật có không gian chứa như túi, cốc, biển, hoặc hồ. Đối với các vật phẳng như tờ giấy hay trang sách, người Việt thường dùng 'phần dưới'.

    • There’s a hole in her pyjama bottoms.
    • I found the keys at the bottom of my bag.Tôi tìm thấy chìa khóa ở đáy túi xách.
  4. 4.

    đáy

    The lowest part of anything.

    Học sinh hay viết 'cái đáy'; đúng phải là 'đáy' vì đây là danh từ chỉ vị trí.

    Trong tiếng Việt, 'đáy' không cần loại từ đi kèm khi chỉ vị trí thấp nhất của một vật.

    • In Ireland, where 14.5% of the population are jobless, emigration has climbed steadily since 2008, when Lehman Brothers collapsed and the bottom fell out of the Irish housing market. In the 12 months to April this year, 40,200 Irish passport-holders left, up from 27,700 the previous year, according to the central statistics office. Irish nationals were by far the largest constituent group among emigrants, at almost 53%.
    • I found the key at the bottom of the bag.Tôi tìm thấy chiếc chìa khóa ở đáy túi.
  5. 5.

    đáy

    The lowest part of anything.

    Học sinh hay viết 'cái đáy' khi nói về vật chứa; đúng phải là 'đáy' vì đây là danh từ chỉ vị trí.

    Từ 'đáy' thường đi kèm với giới từ 'ở' hoặc 'dưới' để chỉ vị trí thấp nhất của một vật thể.

    • I found the key at the bottom of my bag.Tôi tìm thấy chiếc chìa khóa ở dưới đáy túi xách.
  6. 6.

    đáy

    The lowest part of anything.

    Trong tiếng Việt, 'đáy' thường đi kèm với các từ chỉ vị trí như 'ở dưới' hoặc 'phía' để làm rõ nghĩa.

    • bottom of the ninth, bases loaded, two outs
    • I found my keys at the bottom of my bag.Tôi tìm thấy chìa khóa ở dưới đáy túi xách.

bottom

verb/ˈbɒt.əm//ˈbɑ.təm/
  1. 1.

    lắp đáy

    To furnish (something) with a bottom.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một từ đơn lẻ.

    • to bottom a chair
    • The craftsman is bottoming this wooden chair.Người thợ đang lắp đáy cho chiếc ghế gỗ này.
  2. 2.

    rót rượu vào đáy ly

    To pour spirits into (a glass to be topped up with soda water).

    Đây là một cách dùng chuyên biệt trong ngữ cảnh pha chế đồ uống, không dùng để chỉ hành động rót rượu thông thường.

    • We shall bid that thoughtful waiter place beside him, near and handy, / Large supplies of soda water, tumblers bottomed well with brandy, […]
    • He poured the brandy to bottom the glass before adding soda water.Anh ấy rót rượu vào đáy ly rồi mới thêm nước soda vào.
  3. 3.

    cuộn

    To wind (like a ball of thread etc.).

    Từ 'cuộn' được dùng phổ biến cho cả hành động quấn dây, chỉ, len và cả danh từ chỉ vật đã được quấn xong.

    • As you vnwinde her loue from him, / Lest it should rauel and be good to none, / You must prouide to bottome it on me.
    • She is winding the wool into a ball.Cô ấy đang cuộn len lại thành một quả cầu.
  4. 4.

    dựa trên

    To establish or found (something) on or upon.

    Từ 'dựa trên' cũng có thể dùng cho nghĩa 'to be based or grounded', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào hành động chủ động thiết lập nền tảng cho một sự vật hoặc ý tưởng.

    Trong tiếng Việt, từ 'dựa trên' thường được dùng để chỉ việc một ý kiến hoặc quyết định được xây dựng từ một cơ sở lý luận.

    • But an absurd opinion concerning the king’s hereditary right to the crown does not prejudice one that is rational, and bottomed upon solid principles of law and policy.
    • those false and deceiving grounds upon which many bottom their eternal state
  5. 5.

    nằm dưới đáy

    To lie on the bottom of; to underlie, to lie beneath.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'nằm dưới đáy' thường được dùng như một trạng ngữ chỉ vị trí thay vì một động từ trực tiếp như trong tiếng Anh.

    • My first night in America was spent in a motel with plywood over its windows, its pool bottomed with garbage sacks.
    • This pool was bottomed with garbage.Hồ bơi này có rác nằm dưới đáy.
  6. 6.

    dựa trên

    To be based or grounded.

    Từ này có thể trùng lặp với nghĩa 'to establish or found' (dựa vào/đặt nền móng), nhưng ở đây 'dựa trên' được dùng với nghĩa nội động từ để chỉ trạng thái của một mệnh đề.

    Trong tiếng Việt, 'dựa trên' thường được dùng như một cụm động từ để chỉ sự phụ thuộc vào một nền tảng hoặc cơ sở lý luận.

    • c. 1703, John Locke, Some Thoughts Concerning Reading and Study for a Gentleman Find out upon what foundation any proposition advanced bottoms'.
    • All his arguments are based on solid evidence.Mọi lập luận của anh ta đều dựa trên những bằng chứng xác thực.

bottom

adj/ˈbɒt.əm//ˈbɑ.təm/
  1. 1.

    dưới cùng

    The lowest or last place or position.

    Học sinh hay viết 'ngăn đáy nhất'; đúng phải là 'ngăn dưới cùng'.

    Trong tiếng Việt, 'dưới cùng' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

    • Those files should go on the bottom shelf.
    • Those files should go on the bottom shelf.Những tập tài liệu đó nên được để ở ngăn dưới cùng.
  2. 2.

    bộ phận sinh dục

    Relating to the genitals.

    Trong tiếng Anh, 'bottom' được dùng như một tính từ chỉ bộ phận sinh dục trong ngữ cảnh y tế hoặc chuyển giới, nhưng trong tiếng Việt, chúng ta cần dùng cụm danh từ đầy đủ 'bộ phận sinh dục' để diễn đạt ý nghĩa này một cách rõ ràng và lịch sự.

    • bottom dysphoria
    • bottom surgery