soil

noun/sɔɪl/[sɔɪ̯ɫ]
  1. 1.

    đất

    A mixture of mineral particles and organic material, used to support plant growth.

    • We bought a bag of soil for the houseplants.
  2. 2.

    đất

    The unconsolidated mineral or organic material on the immediate surface of the earth that serves as a natural medium for the growth of land plants.

    Từ 'đất' này cũng được dùng cho nghĩa 'hỗn hợp khoáng vật và chất hữu cơ dùng để trồng cây' vì trong tiếng Việt không có sự phân biệt rạch ròi giữa hai khái niệm này.

    Trong tiếng Việt, 'đất' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Plants need fertile soil to grow well.Cây cối cần đất màu mỡ để phát triển tốt.
  3. 3.

    đất

    The unconsolidated mineral or organic matter on the surface of the earth that has been subjected to and shows effects of genetic and environmental factors of: climate (including water and temperature effects), and macro- and microorganisms, conditioned by relief, acting on parent material over a period of time. A product-soil differs from the material from which it is derived in many physical, chemical, biological, and morphological properties and characteristics.

    Từ 'đất' cũng được dùng cho các nghĩa về môi trường trồng trọt và lãnh thổ. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng: khi nói về địa chất, nó thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học như 'thành phần', 'độ pH' hoặc 'cấu trúc'.

    Trong tiếng Việt, từ 'đất' được dùng cho cả nghĩa địa chất học (soil) và nghĩa lãnh thổ (land/territory). Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

    • Scientists are analyzing the chemical composition of this soil.Các nhà khoa học đang phân tích thành phần hóa học của lớp đất này.
  4. 4.

    lãnh thổ

    Country or territory.

    Trong tiếng Việt, từ 'đất' thường chỉ được dùng với nghĩa là đất trồng cây (soil/earth), không dùng để chỉ quốc gia hay lãnh thổ như cách dùng 'soil' trong tiếng Anh.

    • Except during the season in town, she spends her year in golfing, either at St Magnus or Pau, for, like all good Americans, she has long since abjured her native soil.
    • Pro-democracy demonstrations in the Thai capital saw Germany's embassy become the focus Monday as the throngs of protesters gathered in front of the mission asked Berlin to investigate whether King Maha Vajiralongkorn is inappropriately conducting state business on German soil.
  5. 5.

    vết bẩn

    That which soils or pollutes; a stain.

    Học sinh hay dùng từ 'đất' để dịch nghĩa này vì nhầm với nghĩa 'đất trồng cây'; đúng phải là 'vết bẩn'.

    Trong tiếng Việt, 'vết bẩn' là danh từ chỉ kết quả của việc bị làm bẩn, không dùng để chỉ chính hành động làm bẩn.

    • And ſince not only a dead Fathers fame, / But more a Ladies honour muſt be touch’d, / Which nice as Ermines will not bear a Soil ; / Let all retire ; that you alone may hear / What ev’n in whiſpers I won’d tell your ear.
    • Precleaning treatments in combination with warewashing were evaluated for removing tahini soils.
  6. 6.

    vũng bùn

    A marshy or miry place to which a hunted boar resorts for refuge; hence, a wet place, stream, or tract of water, sought for by other game, as deer.

    Từ 'soil' trong ngữ cảnh này là một thuật ngữ chuyên biệt trong săn bắn, khác hoàn toàn với nghĩa thông thường là 'đất trồng trọt'.

    • As Deere being ſtrucke flie thorow many ſoiles, / Yet ſtill the ſhaft ſitcks faſt, ſo ;
    • The deer fled into the soil to escape the hunting dogs.Con hươu chạy trốn vào vũng bùn để thoát khỏi đàn chó săn.

soil

verb/sɔɪl/[sɔɪ̯ɫ]
  1. 1.

    làm bẩn

    To make dirty.

    Học sinh hay viết 'làm dơ' trong văn viết trang trọng; trong tiếng Việt chuẩn, 'làm bẩn' được dùng phổ biến hơn.

    Trong tiếng Việt, 'làm bẩn' là cụm động từ chỉ hành động trực tiếp gây ra vết bẩn lên bề mặt vật thể.

    • […]Bad Fruit of Knowledge, if this be to know, / Which leaves us naked thus, of Honour void, / Of innocence, of Faith, of Puritie, / Our wonted Ornaments now ſoild and ſtaind, / And in our Faces evident the ſignes / Of foul concupiſcence ; whence eveil ſtore ; / Even ſhame, the laſt of evils ; of the firſt / Be ſure then.
    • Don't soil your new shirt.Đừng làm bẩn chiếc áo sơ mi mới của bạn.
  2. 2.

    bị bẩn

    To become dirty or soiled.

    Trong tiếng Việt, 'bị bẩn' thường được dùng như một tính từ để chỉ trạng thái của vật, thay vì một động từ hành động.

    • Light colours soil sooner than dark ones.
    • Light colours soil sooner than dark ones.Quần áo màu sáng dễ bị bẩn hơn quần áo màu tối.
  3. 3.

    làm hoen ố

    To stain or mar, as with infamy or disgrace; to tarnish; to sully.

    Cả 'làm vấy bẩn' và 'làm hoen ố' đều có thể dùng cho nghĩa đen là làm bẩn đồ vật, nhưng khi dùng với nghĩa bóng về danh dự, chúng trở nên đặc thù cho sense này.

    Trong ngữ cảnh này, từ này mang nghĩa bóng. 'Làm vấy bẩn' cũng có thể dùng cho nghĩa đen (làm bẩn quần áo), nhưng khi đi với các danh từ trừu tượng như 'danh dự' hay 'thanh danh', nó mang nghĩa bóng tương đương với 'làm hoen ố'.

    • […]They clip vs drunkards, and with Swiniſh phraſe / Soyle our addition, and indeede it takes / From our atchieuements, though perform’d at height / The pith and marrow of our attribute[…]
    • That wrong action has soiled his family's honor.Hành động sai trái đó đã làm hoen ố danh dự của gia đình anh ấy.
  4. 4.

    ị ra quần

    To dirty one's clothing by accidentally defecating while clothed.

    Học sinh hay dùng 'làm bẩn quần' để chỉ việc này, nhưng 'làm bẩn quần' chỉ mang nghĩa chung chung là làm dính vết bẩn lên quần; đúng phải là 'ị ra quần' để chỉ rõ nguyên nhân.

    Đây là cách nói giảm nói tránh hoặc cách diễn đạt trực tiếp về một tình huống tế nhị. Trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, người ta thường dùng các cụm từ mô tả gián tiếp.

    • The child was so scared she soiled herself.
    • The child was so scared she soiled herself.Đứa trẻ sợ quá đến mức đã ị ra quần.
  5. 5.

    làm hỏng

    To make invalid, to ruin.

    Trong tiếng Việt, 'làm hỏng' mang nghĩa rộng hơn và thường dùng cho đồ vật hoặc kế hoạch, trong khi 'soil' trong nghĩa này mang tính ẩn dụ về việc làm mất đi sự trong sạch hoặc giá trị của một thứ gì đó.

    • His thoughtless action has soiled our entire plan.Hành động thiếu suy nghĩ của anh ta đã làm hỏng cả kế hoạch của chúng tôi.
  6. 6.

    bón phân

    To enrich with soil or muck; to manure.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp. Trong tiếng Việt, hành động này thường được gọi là 'bón phân' thay vì chỉ dùng từ 'đất' (soil) như một động từ.

    • For to be kind to the former is traffic ; and in these times men present, just as they soil their ground, not that they love the dirt, but that they expect a crop : and for the latter, the politician well approves of the Indian’s religion, in worshiping the devil, that he may do him no hurt ; how much soever he hates him, and is hated by him.
    • The farmer is manuring the field to prepare for the new crop.Người nông dân đang bón phân cho cánh đồng để chuẩn bị cho vụ mùa mới.

soil

noun/sɔɪl/[sɔɪ̯ɫ]
  1. 1.

    chất bẩn

    Faeces or urine etc. when found on clothes.

    Học sinh hay dùng từ 'đất' để dịch 'soil' trong mọi trường hợp, nhưng 'đất' chỉ có nghĩa là đất trồng cây. Với nghĩa vết bẩn trên quần áo, phải dùng 'chất bẩn' hoặc 'vết bẩn'.

    Đây là cách nói giảm nói tránh trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, người ta thường gọi trực tiếp là 'vết bẩn' hoặc 'chất thải' tùy vào mức độ nghiêm trọng.

    • My mother washed the soil off the baby's pants.Mẹ tôi giặt sạch chất bẩn trên quần của em bé.
  2. 2.

    túi đồ bẩn

    A bag containing soiled items.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'soil' (đất) và 'soiled' (bẩn). Đừng viết 'túi đất' khi ý bạn là túi đựng đồ bẩn.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'đồ bẩn' để chỉ quần áo hoặc vải vóc cần được giặt, thay vì dịch trực tiếp từ 'soil'.

    • Put the bag of soiled items into the washing machine.Hãy để túi đồ bẩn vào trong máy giặt.

soil

noun/sɔɪl/[sɔɪ̯ɫ]
  1. 1.

    vũng bùn

    A wet or marshy place in which a boar or other such game seeks refuge when hunted.

    Từ 'vũng bùn' không cần loại từ đi kèm vì bản thân nó đã bao gồm danh từ chỉ đơn vị 'vũng'.

    • The wild boar ran into the soil to escape the hunters.Con lợn lòi chạy vào vũng bùn để trốn những người thợ săn.

soil

verb/sɔɪl/[sɔɪ̯ɫ]
  1. 1.

    cho ăn cỏ tươi

    To feed, as cattle or horses, in the barn or an enclosure, with fresh grass or green food cut for them, instead of sending them out to pasture; hence (due to such food having the effect of purging them) to purge by feeding on green food.

    Đây là một thuật ngữ nông nghiệp chuyên biệt, thường không được dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • to soil a horse
    • The farmer often chooses to soil the horses in the barn to fatten them up.Người nông dân thường cho ăn cỏ tươi để vỗ béo đàn ngựa trong chuồng.