file

noun/faɪl/[faɪ̯(ə)ɫ]
  1. 1.

    hồ sơ, tập tin

    A collection of papers collated and archived together.

    ℹ Từ 'hồ sơ' không cần loại từ đi kèm vì nó mang nghĩa trừu tượng về một tập hợp tài liệu.

    • It is upon a file with the duke's other letters.
    • We'd like to know a little bit about you for our files We'd like to help you learn to help yourself
  2. 2.

    danh sách

    A roll or list.

    ℹ Từ 'danh sách' được dùng cho cả người và vật, trong khi 'file' trong tiếng Anh có thể mang nghĩa vật lý hoặc kỹ thuật số tùy ngữ cảnh.

    • a file of all the gentry
    • She is checking the file of meeting participants.Cô ấy đang kiểm tra danh sách những người tham gia cuộc họp.
  3. 3.

    mạch

    A course of thought; a thread of narration.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'mạch' thường được dùng trong các cụm từ như 'mạch suy nghĩ' hoặc 'mạch câu chuyện' để chỉ sự liên tục của ý tưởng.

    • Let me resume the file of my narration.
    • Let me resume the file of my narration.Để tôi tiếp tục mạch câu chuyện của mình.
  4. 4.

    tập tin, tệp, tệp tin

    An aggregation of data on a storage device, identified by a name.

    • He had created a file for coding to design a new product.
    • I'm going to delete these unwanted files to free up some disk space.
  5. 5.

    dàn bếp

    A row of modular kitchen units and a countertop, consisting of cabinets and appliances below (dishwasher) and next to (stove/cooker) a countertop.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dàn bếp' dùng để chỉ toàn bộ hệ thống tủ và mặt bàn bếp, không chỉ riêng một chiếc tủ hay một món đồ.

    • Many homes now have double-file kitchens.
    • I am planning to redesign my kitchen unit.Tôi đang lên kế hoạch thiết kế lại dàn bếp của mình.

file

verb/faɪl/[faɪ̯(ə)ɫ]
  1. 1.

    nộp

    To commit (official papers) to some office.

    ⚠ Từ 'nộp' cũng có thể dùng cho nghĩa 'submit a formal request', tuy nhiên trong ngữ cảnh 'file a lawsuit' thì 'nộp' nhấn mạnh vào hành động gửi đơn kiện đi.

    ℹ Từ 'nộp' được dùng rộng rãi cho nhiều loại giấy tờ, đơn từ hoặc hồ sơ trong ngữ cảnh hành chính.

    • She filed their accounts yesterday.
    • The episode’s unwillingness to fully commit to the pathos of the Bart-and-Laura subplot is all the more frustrating considering its laugh quota is more than filled by a rollicking B-story that finds Homer, he of the iron stomach and insatiable appetite, filing a lawsuit against The Frying Dutchman when he’s hauled out of the eatery against his will after consuming all of the restaurant’s shrimp (plus two plastic lobsters).
  2. 2.

    gửi bài

    (of a journalist) To submit (an article) to a newspaper or similar publication.

    ℹ Cụm từ 'gửi bài' thường được dùng trong ngữ cảnh báo chí để chỉ việc phóng viên chuyển nội dung bài viết đến biên tập viên.

    • I filed my copy soon after the interview.
    • I filed my copy soon after the interview.Tôi đã gửi bài ngay sau khi kết thúc buổi phỏng vấn.
  3. 3.

    lưu trữ

    To place in an archive in a logical place and order.

    ⚠ Từ 'sắp xếp' có thể trùng với nghĩa 'set in order', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó tập trung vào việc đặt tài liệu vào hệ thống lưu trữ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lưu trữ' thường dùng cho việc cất giữ lâu dài, còn 'sắp xếp' nhấn mạnh vào việc phân loại theo thứ tự.

    • Troves of documents filed away in the depository.
    • She spent the whole morning filing important documents in the cabinet.Cô ấy dành cả buổi sáng để lưu trữ các tài liệu quan trọng vào tủ hồ sơ.
  4. 4.

    lưu

    To store a file (aggregation of data) on a storage medium such as a disc or another computer.

    ℹ Trong ngữ cảnh máy tính, 'lưu' thường được dùng như một động từ chỉ hành động ghi dữ liệu, trong khi 'lưu trữ' mang nghĩa bao quát hơn về việc giữ lại thông tin trong thời gian dài.

    • Remember to save this file to the hard drive.Bạn nhớ lưu tệp tin này vào ổ cứng nhé.
  5. 5.

    nộp đơn

    To submit a formal request to some office.

    ⚠ Học sinh hay viết 'nộp đơn cho ly hôn'; đúng phải là 'nộp đơn ly hôn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nộp đơn' thường đi kèm trực tiếp với danh từ chỉ mục đích mà không cần giới từ 'cho'.

    • She filed for divorce the next day.
    • The company filed for bankruptcy when the office opened on Monday.
  6. 6.

    sắp xếp

    To set in order; to arrange, or lay away.

    ⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'to arrange' trong các ngữ cảnh khác, tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào việc đặt đồ vật vào đúng vị trí của chúng.

    ℹ Từ 'sắp xếp' được dùng phổ biến cho cả đồ vật hữu hình lẫn các công việc trừu tượng, không cần loại từ đi kèm.

    • I would have my several courses and my dishes well filed.
    • She spent the whole morning arranging the items on her desk.Cô ấy dành cả buổi sáng để sắp xếp lại các món đồ trên bàn làm việc.

file

noun/faɪl/[faɪ̯(ə)ɫ]
  1. 1.

    hàng

    A column of people one behind another, whether "single file" or in a grid pattern.

    ⚠ Từ 'hàng' cũng được dùng cho nghĩa 'hàng dọc trên bàn cờ', nhưng ngữ cảnh thường làm rõ sự khác biệt giữa người và vật thể trên bàn cờ.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hàng' được dùng cho cả người và vật xếp theo hàng dọc hoặc hàng ngang, trong khi 'file' trong tiếng Anh thường nhấn mạnh vào sự nối tiếp theo chiều dọc.

    • The troops marched in Indian file.
    • The soldiers marched in single file.Các binh sĩ đi thành một hàng dọc.
  2. 2.

    đội

    A small detachment of soldiers.

    ℹ Trong quân đội, từ 'đội' thường được dùng để chỉ các đơn vị nhỏ, không nhất thiết phải là một hàng dọc như nghĩa 'file' trong các ngữ cảnh khác.

    • A file of soldiers was sent to scout the area.Một đội lính đã được cử đi trinh sát khu vực này.
  3. 3.

    cột

    One of the eight vertical lines of squares on a chessboard (i.e., those identified by a letter).

file

verb/faɪl/[faɪ̯(ə)ɫ]
  1. 1.

    nối đuôi nhau đi

    To move in a file.

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn tả bằng cụm động từ thay vì một từ đơn lẻ.

    • The applicants kept filing into the room until it was full.
    • The applicants kept filing into the room until it was full.Các ứng viên nối đuôi nhau đi vào phòng cho đến khi chật kín.

file

noun/faɪl/[faɪ̯(ə)ɫ]
  1. 1.

    giũa, giũa

    A tool consisting of a strip or rod of hardened and coarse metal, used for removing sharp edges, shaping, and cutting, especially through metal; usually a hand tool.

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'cái giũa' (dụng cụ) và 'giũa' (động từ). Cần nhớ 'cái giũa' là danh từ chỉ vật.

    • He used a file to smooth the sharp edges of the iron piece.Anh ấy dùng một cái giũa để làm nhẵn các cạnh sắc của miếng sắt.
  2. 2.

    cáo già

    A cunning or resourceful person.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái cáo già'; đúng phải là 'một cáo già' vì 'cáo' đã mang nghĩa là con vật.

    ℹ Từ này mang sắc thái mỉa mai hoặc cảnh báo, dùng để chỉ người có khả năng xoay xở tốt trong các tình huống khó khăn.

    • Will is an old file, in spite of his smooth face.
    • The greatest character among them was that of a Pickpocket, or, in truer language, a File.
  3. 3.

    kẻ móc túi

    A pickpocket.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái kẻ móc túi'; đúng phải là 'một kẻ móc túi' vì từ 'kẻ' đã đóng vai trò là danh từ chỉ người.

    ℹ Đây là từ lóng cổ trong tiếng Anh, tương đương với cách gọi thông tục trong tiếng Việt.

    • The greatest character among them was that of a pickpocket, or, in their language, a file.
    • That pickpocket was caught red-handed by the police.Tên kẻ móc túi đã bị cảnh sát bắt quả tang.

file

verb/faɪl/[faɪ̯(ə)ɫ]
  1. 1.

    dũa, giũa

    To smooth, grind, or cut with a file.

    ℹ Từ này được dùng cho các vật liệu cứng như kim loại, gỗ hoặc móng tay.

    • I'd better file the bottoms of the table legs. Otherwise they will scratch the flooring.
    • Orion hit a rabbit once; but though sore wounded it got to the bury, and, struggling in, the arrow caught the side of the hole and was drawn out. Indeed, a nail filed sharp is not of much avail as an arrowhead; you must have it barbed, and that was a little beyond our skill.