march
noun/mɑːtʃ//mɑɹt͡ʃ/- 1.
bước đi đều, hành khúc, hành tiến
A formal, rhythmic way of walking, used especially by soldiers, by bands, and in ceremonies.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'cái đi bộ' để chỉ hành động này; đúng phải là 'bước đi đều'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bước đi đều' nhấn mạnh vào tính chất nhịp nhàng và đồng bộ của hành động, khác với việc đi bộ thông thường.
- The soldiers performed the march in perfect rhythm.Các binh sĩ thực hiện bước đi đều rất nhịp nhàng.
- 2.
cuộc hành quân
A journey so walked.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các hoạt động đi bộ đường dài có tổ chức.
- The three-day march left the soldiers extremely exhausted.Cuộc hành quân kéo dài ba ngày khiến các binh sĩ vô cùng mệt mỏi.
- 3.
cuộc tuần hành
A political rally or parade.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cuộc' được dùng để chỉ các sự kiện có tính chất tập thể như 'cuộc tuần hành', 'cuộc biểu tình' hoặc 'cuộc họp'.
- Mr. Nelson covered the Selma-to-Montgomery freedom marches, including Bloody Sunday, on March 7, 1965, when 600 marchers were attacked with billy clubs and tear gas.
- Thousands of people joined the march to protest the government's new policy.Hàng ngàn người đã tham gia cuộc tuần hành để phản đối chính sách mới của chính phủ.
- 4.
bản nhạc hành khúc
Any song in the genre of music written for marching (see Wikipedia's article on this type of music)
⚠ Học sinh hay quên loại từ khi nói về các tác phẩm âm nhạc; ví dụ sai là 'một nhạc hành khúc', đúng phải là 'một bản nhạc hành khúc'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bản' được dùng làm loại từ cho các tác phẩm âm nhạc như bài hát, bản nhạc hoặc bản giao hưởng.
- The military band played a stirring march.Ban nhạc quân đội đã chơi một bản nhạc hành khúc rất hào hùng.
- 5.
sự trôi đi
Steady forward movement or progression.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'đi bộ theo hàng ngũ' và viết 'cuộc diễu hành của thời gian'; đúng phải là 'sự trôi đi của thời gian'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'march' mang nghĩa bóng này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ sự vận động liên tục của thời gian hoặc tiến trình lịch sử.
- the march of time
- We cannot stop the march of time.Chúng ta không thể ngăn cản sự trôi đi của thời gian.
- 6.
ăn sạch
The feat of taking all the tricks of a hand.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong các trò chơi bài, không dùng để chỉ hành động đi bộ hay diễu hành như các nghĩa khác của từ 'march'.
- He made a march in this game.Anh ấy đã ăn sạch các lượt bài trong ván này.