protest
verb/ˈpɹəʊ.tɛst//ˈpɹoʊ.tɛst/- 1.
phản đối, biểu tình
To make a strong objection.
⚠ Từ 'phản đối' cũng được dùng cho nghĩa 'công khai biểu tình' (publicly demonstrate against). Sự khác biệt nằm ở chỗ 'phản đối' mang nghĩa chung về sự không đồng ý, trong khi 'biểu tình' cụ thể hơn về hành động xuống đường.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phản đối' có thể dùng như một ngoại động từ (phản đối cái gì) hoặc nội động từ (phản đối về việc gì), trong khi 'protest' trong ngữ cảnh này thường đi kèm với giới từ 'against' hoặc 'over'.
- How dare you, I protest!
- The public took to the streets to protest over the planned change to the law.
- 2.
khẳng định, cam đoan
To affirm (something).
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'protest' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong các tuyên bố chính thức hoặc tại tòa án để nhấn mạnh sự thật.
- I protest my innocence.
- I do protest and declare …
- 3.
phản đối, phản đối, phản kháng
To object to.
⚠ Từ 'phản đối' cũng có thể dùng cho nghĩa 'make a strong objection', nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang tính chất bày tỏ quan điểm cá nhân nhiều hơn là một hành động phản kháng quyết liệt.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phản đối' là một động từ trung tính, thường được dùng để thể hiện sự không đồng ý trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các cuộc tranh luận.
- "The gay community would love to point to Patti and say, 'She's one of us'" […] I protest the statement I have mentioned, as well as others like it. Few people I know, gay or straight, identify with the often outrageous thoughts of Patti Smith. Among other things, she's indicated in interviews that she thinks violence and rape are dandy experiences.
- I protest the statement you just made.Tôi phản đối tuyên bố mà bạn vừa đưa ra.
- 4.
biểu tình phản đối
To publicly demonstrate against.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'phản đối' (object to) và 'biểu tình phản đối' (protest). 'Phản đối' chỉ là ý kiến, còn 'biểu tình phản đối' là hành động công khai.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các từ chỉ hành động như 'xuống đường' hoặc 'tập trung' để làm rõ tính chất công khai của sự kiện.
- They protested the demolition of the school.
- People gathered in the streets to protest the demolition of the old school.Người dân đã tập trung xuống đường để biểu tình phản đối việc phá dỡ ngôi trường cũ.
- 5.
viện dẫn
To call as a witness in affirming or denying, or to prove an affirmation; to appeal to.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'protest' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc các văn bản pháp lý để nhấn mạnh việc đưa ra một lập luận hoặc bằng chứng để bảo vệ quyền lợi.
- Fiercely [they] opposed / My journey strange, with clamorous uproar / Protesting fate supreme.
- He protested fate as a reason for his failures.Anh ấy đã viện dẫn định mệnh như một lý do cho những thất bại của mình.
- 6.
lập chứng thư phản đối
to make a solemn written declaration, in due form, on behalf of the holder, against all parties liable for any loss or damage to be sustained by non-acceptance or non-payment of (a bill or note). This should be made by a notary public, whose seal it is the usual practice to affix.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính và luật thương mại, chỉ được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến hối phiếu hoặc kỳ phiếu.
- The bank has protested this overdue bill of exchange.Ngân hàng đã lập chứng thư phản đối hối phiếu quá hạn này.