resist
verb/ɹɪˈzɪst//ɹəˈzɪst/- 1.
chống lại, chống cự
To attempt to counter the actions or effects of.
⚠ Học sinh hay viết 'chống lại ý tưởng' thành 'chống lại sự ý tưởng'; đúng phải là 'chống lại ý tưởng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chống lại' có thể dùng cho cả hành động vật lý và các khái niệm trừu tượng như ý tưởng hoặc thay đổi.
- Shepard: You could have resisted. You could have fought! Instead, you surrendered. You quit.
- Seeing the British establishment struggle with the financial sector is like watching an alcoholic who still resists the idea that something drastic needs to happen for him to turn his life around.
- 2.
cưỡng lại
To withstand the actions of.
⚠ Học sinh thường viết 'chống lại sự cám dỗ', nhưng 'cưỡng lại' mới là cách dùng tự nhiên và chính xác nhất khi nói về ham muốn cá nhân.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cưỡng lại' thường đi kèm với các danh từ chỉ ham muốn hoặc sự cám dỗ.
- At length, one night, when the company by ſome accident broke up much ſooner than ordinary, ſo that the candles were not half burnt out, ſhe was not able to reſiſt the temptation, but reſolved to have them ſome way or other. Accordingly, as ſoon as the hurry was over, and the ſervants, as ſhe thought, all gone to ſleep, ſhe ſtole out of her bed, and went down ſtairs, naked to her ſhift as ſhe was, with a deſign to ſteal them […]
- The preposterous altruism too![…]Resist not evil. It is an insane immolation of self—as bad intrinsically as fakirs stabbing themselves or anchorites warping their spines in caves scarcely large enough for a fair-sized dog.
- 3.
kháng cự
To oppose; to refuse to accept.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'kháng cự' cho vật thể; đúng phải là 'chống đối' hoặc 'không tuân theo' khi nói về quy định hoặc mệnh lệnh.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kháng cự' thường mang sắc thái mạnh mẽ, dùng cho các tình huống đối đầu trực tiếp hoặc phản kháng lại quyền lực.
- The residents fiercely resisted the government's land clearance order.Người dân đã quyết liệt kháng cự lại lệnh giải tỏa mặt bằng của chính quyền.