obey
verb/əʊˈbeɪ//əˈbeɪ/- 1.
- 2.
vâng lời, vâng lời
To do as one is told.
ℹ Từ 'vâng lời' thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giáo dục, khác với 'tuân lệnh' vốn mang tính quân đội hoặc mệnh lệnh hành chính.
- Soldiers are trained to obey.
- Children need to be taught how to obey.Trẻ em cần được dạy cách vâng lời.
- 3.
tuân thủ
To be obedient, compliant (to a given law, restriction etc.).
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'tuân theo mệnh lệnh' của các sense khác, nhưng ở đây nhấn mạnh vào tính chất tuân thủ các quy tắc khách quan thay vì phục tùng một cá nhân cụ thể.
ℹ Từ 'tuân thủ' thường đi kèm với các danh từ chỉ luật lệ hoặc quy định như 'luật pháp', 'nội quy', hoặc 'nguyên tắc'.
- They were all taught by Triton, to obay / To the long raynes, at her commaundement [...].
- All citizens must obey the laws.Mọi người dân đều phải tuân thủ theo các quy định của pháp luật.