complain
verb/kəmˈpleɪn/- 1.
than phiền, phàn nàn
To express feelings of pain, dissatisfaction, or resentment.
⚠ Học sinh hay viết 'than phiền về việc tiếng ồn'; đúng phải là 'than phiền về tiếng ồn'.
ℹ Từ 'than phiền' thường đi kèm với giới từ 'về' để chỉ đối tượng gây ra sự không hài lòng.
- Joe was always complaining about the noise made by his neighbours.
- O loſs of ſight, of thee I moſt complain!
- 2.
than phiền về
To state the presence of something negative; to indicate that one is suffering from something; to report (e.g.) a symptom.
⚠ Người học hay viết 'than phiền đau đầu' (thiếu giới từ); đúng phải là 'than phiền về chứng đau đầu'.
ℹ Trong ngữ cảnh y khoa, 'than phiền về' được dùng để mô tả các triệu chứng mà bệnh nhân trình bày với bác sĩ, khác với nghĩa phàn nàn về sự bất mãn.
- The patient complained of headache, nausea, and joint pain.
- The patient complained of headache and nausea.Bệnh nhân than phiền về chứng đau đầu và buồn nôn.
- 3.
khiếu nại, thưa kiện
To make a formal accusation or bring a formal charge.
ℹ Khác với nghĩa thông thường là 'phàn nàn' (bày tỏ sự không hài lòng), khi dùng với nghĩa pháp lý hoặc hành chính, từ này mang tính chất nghiêm trọng và chính thức hơn.
- They've complained about me to the police again.
- Now, Master Shallow, you'll complain of me to the king?
- 4.
kêu cót két
To creak or squeak, as a timber or wheel.
ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'kêu' được dùng để mô tả âm thanh của đồ vật, không dùng 'phàn nàn' như nghĩa gốc của từ này trong tiếng Anh.
- the complaining bed-springs
- The old bed-springs complain every time I lie down.Chiếc lò xo giường cũ cứ kêu cót két mỗi khi tôi nằm xuống.