beef

noun/biːf//bɪjf/
  1. 1.

    thịt bò

    The meat from cattle or other bovines; especially, that from adults.

    • I love eating beef.
    • He was cooking beef for lunch.
  2. 2.

    thịt bò

    The meat from cattle or other bovines; especially, that from adults.

    Trong tiếng Việt, 'thịt bò' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần thêm loại từ phía trước.

    • lean finely textured beef
    • boneless lean beef trimmings
  3. 3.

    thịt bò

    The meat from cattle or other bovines; especially, that from adults.

    Trong tiếng Việt, 'thịt bò' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Put some beef into it! We've got to get the car over the bump.
    • We've got to get some beef into the enforcement provisions of that law.
  4. 4.

    thịt bò

    The meat from cattle or other bovines; especially, that from adults.

    Trong tiếng Việt, 'thịt bò' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ khi nói về thực phẩm.

    • The beef of his paper was a long rant about government.
    • My mother often buys beef to make pho on the weekends.Mẹ tôi thường mua thịt bò về nấu phở vào cuối tuần.
  5. 5.

    bò thịt

    Bovine animals.

    Học sinh hay dùng 'thịt bò' để chỉ con vật; đúng phải là 'bò thịt' khi nói về vật nuôi.

    Trong tiếng Anh, 'beef' có thể dùng để chỉ cả con vật đang sống, nhưng trong tiếng Việt 'thịt bò' chỉ dùng để chỉ phần thịt đã qua chế biến.

    • However, there were millions of head of beef roaming the plains of Texas.
    • There were millions of head of beef roaming the plains of Texas.Hàng triệu con bò thịt đang đi lang thang trên các đồng cỏ ở Texas.
  6. 6.

    bò thịt

    A bovine (cow or bull) being raised for its meat.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'thịt bò' (meat) và 'bò thịt' (the animal). Ví dụ: 'Tôi mua một con thịt bò' là sai, đúng phải là 'Tôi mua một con bò thịt'.

    Trong tiếng Việt, từ 'bò thịt' dùng để chỉ con vật, còn 'thịt bò' chỉ phần thịt dùng để ăn. Tiếng Anh dùng 'beef' cho cả hai, nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ con vật.

    • Do you want to raise beeves?
    • Howbeit, that country bringeth forth certain kinds of goodly great wild bœufes: to wit, the Biſontes, mained with a collar, like Lions: and the Vri, a mightie ſtrong beaſt, and a ſwift: which the ignorant people call Buffles, whereas indeed the Buffle is bred in Affrica, and carieth ſome reſemblance of a calfe rather, or a ſtag.

beef

verb/biːf//bɪjf/
  1. 1.

    cằn nhằn

    To complain.

    Đây là từ lóng trong tiếng Anh, mang sắc thái suồng sã. Trong tiếng Việt, 'cằn nhằn' diễn tả thái độ phàn nàn dai dẳng, phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.

    • “Don't you like the Red Room?” “The Red Room!” I gathered from his manner that he had not come to beef about his sleeping accommodation.
    • "Who's Precious?" she beefed when she saw the big tattoo running down my inner arm.
  2. 2.

    gia cố

    To add weight or strength to.

    Trong tiếng Anh, 'beef up' là một cụm động từ mang tính thân mật, trong khi 'gia cố' trong tiếng Việt mang tính kỹ thuật và trang trọng hơn.

    • First off, the axle housing was beefed by welding areas where extreme loading is evident (black marked areas).
    • They beefed up the axle housing by welding areas where extreme loading is evident.Họ đã gia cố khung trục xe bằng cách hàn thêm vào những vị trí chịu lực nặng.
  3. 3.

    đánh rắm

    To fart; break wind.

    Từ 'đánh rắm' là từ lóng thô tục, trong khi 'xì hơi' là cách nói giảm nói tránh thông dụng hơn.

    • Ugh, who just beefed in here?
    • Ugh, who just beefed in here?Ai vừa đánh rắm trong phòng thế?
  4. 4.

    khóc nhè

    To cry.

    Đây là một từ lóng địa phương ở vùng Yorkshire, không nên dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

    • David was beefing last night after Ruth told him off.
    • Stop beefing about such a trivial matter.Đừng có khóc nhè chỉ vì chuyện nhỏ nhặt đó nữa.
  5. 5.

    làm hỏng

    To fail or mess up.

    Đây là từ lóng trong tiếng Anh, mang sắc thái suồng sã, thường dùng trong ngữ cảnh nói chuyện thân mật giữa bạn bè.

    • I beefed my presentation hard yesterday.
    • I beefed my presentation hard yesterday.Tôi đã làm hỏng bài thuyết trình của mình một cách thảm hại ngày hôm qua.
  6. 6.

    gây hấn

    To feud or hold a grudge against.

    Từ này mang sắc thái lóng, thường dùng trong bối cảnh tranh chấp hoặc mâu thuẫn cá nhân kéo dài.

    • Those two are beefing right now — best you stay out of it.
    • Those two are beefing right now, best you stay out of it.Hai đứa nó đang gây hấn với nhau đấy, tốt nhất là cậu đừng dính vào.

beef

adj/biːf//bɪjf/
  1. 1.

    lấy thịt

    Being a bovine animal that is being raised for its meat.

    Học sinh hay dịch nhầm là 'bò thịt' theo kiểu từ ghép tiếng Anh; trong tiếng Việt, cụm từ 'lấy thịt' thường đi sau danh từ chỉ loài vật để chỉ mục đích nuôi dưỡng.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ chỉ mục đích (lấy thịt) để bổ nghĩa cho danh từ thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.

    • We bought three beef calves this morning.
    • We bought three beef calves this morning.Sáng nay chúng tôi đã mua ba con bê lấy thịt.
  2. 2.

    chuyên nuôi bò thịt

    Producing or known for raising lots of beef.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'beef' trong ngữ cảnh này thường được diễn đạt bằng một cụm động từ hoặc danh từ chỉ mục đích nuôi trồng thay vì một tính từ đơn lẻ.

    • beef farms
    • beef country
  3. 3.

    có thịt bò

    Consisting of or containing beef as an ingredient.

    Trong tiếng Việt, tính từ này thường được diễn đạt bằng cụm từ 'có thịt bò' đặt sau danh từ chính thay vì dùng một từ đơn lẻ.

    • beef stew
    • My mother is cooking beef stew for dinner.Mẹ tôi đang nấu món hầm có thịt bò cho bữa tối.
  4. 4.

    xịn

    Beefy; powerful; robust.

    Trong tiếng Anh, 'beef' dùng như tính từ là tiếng lóng, thường chỉ những thiết bị hoặc hệ thống có hiệu năng mạnh mẽ.

    • Wow, your audio setup is beef!
    • Wow, your audio setup is beef!Dàn âm thanh của bạn xịn thật đấy!