bitch

noun/bɪt͡ʃ//bɪʃ/
  1. 1.

    chó cái

    A female dog or other canine, particularly a recent mother.

    Trong tiếng Việt, từ 'chó cái' là thuật ngữ sinh học trung tính, không mang nghĩa xúc phạm như từ 'bitch' trong tiếng Anh khi dùng để chỉ người.

    • My bitch just had puppies; they're so cute!
    • He had three pet bitches with him.
  2. 2.

    điếm, đĩ

    A promiscuous woman, slut, whore.

    Học sinh hay viết 'một con điếm' rồi lại thêm 'con' vào trước 'điếm' là thừa; đúng phải là 'một con điếm' (vì 'con' đóng vai trò loại từ) hoặc chỉ dùng 'đồ điếm' (với 'đồ' là từ chỉ sự khinh miệt).

    Đây là một từ cực kỳ thô tục và xúc phạm, không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • He called her a bitch in front of everyone.Hắn ta đã gọi cô ấy là đồ điếm trước mặt mọi người.
  3. 3.

    mụ

    A despicable or disagreeable, aggressive person, usually a woman.

    Học sinh hay viết 'con mụ' khi muốn dùng từ này như một danh từ chỉ người, nhưng 'mụ' bản thân đã bao hàm nghĩa chỉ người phụ nữ khó chịu, nên không cần thêm 'con'.

    Từ này mang tính xúc phạm nặng nề và thường được dùng để chỉ trích hành vi của một người phụ nữ thay vì chỉ đơn thuần mô tả giới tính.

    • Near-synonyms: cunt (vulgar, offensive); see also Thesaurus:jerk
    • Ann spread rumors about me; she's such a bitch.
  4. 4.

    đồ hèn

    A man considered soft, effeminate, weak, timid or pathetic in some way

    Học sinh có thể dùng từ 'chó cái' để dịch từ này trong mọi ngữ cảnh, nhưng 'chó cái' chỉ dùng cho động vật cái, không dùng để xúc phạm đàn ông.

    Đây là từ ngữ thô tục và mang tính xúc phạm nặng nề, cần tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • Stop acting like such a bitch.Đừng có làm đồ hèn như thế nữa.
  5. 5.

    đồ hèn

    A man considered soft, effeminate, weak, timid or pathetic in some way

    Học sinh có thể nhầm lẫn khi dịch 'bitch' theo nghĩa đen là 'con chó cái'; trong ngữ cảnh này, từ 'đồ hèn' hoặc 'thằng hèn' mới truyền tải đúng ý nghĩa miệt thị người đàn ông yếu đuối.

    Đây là một từ ngữ xúc phạm và thô tục, người học nên tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường hoặc môi trường trang trọng.

    • Don't be such a bitch, stand up and defend your own opinion.Đừng có làm đồ hèn như thế, hãy đứng lên bảo vệ chính kiến của mình đi.

bitch

verb/bɪt͡ʃ//bɪʃ/
  1. 1.

    cằn nhằn

    To behave or act as a bitch; especially, to complain excessively.

    Từ 'cằn nhằn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'phàn nàn một cách cay nghiệt', nhưng ở đây nhấn mạnh vào tính chất dai dẳng, gây khó chịu của hành động.

    Từ này mang sắc thái tiêu cực và thô lỗ trong tiếng Anh, tương đương với các từ chỉ sự phàn nàn dai dẳng trong tiếng Việt nhưng ở mức độ nặng nề hơn.

    • He keeps bitching about his salary even though he got a raise.Anh ta cứ cằn nhằn mãi về chuyện lương bổng dù đã được tăng.
  2. 2.

    càm ràm

    To complain or criticize spitefully, often for the sake of complaining rather than in order to have the problem corrected.

    Học sinh thường dùng 'chửi bới' cho nghĩa này, nhưng 'chửi bới' mang nghĩa lăng mạ, xúc phạm nặng nề hơn là chỉ phàn nàn dai dẳng. Đúng phải là 'càm ràm'.

    Đây là từ ngữ suồng sã, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi đang rất bực bội, không dùng trong văn viết hay hoàn cảnh trang trọng.

    • All you ever do is bitch about the food I cook for you!
    • All you ever do is bitch at me!
  3. 3.

    phá hỏng

    To spoil, to ruin.

    Từ 'phá hỏng' là một từ thông dụng trong tiếng Việt để chỉ việc làm hỏng một kế hoạch hay sự nghiệp, trong khi từ gốc tiếng Anh mang sắc thái thô tục.

    • 'You're a Franco-maniac…You're thought to be a French agent…That's what's bitching your career!'
    • "Shy Smile didn't pay off." "I know. The jockey bitched it. So what?"