witch

noun/wɪt͡ʃ/
  1. 1.

    phù thuỷ

    A person (now usually particularly a woman) who uses magical or similar supernatural powers to influence or predict events, particularly one with malicious motives.

    • He cannot abide the old woman of Brentford; he swears she's a witch.
    • It was easy to understand that they were witches, who had turned themselves into ravens.
  2. 2.

    người theo đạo Wicca

    A person who follows Wicca or similar New Age pagan beliefs.

    Người học hay nhầm lẫn và dịch 'witch' trong ngữ cảnh này là 'phù thủy', vốn mang nghĩa tiêu cực về ma thuật. Cần dùng 'người theo đạo Wicca' để chỉ đúng tôn giáo này.

    Trong tiếng Việt, từ 'phù thủy' thường gắn liền với truyện cổ tích hoặc ma thuật đen, vì vậy không nên dùng để chỉ những người theo tôn giáo Wicca.

    • To be considered a Witch of a particular tradition you will have to be initiated into that tradition by someone else within that tradition, after following their specific program of study.
    • For many neopagan witch traditions the moon is seen as both a symbol of the Goddess and of the witch's power, symbolically, and the belief is that the full moon is the best time for all acts of magic.
  3. 3.

    mụ phù thủy

    An ugly or unpleasant woman.

    Học sinh hay dùng 'phù thủy' để chỉ người phụ nữ xấu tính; đúng phải là 'mụ phù thủy' để thể hiện thái độ khinh miệt.

    Trong tiếng Việt, từ 'mụ' thường được thêm vào trước danh từ chỉ người phụ nữ để thể hiện thái độ coi thường hoặc ghét bỏ.

    • I hate that old witch.
    • I really hate that old witch.Tôi thực sự ghét mụ phù thủy đó.
  4. 4.

    đứa trẻ nghịch ngợm

    One given to mischief, especially a woman or child.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'witch' là 'phù thủy' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên, khi nói về một đứa trẻ hay quậy phá, phải dùng 'đứa trẻ nghịch ngợm'.

    Trong tiếng Việt, từ 'phù thủy' chỉ dùng cho nghĩa gốc là người có phép thuật, không dùng để chỉ trẻ con nghịch ngợm như cách dùng ẩn dụ của từ 'witch' trong tiếng Anh.

    • Stop being such a little witch and sit still.Thôi đừng làm đứa trẻ nghịch ngợm nữa và ngồi yên đi.
  5. 5.

    đường cong Agnesi

    A certain curve of the third order, described by Maria Agnesi under the name versiera.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành toán học, không liên quan đến nghĩa thông thường của từ 'witch' là phù thủy.

    • In geometry, the witch of Agnesi is an example of a cubic curve.Trong hình học, đường cong Agnesi là một ví dụ về đường cong bậc ba.

witch

verb/wɪt͡ʃ/
  1. 1.

    tìm mạch nước ngầm

    To dowse for water.

    Trong tiếng Việt, hành động này không có một động từ đơn lẻ tương đương, nên phải dùng cụm từ mô tả hành động.

    • And I told him there's a vein down there, I know 'caus I used to—uh, I went out here and witched one for this house, at the corner.
    • Nothing would make him shut up until I brought my dogwood stick into his office and witched for water.

witch

verb/wɪt͡ʃ/
  1. 1.

    làm phù thủy

    To practise witchcraft.

    Từ này trong tiếng Anh hiện đại gần như không còn được dùng với nghĩa là một động từ, mà chủ yếu được dùng như một danh từ chỉ người.

    • In fairy tales, it was believed that those women would witch at night.Trong những câu chuyện cổ, người ta tin rằng những người phụ nữ đó thường làm phù thủy vào ban đêm.
  2. 2.

    yểm bùa

    To bewitch.

    Trong tiếng Việt, 'yểm bùa' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc dùng phép thuật để hại người, trong khi 'phù phép' có thể mang nghĩa trung tính hơn.

    • She has witched the Queen's womb long ago, and witched the whole harvest.
    • The little man was seething and shaking, near collapse with fear and anger. “Tell 'em, Alvy.” “A tenday ago, Will came to the Cockatoo acting crazy, so scared he'd pissed hisself. Said the sorcerer had found him in the stables and witched him.”

witch

noun/wɪt͡ʃ/
  1. 1.

    bấc đèn

    A cone of paper which is placed in a vessel of lard or other fat and used as a taper.

    Từ 'witch' trong ngữ cảnh này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại; người bản ngữ thường dùng 'wick' thay thế.

    • They placed the witch into the bowl of fat to provide light.Người ta đặt bấc đèn vào trong bát mỡ để thắp sáng.

witch

noun/wɪt͡ʃ/
  1. 1.

    mụ đàn bà độc ác

    A bitch.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'phù thủy' (người có phép thuật) và nghĩa bóng này; 'phù thủy' không mang nghĩa là người phụ nữ xấu tính trong tiếng Việt.

    Trong tiếng Việt, từ 'phù thủy' chỉ dùng để chỉ nhân vật trong truyện cổ tích có phép thuật, không dùng để chỉ người phụ nữ có tính cách xấu xa như trong tiếng Anh.

    • Don't listen to that witch; she just wants to cause trouble.Đừng nghe lời mụ đàn bà độc ác đó, bà ta chỉ muốn gây chuyện thôi.