bastard

noun/ˈbɑːs.təd//ˈbæs.tæd/
  1. 1.

    đứa con ngoài giá thú

    A person who was born out of wedlock, and hence often considered an illegitimate descendant.

    Học sinh hay dùng từ 'con hoang' trong mọi ngữ cảnh; từ này mang tính miệt thị nặng nề, nên dùng 'đứa con ngoài giá thú' trong văn phong trang trọng hoặc trung tính.

    Trong tiếng Việt hiện đại, việc sử dụng các từ chỉ tình trạng hôn nhân của cha mẹ để gọi một người thường bị coi là thiếu tế nhị hoặc xúc phạm.

    • Jarrod: Who are you? Heath: Your father’s bastard son.
    • He is the boss's bastard son.Anh ấy là đứa con ngoài giá thú của ông chủ.
  2. 2.

    đồ khốn, chó chết

    A contemptible, inconsiderate, overly or arrogantly rude or spiteful person.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'con ngoài giá thú' hoặc 'người lai', nhưng 'đồ khốn' chỉ dùng để chửi bới người khác vì tính cách của họ.

    Đây là từ ngữ thô tục, chỉ nên dùng trong các tình huống rất thân mật hoặc khi cực kỳ tức giận.

    • Some bastard stole my car while I was helping an injured person.
    • You sick bastard!
  3. 3.

    A man, a fellow, a male friend.

    Người học không nên dùng từ này để gọi người lạ hoặc trong môi trường trang trọng vì nó có thể bị hiểu lầm là sự xúc phạm nặng nề.

    Trong tiếng Việt, từ 'gã' hoặc 'thằng cha' khi dùng với bạn bè mang tính thân mật, nhưng nếu dùng với người lạ thì sẽ trở nên thô lỗ.

    • lucky bastard
    • funny bastard
  4. 4.

    tội nghiệp

    A suffering person deemed deserving of compassion.

    Học sinh hay dùng từ 'đồ khốn' để dịch mọi nghĩa của 'bastard', nhưng 'đồ khốn' chỉ mang nghĩa tiêu cực. Khi muốn bày tỏ sự cảm thông, hãy dùng 'tội nghiệp'.

    Trong tiếng Việt, khi muốn thể hiện sự cảm thông với một người, ta thường dùng tính từ 'tội nghiệp' đứng trước hoặc sau danh từ chỉ người đó thay vì một danh từ riêng biệt.

    • Poor bastard, I feel so sorry for him.
    • These poor bastards started out life probably in bad or broken homes.
  5. 5.

    đứa trẻ không biết cha

    A child who does not know their father.

    Đây là cách diễn đạt mang tính mô tả sự thật khách quan thay vì sử dụng từ ngữ xúc phạm hoặc mang tính miệt thị như nghĩa gốc của từ 'bastard' trong tiếng Anh.

    • He has been a child who does not know his father since he was born.Nó là một đứa trẻ không biết cha từ khi mới lọt lòng.

bastard

adj/ˈbɑːs.təd//ˈbæs.tæd/
  1. 1.

    ngoài giá thú, đẻ hoang

    Of or like a bastard (illegitimate human descendant).

    Học sinh hay dùng từ 'bất hợp pháp' để chỉ đứa trẻ, nhưng 'bất hợp pháp' chỉ dùng cho hành động hoặc sự vật; đúng phải là 'ngoài giá thú'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'ngoài giá thú' thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc ngữ cảnh trang trọng để tránh dùng từ ngữ gây tổn thương.

    • That child is his illegitimate offspring.Đứa trẻ đó là con ngoài giá thú của ông ấy.
  2. 2.

    khốn nạn

    Of or like a bastard (bad person).

    Học sinh không nên dùng từ này để dịch nghĩa 'con ngoài giá thú' vì đây là từ chửi thề, đúng phải là 'con hoang'.

    Đây là một từ chửi thề mạnh trong tiếng Anh, khi dịch sang tiếng Việt cần cân nhắc ngữ cảnh để tránh gây xúc phạm người nghe.

    • He is a bastard for cheating his friends.Hắn ta là một kẻ khốn nạn khi lừa dối bạn bè mình.
  3. 3.

    lai

    Of or like a mongrel, bastardized creature/cross.

    Học sinh hay dùng 'đồ lai' để chỉ động vật; 'đồ lai' mang nghĩa miệt thị người, đúng phải dùng 'giống lai' cho động vật.

    Trong tiếng Việt, 'lai' thường được dùng như một tính từ sau danh từ hoặc một phần của cụm danh từ để chỉ sự pha trộn giống loài.

    • This dog is a mongrel, not a purebred.Con chó này là giống lai, không phải chó thuần chủng.
  4. 4.

    không chuẩn

    Of abnormal, irregular or otherwise inferior qualities (size, shape etc).

    Trong tiếng Việt, tính từ 'không chuẩn' thường được dùng sau danh từ để mô tả đặc điểm của vật đó.

    • a bastard musket
    • a bastard culverin
  5. 5.

    dị dạng

    Of abnormal, irregular or otherwise inferior qualities (size, shape etc).

    Từ này được dùng để mô tả các vật thể có khiếm khuyết về hình thái, không dùng cho con người trong ngữ cảnh này.

    • that bastard self-love which is so vicious in itself, and productive of so many vices
    • This tree has a bastard shape due to a lack of sunlight.Cái cây này có hình dáng dị dạng do thiếu ánh sáng mặt trời.
  6. 6.

    không chuẩn

    Of abnormal, irregular or otherwise inferior qualities (size, shape etc).

    Trong tiếng Việt, tính từ 'không chuẩn' thường được dùng để chỉ những thứ sai lệch so với quy tắc hoặc hình mẫu gốc.

    • Of what race could these people be? Their language was a bastard Arabic, and yet they were not Arabs; I was quite sure of that.
    • Their language was a bastard Arabic, and yet they were not Arabs.Họ nói một thứ tiếng Ả Rập không chuẩn mà không phải là người Ả Rập.

bastard

intj/ˈbɑːs.təd//ˈbæs.tæd/
  1. 1.

    khốn kiếp

    Exclamation of strong dismay or strong sense of being upset.

    Đây là một từ chửi thề thô tục, cần tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ.

    • Jack says, “Oh! Bastard! I’m hit!” That bullet had to have come in the busted back window and how it missed Johnnie to hit Jack I don’t know.
    • “Yes, I’m hhhhowwwwwwcch!” she yelped as she stubbed her toe against the bedpost. “Shit, shit, fuck, bastard, shit, crap!”

bastard

verb/ˈbɑːs.təd//ˈbæs.tæd/
  1. 1.

    làm mất tính thuần khiết

    To bastardize.

    Từ 'bastardize' trong tiếng Anh hiện đại thường mang nghĩa tiêu cực về việc làm hỏng giá trị của một thứ gì đó, trong khi các cách dịch tiếng Việt tập trung vào sự thay đổi bản chất.

    • After her husband's death she was matter of tragedy , having lived to see her brother beheaded , and her two sons deposed from the crown , bastarded in their blood
    • Adding too many modern details has bastardized this classic work of art.Việc thêm quá nhiều chi tiết hiện đại đã làm mất tính thuần khiết của tác phẩm nghệ thuật cổ điển này.