fucker

noun/ˈfʌk.ə(ɹ)/
  1. 1.

    thằng khốn

    An undesirable person.

    Người học thường nhầm lẫn giữa các từ chửi thề; không nên dùng 'thằng khốn' trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lạ vì nó rất thô tục.

    Đây là một từ ngữ xúc phạm mạnh, chỉ nên dùng trong các tình huống tranh cãi gay gắt hoặc giữa những người rất thân thiết với nhau.

    • You fucker, you wrecked my car!
    • There are many fuckers in the warehouses.
  2. 2.

    thằng cha

    A person.

    Học sinh hay dùng 'thằng cha' cho cả phụ nữ; đúng phải là 'con mụ' hoặc từ khác phù hợp hơn.

    Từ này mang tính xúc phạm hoặc suồng sã cao, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh cực kỳ thân mật hoặc khi muốn bày tỏ thái độ khinh miệt.

    • Never stood a chance. The poor fucker was cooked.
    • It’s easy to get reflective after a few brunchtime cocktails. “Was I one of these little fuckers?” Savannah Engel wondered aloud to me one Sunday after Bloody Marys at Cafe Cluny.
  3. 3.

    thứ chết tiệt

    The object of some effort.

    Học sinh hay viết 'cái thứ chết tiệt'; đúng phải là 'thứ chết tiệt' vì 'thứ' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Đây là từ lóng thô tục, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi đang rất bực bội với một món đồ vật.

    • Let’s see if we can fix this fucker.
    • Now if I can put that fucker in there installed.