loser
noun/luːzə(ɹ)//luzɚ/- 1.
- 2.
hàng kém chất lượng
Something of poor quality.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'người thua cuộc' để chỉ đồ vật, nhưng 'người thua cuộc' chỉ dùng cho con người. Với đồ vật, phải dùng 'hàng kém chất lượng'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'loser' có thể dùng cho cả người và vật, nhưng trong tiếng Việt, bạn cần phân biệt rõ ràng giữa hai đối tượng này.
- This computer is a real loser; it broke after only a few days of use.Chiếc máy tính này đúng là hàng kém chất lượng, mới dùng vài ngày đã hỏng.
- 3.
người thất bại
A person who is frequently unsuccessful in life.
⚠ Học sinh hay dùng 'kẻ thất bại' trong ngữ cảnh thông thường, nhưng 'kẻ' mang sắc thái coi thường hoặc miệt thị nặng nề; trong giao tiếp trung tính nên dùng 'người thất bại'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'người' đóng vai trò là danh từ chỉ người, không cần thêm loại từ đứng trước.
- That guy is a born loser!
- I'm a constant loser in love.
- 4.
người hay làm mất
One who or that which loses something, such as extra weight, car keys, etc.
ℹ Trong tiếng Việt, không cần thêm loại từ (như 'cái' hay 'người') trước cụm từ này vì bản thân cụm từ đã bắt đầu bằng danh từ 'người'.
- Another way to speed search (in general) is to order or bias the hypothesis space based on some heuristic. Suppose you are a habitual car key loser and that you keep track of where your keys turn up after each search.
- But a West German reporting a lost passport in East Berlin during the years of the Wall was treated to a criminal investigation, with the passport loser as the potential criminal.