land
noun/lænd/[lænd]- 1.
- 2.
mảnh đất
Real estate or landed property; a partitioned and measurable area which is owned and acquired and on which buildings and structures can be built and erected.
⚠ Học sinh hay dùng 'đất' cho mọi trường hợp, nhưng khi nói về một phần diện tích cụ thể để xây dựng, nên dùng 'mảnh đất'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đất' thường chỉ khái niệm chung về thổ nhưỡng hoặc lãnh thổ. Khi muốn nhấn mạnh vào một lô đất có chủ sở hữu, người Việt thường thêm từ 'mảnh' hoặc 'lô' vào trước.
- There are 50 acres of land in this estate.
- They just bought a piece of land in the suburbs to build a house.Họ vừa mua một mảnh đất ở ngoại ô để xây nhà.
- 3.
vùng đất, quốc gia
A country or region.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vùng đất' thường được dùng để chỉ một khu vực địa lý rộng lớn. Khi muốn nói về quốc gia theo nghĩa chính trị, người học nên dùng từ 'đất nước'.
- They come from a faraway land.
- They come from a faraway land.Họ đến từ một vùng đất xa xôi.
- 4.
quê hương, tổ quốc
A person's country of origin and/or homeplace; homeland.
ℹ Từ 'quê hương' mang sắc thái tình cảm gắn bó, khác với 'đất nước' là danh từ chỉ quốc gia nói chung.
- He always misses his homeland.Anh ấy luôn nhớ về quê hương của mình.
- 5.
đất
The soil, in respect to its nature or quality for farming.
⚠ Từ 'đất' cũng được dùng cho nghĩa 'phần bề mặt trái đất không phải là nước', nhưng trong ngữ cảnh nông nghiệp, người học nên hiểu đây là chất liệu đất canh tác.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đất' vừa dùng để chỉ bề mặt trái đất nói chung, vừa chỉ chất liệu đất để trồng trọt, nên cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.
- wet land
- good or bad land for growing potatoes
- 6.
thế giới
Realm, domain.
ℹ Khi dùng với nghĩa này, từ 'land' thường được ghép sau một danh từ khác để tạo thành một từ chỉ một phạm vi hoặc môi trường cụ thể, ví dụ như 'Disneyland' hay 'TV-land'.
- I'm going to Disneyland.
- Maybe that's how it works in TV-land, but not in the real world.