dirt

noun/dɜːt//dɝt/
  1. 1.

    đất, bụi, bùn, đất

    Soil or earth.

    Trong tiếng Việt, 'đất' là danh từ không đếm được khi chỉ về vật chất chung chung, vì vậy không cần dùng loại từ.

    • Wash your hands because they are covered in dirt.Hãy rửa tay sạch sẽ vì tay bạn đang dính đầy đất.
  2. 2.

    vết bẩn

    A stain or spot (on clothes etc); any foreign substance that worsens appearance.

    Học sinh hay viết 'một vết bẩn' khi nói về bụi bẩn nói chung, nhưng 'vết bẩn' chỉ dùng cho một đốm cụ thể. Nếu muốn nói về bụi bẩn không đếm được, không dùng loại từ.

    Trong tiếng Việt, 'vết bẩn' là danh từ đếm được chỉ một đốm cụ thể, khác với nghĩa 'đất cát' (không đếm được).

    • His white shirt is covered in dirt.Chiếc áo sơ mi trắng của anh ấy dính đầy vết bẩn.
  3. 3.

    chuyện xấu

    Previously unknown facts or rumors about a person.

    Trong tiếng Việt, 'chuyện xấu' thường được dùng trong ngữ cảnh nói về những bí mật đời tư bị tiết lộ, khác với nghĩa đen là bụi bẩn trên quần áo.

    • The reporter uncovered the dirt on the businessman by going undercover.
    • Perhaps inevitably, as the manipulation of the stars' public images became ever more rigorous, so too did the efforts of gossip columnists such as Louella Parsons and Hedda Hopper to uncover dirt and scandal.
  4. 4.

    sự hèn hạ

    Meanness; sordidness.

    Trong tiếng Việt, từ 'dirt' mang nghĩa bóng về đạo đức thường được dịch bằng các danh từ trừu tượng chỉ tính chất như 'sự hèn hạ' hoặc 'sự bỉ ổi', không dùng các từ chỉ bụi bẩn vật lý.

    • honours […] thrown away upon dirt and infamy
    • His honour was thrown away upon dirt and infamy.Danh dự của anh ta đã bị vùi dập bởi sự hèn hạ và tai tiếng.
  5. 5.

    đất đá

    In placer mining, earth, gravel, etc., before washing.

    Trong ngữ cảnh khai thác mỏ, từ này chỉ hỗn hợp đất đá thô chưa được làm sạch, khác với từ 'đất' dùng để chỉ thổ nhưỡng thông thường.

    • They are washing the dirt to find gold.Họ đang sàng lọc đất đá để tìm vàng.
  6. 6.

    tàn nhang

    Freckles.

    Trong tiếng Việt, 'tàn nhang' là danh từ chỉ tình trạng da, không phải là bụi bẩn, nên không dùng các từ chỉ sự dơ bẩn để mô tả chúng.

    • I'm one of Charlie's Angels too, but I'm the one with the dirty face.
    • a dirty-faced redhead poked a soiled kerchief beneath my nose, and charmlessly wheedled, "Spare coppers, mister, Spare coppers!" This runny-nosed waif, a "knacker" in the Dublin vernacular, was of the traveling breed who had of late given up their painted wagons for the grimy ghettos of the city. The child -God Bless the Mark- had freckles that splotched her face as though God had applied them too hurriedly with a blunt brush.

dirt

verb/dɜːt//dɝt/
  1. 1.

    làm bẩn

    To make foul or filthy; soil; befoul; dirty

    Học sinh đôi khi dùng từ 'bẩn' như một động từ trực tiếp như 'Đừng bẩn áo'; đúng phải là 'Đừng làm bẩn áo'.

    Trong tiếng Anh, 'dirt' hiếm khi được dùng làm động từ trong văn nói thông thường; người bản ngữ thường dùng 'dirty' hoặc 'soil' thay thế.

    • Do not dirt your new shirt.Đừng làm bẩn chiếc áo sơ mi mới của bạn.