comment

noun/ˈkɒmɛnt//ˈkɔmɛnt/
  1. 1.

    lời nhận xét, lời bình luận, lời chú thích, lời phụ chú

    A spoken or written remark.

    Học sinh hay viết 'một cái nhận xét'; đúng phải là 'một lời nhận xét' vì 'nhận xét' là danh từ trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, 'lời nhận xét' thường được dùng để chỉ các ý kiến đánh giá mang tính xây dựng hoặc phê bình.

    • I have no comment on that.
    • Pay attention to the teacher's comments in the margin of your marked essay.
  2. 2.

    sự bình luận

    The act of commenting.

    Học sinh hay viết 'không có bình luận' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'không đưa ra sự bình luận nào'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'không bình luận' thường được dùng như một động từ hoặc trạng từ, trong khi danh từ 'sự bình luận' nhấn mạnh vào hành động mang tính trừu tượng.

    • People bled to death like gentlemen in an operating room or expired without comment in an oxygen tent.
    • He left the room without comment.Ông ấy rời khỏi phòng mà không đưa ra bất kỳ sự bình luận nào.
  3. 3.

    thông tin mới

    The part of a sentence that provides new information regarding the current theme.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học (cấu trúc chủ đề-thông tin mới). Trong giao tiếp thông thường, người Việt ít khi dùng từ 'comment' theo nghĩa này mà thường gọi là 'phần thông tin mới' hoặc 'nội dung chính'.

    • In the sentence 'My mother is cooking', the phrase 'is cooking' functions as the comment.Trong câu 'Mẹ tôi đang nấu ăn', cụm từ 'đang nấu ăn' đóng vai trò là thông tin mới.
  4. 4.

    chú thích

    A remark embedded in source code in such a way that it will be ignored by the compiler or interpreter, typically to help people to understand the code.

    Trong ngữ cảnh lập trình, từ này thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về hành động viết chú thích, nhưng là danh từ đếm được khi nói về một dòng chú thích cụ thể.

    • Programmers often add comments to the source code to explain the function's purpose.Lập trình viên thường thêm chú thích vào mã nguồn để giải thích chức năng của hàm.

comment

verb/ˈkɒmɛnt//ˈkɔmɛnt/
  1. 1.

    nhận xét, bình luận

    To remark.

    Trong tiếng Việt, 'nhận xét' thường mang tính chất đưa ra đánh giá cá nhân, trong khi 'bình luận' thường dùng khi phân tích sâu hơn về một vấn đề hoặc sự kiện.

    • “My Continental prominence is improving,” I commented dryly. ¶ Von Lindowe cut at a furze bush with his silver-mounted rattan. ¶ “Quite so,” he said as dryly, his hand at his mustache. “I may say if your intentions were known your life would not be worth a curse.”
    • "A fine man, that Dunwody, yonder," commented the young captain, as they parted, and as he turned to his prisoner. "We'll see him on in Washington some day. He is strengthening his forces now against Mr. Benton out there.[…]."
  2. 2.

    bình luận

    To make remarks or notes; to express a view regarding.

    Khi dùng với nghĩa đưa ra ý kiến về một chủ đề cụ thể, từ 'bình luận' thường đi kèm với giới từ 'về'.

    • He commented about your proposal.
    • The movie comments on race relations.
  3. 3.

    chú giải

    To comment or remark on.

    Đây là cách dùng cổ (archaic) trong tiếng Anh, thường mang nghĩa giải thích hoặc bình luận chi tiết về một văn bản, khác với nghĩa 'đưa ra ý kiến' thông thường.

    • […]who have expounded Scripture out of its Senses, and have so Commented the Laws thereof
    • Scholars have commented these ancient laws to make them easier for the public to understand.Các học giả đã chú giải những điều luật cổ xưa này để người dân dễ hiểu hơn.
  4. 4.

    chú thích

    To insert comments into (source code).

    Học sinh hay viết 'bình luận mã nguồn'; đúng phải là 'chú thích mã nguồn' vì 'bình luận' thường mang nghĩa đưa ra ý kiến cá nhân.

    Trong lĩnh vực lập trình, 'chú thích' là thuật ngữ chuẩn để chỉ việc thêm ghi chú vào mã nguồn.

    • I wish I'd commented this complicated algorithm back when I remembered how it worked.
    • Programmers often comment complex sections of code so their colleagues can read them easily.Lập trình viên thường chú thích các đoạn mã phức tạp để đồng nghiệp dễ đọc.
  5. 5.

    chú thích

    To comment out (code); to disable by converting into a comment.

    Người học thường dịch nhầm thành 'bình luận đoạn mã', nhưng 'bình luận' chỉ dùng cho ý kiến cá nhân. Trong lập trình, từ đúng là 'chú thích'. — Từ 'chú thích' cũng được dùng cho nghĩa 'chèn chú thích vào mã nguồn', nhưng trong trường hợp này nó mang hàm ý vô hiệu hóa mã thay vì chỉ giải thích mã.

    Trong ngữ cảnh lập trình, từ 'chú thích' được dùng cho cả hành động ghi chú (comment) và hành động vô hiệu hóa mã (comment out).

    • You should comment out the old code instead of deleting it.Bạn nên chú thích đoạn mã cũ thay vì xóa nó đi.