understand

verb/ˌʌndəˈstænd//ˌʌndəˈstand/
  1. 1.

    hiểu

    To know the meaning of; to parse or have parsed correctly; to comprehend.

    • Can you repeat what you just said? I didn't understand.
    • Thus, when he drew up instructions in lawyer language, he expressed the important words by an initial, a medial, or a final consonant, and made scratches for all the words between; his clerks, however, understood him very well.
  2. 2.

    hiểu

    To know the meaning of; to parse or have parsed correctly; to comprehend.

    Từ 'hiểu' được dùng phổ biến cho cả nghĩa hiểu ngôn ngữ, hiểu ý nghĩa, và hiểu một tình huống phức tạp.

    • ‘[…] I came back here, had a wank and finished that book.’ ‘The Naked Lunch?’ ‘Yeah.’ ‘What did you reckon?’ ‘Crap.’ ‘You’re just saying that because you didn’t understand it,’ said Adrian. ‘I’m just saying that because I did understand it,’ said Tom. ‘Any road up, we’d better start making some toast.[…]’
    • Do you understand the content of this book?Bạn có hiểu nội dung của cuốn sách này không?
  3. 3.

    nắm vững

    To be thoroughly familiar with; to be able to undertake properly.

    Người học hay viết 'hiểu yêu cầu của bài tập' thay vì 'nắm vững yêu cầu của bài tập' khi muốn nhấn mạnh sự thành thạo.

    Trong ngữ cảnh này, 'nắm vững' mang hàm ý về sự thành thạo và năng lực thực hiện, khác với 'hiểu' chỉ đơn thuần là tiếp nhận thông tin.

    • The students understood the assignment.
    • The students understood the assignment.Học sinh đã nắm vững yêu cầu của bài tập.
  4. 4.

    hiểu rằng

    To comprehend a fact or principle; to regard or come to regard a belief as such.

    Học sinh thường viết 'tôi hiểu chính sách công ty' khi muốn nói về một sự thật được thừa nhận; đúng phải là 'tôi hiểu rằng chính sách công ty...' để làm rõ mệnh đề phía sau.

    Trong tiếng Việt, khi muốn diễn đạt việc nắm bắt một sự thật hoặc một quy tắc ngầm, việc thêm 'rằng' sau 'hiểu' giúp câu văn tự nhiên và rõ nghĩa hơn.

    • I understand that company policy says I can't get a refund, but can you make an exception?
    • There's been no formal declaration, but it's understood that a state of war exists between the two countries
  5. 5.

    hiểu

    To know the intent, motives or character of; (of events) to know the causes of or reasons for.

    Từ 'hiểu' cũng được dùng cho nghĩa 'nắm bắt ý nghĩa', nhưng trong ngữ cảnh chỉ người, nó mang sắc thái thấu hiểu về tâm lý và động cơ thay vì chỉ là hiểu lời nói.

    Trong tiếng Việt, từ 'hiểu' được dùng cho cả việc nắm bắt ý nghĩa ngôn ngữ lẫn việc thấu hiểu tính cách con người, khác với tiếng Anh đôi khi phân biệt rõ hơn qua ngữ cảnh.

    • One day you say you love me, the next you ignore me—I don't understand you!
    • I really don't understand him.Tôi thực sự không hiểu anh ấy đang nghĩ gì.
  6. 6.

    được biết

    To believe or infer, to think one grasps sufficiently despite potentially incomplete knowledge.

    Học sinh hay dịch máy móc 'understand' thành 'hiểu' trong mọi ngữ cảnh; câu 'Tôi hiểu là bạn có gói hàng' nghe không tự nhiên bằng 'Tôi được biết là bạn có gói hàng'.

    Trong tiếng Việt, khi muốn diễn đạt ý 'được biết' hoặc 'nghe nói' để chỉ thông tin gián tiếp, người nói thường dùng cấu trúc bị động hoặc các cụm từ chỉ nguồn tin thay vì dùng động từ 'hiểu'.

    • I've been given to understand that you have a package for me?
    • At least four people are understood to have been injured.

understand

intj/ˌʌndəˈstænd//ˌʌndəˈstand/
  1. 1.

    hiểu rồi

    Uh-huh, I see; a way to acknowledge something said by the other speaker.

    Trong tiếng Việt, người nói thường dùng các từ đệm như 'vâng', 'dạ' hoặc 'hiểu rồi' để xác nhận thông tin thay vì dùng một từ duy nhất như 'understand' trong tiếng Anh.

    • A: I'll be a little late. B: Understand, that's fine.A: Tôi sẽ đến muộn một chút. B: Hiểu rồi, không sao đâu.