feel

verb/ˈfiːl/[ˈfɪi̯l]
  1. 1.

    sờ, cảm thấy, mò

    To use or experience the sense of touch.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sờ' (hành động chủ động) và 'cảm thấy' (trạng thái cảm xúc); ví dụ sai: 'Tôi cảm thấy cái bàn' thay vì 'Tôi sờ cái bàn'.

    ℹ Từ 'sờ' mang tính chủ động dùng tay chạm vào, trong khi 'chạm' có thể là hành động vô tình hoặc nhẹ nhàng hơn.

    • You can feel a heartbeat if you put your fingers on your breast.
    • I felt cold and miserable all night.
  2. 2.

    sờ

    To use or experience the sense of touch.

    ℹ Từ 'sờ' thường được dùng khi chủ đích muốn khám phá bề mặt, trong khi 'chạm' thường chỉ hành động tiếp xúc ngắn ngủi.

    • I felt my way through the darkened room.
    • I felt my way cautiously through the dangerous business maneuver.
  3. 3.

    sờ

    To use or experience the sense of touch.

    ℹ Khi nói về việc dùng tay để cảm nhận bề mặt, người Việt thường dùng 'sờ' hoặc 'chạm'. 'Sờ' mang nghĩa chủ động kiểm tra bằng cách vuốt hoặc nhấn, trong khi 'chạm' chỉ hành động tiếp xúc bề mặt.

    • Feel this fabric to see if it is soft.Hãy sờ thử xem vải này có mềm không.
  4. 4.

    sờ

    To use or experience the sense of touch.

    ℹ Từ 'sờ' dùng khi bạn chủ động chạm vào vật, trong khi 'dò dẫm' nhấn mạnh hành động tìm kiếm bằng cách chạm tay khi không nhìn thấy gì.

    • He felt (about) for the light switch in the dark.
    • He felt for the light switch in the dark.Anh ấy cố gắng sờ tìm công tắc đèn trong bóng tối.
  5. 5.

    cảm thấy

    To sense or think emotionally or judgmentally.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cảm thấy' thường được dùng để nói về trạng thái cảm xúc cá nhân, còn 'cảm nhận' thường dùng khi nói về việc nhận ra một cảm xúc hoặc ý nghĩa sâu xa hơn từ bên ngoài.

    • I can feel the sadness in his poems.
    • Teach me to feel another's VVoe; / To hide the Fault I ſee; / That Mercy I to others ſhovv, / That Mercy ſhow to me.
  6. 6.

    cảm thấy

    To sense or think emotionally or judgmentally.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cảm thấy' (cảm xúc/quan điểm) với 'sờ' (xúc giác). Không nói 'Tôi sờ rằng anh ấy sai' mà phải nói 'Tôi cảm thấy rằng anh ấy sai'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi bày tỏ quan điểm cá nhân, 'cho rằng' thường được dùng để thay thế cho 'cảm thấy' khi muốn nhấn mạnh vào suy nghĩ lý trí hơn là cảm xúc.

    • I feel that we need to try harder.
    • We felt it (to be) our duty to call the police.

feel

noun/ˈfiːl/[ˈfɪi̯l]
  1. 1.

    cảm giác

    The sense of touch.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cảm giác' (danh từ chỉ trạng thái) và 'xúc giác' (danh từ chỉ giác quan); trong ngữ cảnh này, 'cảm giác' mới là từ tự nhiên để mô tả cảm nhận khi chạm vào. — Từ 'cảm giác' cũng được dùng cho các nghĩa 'vague mental impression' hoặc 'intuitive ability'. Để phân biệt, nghĩa này luôn đi kèm với các động từ chỉ hành động chạm hoặc các cấu trúc mô tả tính chất bề mặt của vật thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cảm giác' được dùng rộng rãi cho cả cảm nhận vật lý khi chạm vào và cảm nhận tâm lý, khác với tiếng Anh phân biệt rõ hơn giữa 'feel' (vật lý) và 'feeling' (tâm lý).

    • It begins as a firm elastic swelling, which communicates to the feel the idea that a fluid is contained under a firm fascia […]
    • This swelling gives the feel that a fluid is contained inside.Vết sưng này cho cảm giác như có chất lỏng bên trong.
  2. 2.

    cảm giác

    A perception experienced mainly or solely through the sense of touch.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái cảm giác' khi nói về bề mặt vật thể; đúng phải là 'cảm giác' vì đây là danh từ trừu tượng. — Từ 'cảm giác' cũng được dùng cho nghĩa 'vague mental impression', nhưng ở nghĩa này nó thường đi kèm với các tính từ chỉ trạng thái bề mặt như 'thô', 'mịn', 'nhẵn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cảm giác' được dùng cho cả cảm nhận xúc giác lẫn cảm nhận tinh thần, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

    • Bark has a rough feel.
    • And then something in the sound or the feel of the waters made him look down, and he perceived that the ebb had begun and the tide was flowing out to sea.
  3. 3.

    cảm giác

    A vague mental impression.

    ⚠ Từ này trùng với nghĩa 'cảm giác' khi nói về cảm xúc hoặc trạng thái cơ thể, nhưng ở đây nó được dùng trong cụm từ 'có cảm giác về' để chỉ sự hiểu biết sơ bộ.

    ℹ Từ 'cảm giác' được dùng cho cả nghĩa vật lý (xúc giác) và nghĩa trừu tượng (ấn tượng), tương tự như cách dùng của 'feel' trong tiếng Anh.

    • You should get a feel for the area before moving in.
    • You can arrange camel trips into the desert but to really get a feel for this allow yourself a couple of extra days and be prepared for what at times can be an uncomfortable journey: Xuan Zang tells us that as he left Khotan he was ‘attacked by tornados which bring with them clouds of flying gravel’.
  4. 4.

    cái sờ

    An act of fondling.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'cảm giác' để dịch từ này trong ngữ cảnh này, nhưng 'cảm giác' chỉ dùng cho cảm xúc hoặc nhận thức. Đúng phải là 'cái sờ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái khá nhạy cảm và thường chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tình dục.

    • She gave me a quick feel to show that she loves me.
    • She gave me a quick feel to show that she loves me.Cô ấy cho tôi một cái sờ nhanh để thể hiện tình cảm.
  5. 5.

    cảm giác

    A vague understanding.

    ⚠ Từ 'cảm giác' cũng có thể dùng cho nghĩa 'một sự ấn tượng mơ hồ', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào quá trình dần dần hiểu ra vấn đề.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cảm giác' thường được dùng như một danh từ chỉ trạng thái tâm lý hoặc sự hiểu biết mơ hồ, không cần dùng kèm loại từ.

    • I'm getting a feel for what you mean.
    • I'm getting a feel for what you mean.Tôi đang dần có cảm giác về những gì bạn muốn nói.
  6. 6.

    năng khiếu

    An intuitive ability.

    ℹ Khi dùng với nghĩa là năng khiếu bẩm sinh, từ 'năng khiếu' thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực như 'năng khiếu âm nhạc' hoặc 'năng khiếu hội họa'.

    • She has a feel for music.
    • She has a feel for music.Cô ấy có năng khiếu âm nhạc rất tốt.