understood

adj/ʌndəˈstʊd//ʌndɚˈstʊd/
  1. 1.

    được hiểu

    Having been comprehended.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đã hiểu' khi muốn nói về một trạng thái bị động; đúng phải là 'được hiểu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cấu trúc bị động 'được + động từ' thường được dùng để chỉ những sự việc mang tính tích cực hoặc trung tính.

    • This problem was understood by everyone.Vấn đề này đã được hiểu rõ bởi tất cả mọi người.

understood

intj/ʌndəˈstʊd//ʌndɚˈstʊd/
  1. 1.

    đã hiểu

    Indicates comprehension on the part of the speaker.

    ℹ Trong giao tiếp thân mật, người Việt thường dùng 'rõ rồi' hoặc 'được rồi' thay vì 'đã hiểu' để nghe tự nhiên hơn.

    • Understood, I will do it right away.Tôi đã hiểu, tôi sẽ làm ngay.