opening

adj/ˈəʊ.pə.nɪŋ//ˈoʊ.pə.nɪŋ/
  1. 1.

    mở đầu

    Pertaining to the start or beginning of a series of events.

    Từ 'mở đầu' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật, khác với 'đầu tiên' thường chỉ vị trí thứ nhất trong một dãy số hoặc thứ tự.

    • The opening theme of Beethoven's Fifth Symphony is, perhaps, the most recognizable in all of European art music.
    • The opening act of the battle for Fort Sumter was the firing of a single 10-inch mortar round from Fort Johnson at 4:30 a.m. on April 12, 1861, by Lt. Henry S. Farley, who acted upon the command of Capt. George S. James, which round exploded over Fort Sumter as a signal to open the general bombardment from 43 guns and mortars at Fort Moultrie, Fort Johnson, the floating battery, and Cummings Point.
  2. 2.

    đầu trận

    Of the first period of play, usually up to the fall of the first wicket.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một trạng ngữ chỉ thời gian để mô tả các sự kiện diễn ra ngay khi trận đấu bắt đầu.

    • Our team performed very well during the opening period.Đội của chúng tôi đã chơi rất tốt trong giai đoạn đầu trận.
  3. 3.

    mở màn

    Of the batsman who opens the innings or of a bowler who opens the attack.

    Trong tiếng Việt, 'mở màn' thường được dùng trong ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật, nhưng trong thể thao cricket, nó được dùng để chỉ vai trò người bắt đầu trận đấu.

    • He is an excellent opening batsman for the team.Anh ấy là một cầu thủ mở màn xuất sắc của đội.

opening

noun/ˈəʊ.pə.nɪŋ//ˈoʊ.pə.nɪŋ/
  1. 1.

    việc mở ra

    An act or instance of making or becoming open.

    Trong tiếng Việt, cụm danh từ bắt đầu bằng 'việc' thường được dùng để chuyển đổi một động từ thành danh từ chỉ hành động.

    • The daily openings of the day lily bloom gives it its name.
    • He remembered fondly the Christmas morning opening of presents.
  2. 2.

    khe hở

    A gap permitting passage through.

    Từ 'khe hở' thường dùng cho các khe hẹp, trong khi 'lỗ hổng' dùng cho các khoảng trống lớn hơn hoặc các lỗ trên bề mặt vật thể.

    • A salamander darted out of an opening in the rocks.
    • He slipped through an opening in the crowd.
  3. 3.

    lễ khai trương

    An act or instance of beginning.

    Học sinh hay viết 'sự mở cửa hàng'; đúng phải là 'lễ khai trương' để chỉ sự kiện bắt đầu kinh doanh.

    Trong tiếng Việt, 'lễ khai trương' thường được dùng cho cửa hàng hoặc doanh nghiệp, trong khi 'lễ khai mạc' được dùng cho các sự kiện, hội nghị hoặc giải đấu.

    • There have been few factory and store openings in the US lately.
    • Their opening of the concert with Brass in Pocket always fires up the crowd.
  4. 4.

    buổi khai mạc

    Something that is a beginning.

    Học sinh hay dùng 'sự khởi đầu' cho một sự kiện, nhưng 'sự khởi đầu' chỉ dùng cho quá trình trừu tượng; với sự kiện cụ thể, hãy dùng 'buổi khai mạc' hoặc 'buổi khai trương'.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ sự kiện bắt đầu thường mang tính cụ thể hơn so với từ 'opening' trong tiếng Anh.

    • They were disappointed at the turnout for their opening, but hoped that word would spread.
    • They were disappointed at the turnout for their opening, but hoped that word would spread.Họ thất vọng vì số người tham dự buổi khai mạc của họ, nhưng hy vọng rằng tin tức sẽ lan truyền.
  5. 5.

    sự khởi đầu

    Something that is a beginning.

    Trong tiếng Việt, 'sự khởi đầu' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • The French openings decided that satin gowns, suits, wraps and even hats were to be in first fashion this autumn.
    • The opening of the fashion show made a strong impression on the audience.Sự khởi đầu của buổi biểu diễn thời trang đã gây ấn tượng mạnh với khán giả.
  6. 6.

    sự khởi đầu

    Something that is a beginning.

    Học sinh hay viết 'một cái sự khởi đầu'; đúng phải là 'sự khởi đầu' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, các danh từ bắt đầu bằng 'sự' thường không đi kèm với loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • This is the opening of our new journey.Đây là sự khởi đầu cho một hành trình mới của chúng tôi.