steal

verb/stiːl/
  1. 1.

    ăn trộm, ăn cắp, chôm, trộm

    To take illegally, or without the owner's permission, something owned by someone else without intending to return it.

    ⚠ Học sinh đôi khi dùng nhầm 'lấy cắp' như một động từ đơn lẻ; đúng phải là 'ăn cắp' hoặc 'ăn trộm'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ăn trộm' thường ám chỉ việc lấy lén lút, trong khi 'ăn cắp' có thể bao gồm cả hành vi lấy công khai hoặc lén lút, nhưng cả hai đều dùng được cho hầu hết các trường hợp.

    • Three irreplaceable paintings were stolen from the gallery.
    • The problem is the two bicycles stolen from us.
  2. 2.

    đánh cắp ý tưởng

    To appropriate without giving credit or acknowledgement.

    ⚠ Người học thường dùng 'ăn cắp' một cách chung chung cho mọi ngữ cảnh. Khi nói về ý tưởng hoặc chất xám, nên dùng cụm từ 'đánh cắp ý tưởng' hoặc 'ăn cắp ý tưởng' để làm rõ nghĩa.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'steal' khi dùng với ý tưởng thường đi kèm với danh từ 'ý tưởng' để tránh nhầm lẫn với hành vi trộm cắp tài sản vật chất.

    • They stole my idea for a biodegradable, disposable garbage de-odorizer.
    • He stole my idea for this project.Anh ấy đã đánh cắp ý tưởng của tôi cho dự án này.
  3. 3.

    lén lút

    To get or effect surreptitiously or artfully.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lén lút' thường được dùng như một trạng từ hoặc tính từ để mô tả cách thức thực hiện hành động, thay vì là một động từ trực tiếp như 'steal'.

    • He stole glances at the pretty woman across the street.
    • Variety of objects has a tendency to steal away the mind too often from its steady pursuit of any subject.
  4. 4.

    mua rẻ như cho

    To acquire at a low price.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'steal' được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc mua hời, nhưng trong tiếng Việt, cụm từ 'mua rẻ như cho' mang tính cảm thán cao hơn và thường dùng trong văn nói.

    • He stole the car for two thousand less than its book value.
    • He got that car for two grand under book? Wow, he stole that thing!
  5. 5.

    chiếm trọn sự chú ý

    To draw attention unexpectedly in (an entertainment), especially by being the outstanding performer. Usually used in the phrase steal the show.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'steal the show' là 'ăn cắp buổi diễn'; đúng phải là 'chiếm trọn sự chú ý'.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật hoặc sự kiện công cộng.

    • She stole the show at the concert last night.Cô ấy đã chiếm trọn sự chú ý của khán giả trong đêm nhạc tối qua.
  6. 6.

    lẻn

    To move silently or secretly; to pass unnoticed.

    ℹ Từ 'lẻn' thường đi kèm với các từ chỉ hướng như 'vào', 'ra', 'qua' để làm rõ hành động di chuyển.

    • He stole across the room, trying not to wake her.
    • Dawn was stealing over the mountaintops.

steal

noun/stiːl/
  1. 1.

    hành vi trộm cắp

    The act of stealing.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'trộm cắp' (hành động) và 'kẻ trộm' (người thực hiện). Đừng viết 'Hắn ta bị bắt vì kẻ trộm'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trộm cắp' thường được dùng như một danh từ chỉ hành vi, không cần thêm loại từ.

    • He was arrested for the act of stealing at the store.Hắn ta đã bị bắt vì hành vi trộm cắp tại cửa hàng.
  2. 2.

    món hời

    A piece of merchandise available at a very low, attractive price; the act of buying it.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa gốc là 'sự ăn cắp'. Không được dùng 'sự ăn cắp' trong ngữ cảnh mua sắm.

    ℹ Đây là cách dùng ẩn dụ trong tiếng Anh, tương tự như cách người Việt dùng từ 'món hời' để chỉ một giao dịch kinh tế có lợi.

    • Near-synonyms: bargain, good value, value for money
    • At this price, this car is a steal.
  3. 3.

    pha cướp bóng

    A situation in which a defensive player actively takes possession of the ball or puck from the opponent's team.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'pha' được dùng để chỉ một tình huống hoặc một hành động cụ thể trong thể thao.

    • He made an excellent steal right before the opponent scored.Anh ấy đã thực hiện một pha cướp bóng xuất sắc ngay trước khi đối thủ ghi bàn.
  4. 4.

    cú cướp căn cứ

    A stolen base.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'gôn' (goal trong bóng đá) với 'căn cứ' (base trong bóng chày); không nên viết 'cú cướp gôn'.

    ℹ Trong các môn thể thao du nhập từ phương Tây, người Việt thường dùng từ mượn tiếng Anh như 'base' thay vì dịch sang tiếng Việt để tránh gây hiểu lầm.

    • The player made a successful steal in the third inning.Cầu thủ đó đã thực hiện một cú cướp căn cứ thành công ở hiệp thứ ba.
  5. 5.

    điểm cướp

    Scoring in an end without the hammer.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn curling, không nên nhầm lẫn với hành động ăn cắp thông thường.

    • Their team managed to score a steal in the fifth end.Đội của họ đã giành được một điểm cướp trong hiệp thứ năm.
  6. 6.

    chính sách steal

    A policy in database systems that a database follows which allows a transaction to be written on nonvolatile storage before its commit occurs.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin, thường được giữ nguyên dưới dạng 'steal' hoặc đi kèm với từ 'chính sách' để làm rõ nghĩa trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • This system applies the steal policy to optimize data writing performance.Hệ thống này áp dụng chính sách steal để tối ưu hóa hiệu năng ghi dữ liệu.