receive
verb/ɹɪˈsiːv/- 1.
nhận
To be given, sent, or paid something.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhận' thường được dùng kèm với 'được' (nhận được) để nhấn mạnh việc đã thực sự cầm được vật hoặc thông tin đó trên tay.
- He received many presents for his birthday.
- Nothing was too small to receive attention, if a supervising eye could suggest improvements likely to conduce to the common welfare. Mr. Gordon Burnage, for instance, personally visited dust-bins and back premises, accompanied by a sort of village bailiff, going his round like a commanding officer doing billets.
- 2.
chấp nhận, lĩnh, nhận, thu
To take, as something that is offered; to accept.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'nhận' (được đưa cho) và 'chấp nhận' (đồng ý lấy); ví dụ: 'Tôi nhận lời đề nghị' thay vì 'Tôi chấp nhận lời đề nghị'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chấp nhận' thường dùng cho các đề nghị, ý kiến hoặc hoàn cảnh, trong khi 'nhận' dùng cho vật thể cụ thể.
- He had the offer of employment, but he would not receive it.
- Our hearts receiue your warnings.
- 3.
tiêu thụ
To take goods knowing them to be stolen.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp luật, 'tiêu thụ' thường đi kèm với các từ như 'hàng ăn cắp' hoặc 'hàng gian' để chỉ hành vi mua bán đồ phạm pháp.
- He was arrested for receiving stolen goods.Anh ta bị bắt vì tội tiêu thụ hàng ăn cắp.
- 4.
tiếp đón
To act as a host for guests; to give admittance to; to permit to enter, as into one's house, presence, company, etc.
ℹ Từ 'tiếp đón' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc chủ nhà chuẩn bị để chào đón khách.
- to receive a lodger, visitor, ambassador, messenger, etc.
- And the barbarous people ſhewed vs no little kindneſſe: for they kindled a fire, and receiued us euery one becauſe of the preſent raine, and becauſe of the cold.
- 5.
bị
To incur (an injury).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'nhận' (tương đương với 'get/receive' một món quà) cho vết thương; đúng phải là 'bị' hoặc 'chịu'. Ví dụ sai: 'Anh ấy nhận một vết thương' là không tự nhiên.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc gặp phải chấn thương hoặc điều không may, ta thường dùng từ chỉ trạng thái bị động như 'bị' thay vì dùng từ chỉ hành động tiếp nhận.
- I received a bloody nose from the collision.
- But because this is oftentimes dangerous, and much hurt hath been received thereby through casualty of fire, I advise the sticking four stakes into the earth, at least five feet above the ground [...]
- 6.
tiếp nhận
To allow (a custom, tradition, etc.); to give credence or acceptance to.
ℹ Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa, 'tiếp nhận' thường được dùng để chỉ việc một cộng đồng đồng ý duy trì một tập quán lâu đời.
- For the Phariſes and all the Jewes, except they waſh their hands oft, eate not, holding the tradition of the elders. And when they come from the market, except they waſh, they eate not. And many other things there be, which they have receiued to hold, as the waſhing of cups and pots, braſen veſſels, and of tables.
- They have received this tradition from the previous generation.Họ đã tiếp nhận truyền thống này từ thế hệ trước.