arm

noun/ɑːm//ɑɹm/
  1. 1.

    cánh tay, tay

    The portion of the upper human appendage, from the shoulder to the wrist and sometimes including the hand.

    • She stood with her right arm extended and her palm forward to indicate “Stop!”
    • When Timothy and Julia hurried up the staircase to the bedroom floor, where a considerable commotion was taking place, Tim took Barry Leach with him. He had him gripped firmly by the arm, since he felt it was not safe to let him loose, and he had no immediate idea what to do with him.
  2. 2.

    bắp tay

    The extended portion of the upper limb, from the shoulder to the elbow.

    Học sinh hay viết 'cái bắp tay'; đúng phải là 'bắp tay' vì đây là bộ phận cơ thể.

    Trong tiếng Việt, các bộ phận cơ thể thường không cần loại từ khi nói về một phần cụ thể của cơ thể người.

    • The arm and forearm are parts of the upper limb in the human body.
    • He has pain in his arm after lifting weights.Anh ấy bị đau bắp tay sau khi nâng tạ.
  3. 3.

    xúc tu

    A limb, or locomotive or prehensile organ, of an invertebrate animal.

    Từ 'xúc tu' được dùng cho các loài động vật không xương sống, trong khi 'cánh tay' chỉ dùng cho con người.

    • the arms of an octopus
    • The octopus uses its arms to catch prey.Con bạch tuộc dùng xúc tu để bắt mồi.
  4. 4.

    tay áo

    The part of a piece of clothing that covers the arm.

    Học sinh hay nhầm lẫn gọi là 'ống tay' (thường chỉ bộ phận cơ thể hoặc ống dẫn); đúng phải là 'tay áo' hoặc 'ống tay áo' khi nói về quần áo.

    Từ 'tay áo' được dùng phổ biến nhất để chỉ phần vải bao phủ cánh tay của áo.

    • […] one arm of this jacket streamed behind him like the broidered arm of a huzzar’s surcoat.
    • […] he noticed that a dark stain had appeared under the arm of her grey silk dress.
  5. 5.

    nhánh

    A bay or inlet off a main body of water.

    Từ 'nhánh' cũng có thể dùng cho các vật thể có hình dáng phân nhánh (như nhánh cây hoặc nhánh sông), nhưng ở đây nó được dùng để chỉ đặc điểm địa lý của vùng nước.

    Trong tiếng Việt, 'nhánh' được dùng cho cả các thực thể địa lý như sông, hồ và các cấu trúc phân nhánh khác, không chỉ giới hạn ở các vùng nước.

    • Shelburne Bay is an arm of Lake Champlain.
    • Shelburne Bay is an arm of Lake Champlain.Vịnh Shelburne là một nhánh của hồ Champlain.

arm

verb/ɑːm//ɑɹm/

    arm

    adj/ɑːm//ɑɹm/
    1. 1.

      nghèo

      Poor; lacking in riches or wealth.

      Từ 'nghèo' được dùng phổ biến để chỉ tình trạng thiếu thốn về tài chính trong cả văn nói và văn viết.

      • His family is very poor, so they don't have enough money to buy a computer.Gia đình anh ấy rất nghèo nên không có đủ tiền mua máy tính.
    2. 2.

      đáng thương

      To be pitied; pitiful; wretched.

      Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đáng thương' (pitiful) và 'nghèo khổ' (poor) khi dùng từ 'poor' trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh này, 'poor' mang nghĩa thương cảm chứ không phải thiếu tiền bạc.

      Trong tiếng Anh, 'poor' có thể vừa mang nghĩa nghèo khó, vừa mang nghĩa đáng thương. Trong tiếng Việt, cần phân biệt rõ hai nghĩa này bằng hai từ khác nhau.

      • The poor dog was abandoned on the street in the rain.Con chó đáng thương bị bỏ rơi ngoài đường giữa trời mưa.

    arm

    noun/ɑːm//ɑɹm/
    1. 1.

      vũ khí

      A weapon.

      • A well regulated Militia, being necessary to the security of a free State, the right of the people to keep and bear Arms, shall not be infringed.
      • The next thing I laid hold of was a brace of pistols, and as I already had a powder horn and bullets, I felt myself well supplied with arms.
    2. 2.

      huy hiệu

      Heraldic bearings or insignia.

      Trong tiếng Việt, từ 'huy hiệu' được dùng cho cả các biểu tượng hiện đại của tổ chức lẫn các biểu tượng quý tộc cổ xưa, trong khi tiếng Anh phân biệt rõ 'arms' (heraldry) và 'badge' (insignia).

      • The Duke's arms were a sable gryphon rampant on an argent field.
      • The family's arms featured a golden lion on a red field.Huy hiệu của gia tộc này có hình một con sư tử vàng trên nền đỏ.
    3. 3.

      chiến sự

      War; hostilities; deeds or exploits of war.

      Từ này thường được dùng trong các văn bản chính trị hoặc báo chí để chỉ các cuộc xung đột vũ trang đang diễn ra.

      • The two countries ended hostilities after years of conflict.Hai quốc gia đã chấm dứt chiến sự sau nhiều năm xung đột.

    arm

    verb/ɑːm//ɑɹm/
    1. 1.

      trang bị vũ khí, vũ trang

      To supply with armour or (later especially) weapons.

      Học sinh hay viết 'vũ trang cho họ'; đúng phải là 'trang bị vũ khí cho họ'.

      Cụm từ 'trang bị vũ khí' nhấn mạnh vào việc cung cấp các công cụ chiến đấu cụ thể, khác với 'trang bị' chung chung dùng cho thiết bị hay kiến thức.

      • The king armed his knights with swords and shields.
      • They were arming them with spears and shields, putting iron halfhelms on their heads, and arraying them along the inner wall, a rank of snowy sentinels. "Lord Winter has joined us with his levies," one of the sentries [said].
    2. 2.

      trang bị

      To supply with the equipment, knowledge, authority, or other tools needed for a particular task; to furnish with capability; to equip.

      Học sinh đôi khi dùng 'vũ trang' cho nghĩa này, nhưng 'vũ trang' chỉ dùng cho việc cung cấp vũ khí. Đúng phải là 'trang bị'. — Từ 'trang bị' cũng được dùng cho nghĩa cung cấp vũ khí. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi với 'kỹ năng' hay 'kiến thức', nó mang nghĩa bóng; khi đi với 'súng' hay 'đạn dược', nó mang nghĩa đen.

      Trong tiếng Việt, 'trang bị' có thể dùng cho cả vật chất (máy móc) và phi vật chất (kiến thức, kỹ năng).

      • thou getteſt no more of me. For I am ſure thy Office doth not arme thee with ſuch authoritie.
      • arm yourselves likewise with the same mind: for he that hath suffered in the flesh hath ceased from sin;
    3. 3.

      kích hoạt

      To prepare (a tool, weapon, or system) for action; to activate.

      Trong ngữ cảnh công nghệ hoặc hệ thống an ninh, 'kích hoạt' là từ tự nhiên nhất để diễn tả việc làm cho hệ thống bắt đầu trạng thái hoạt động.

      • Remember to arm the alarm system before leaving for work.
      • Remember to arm the alarm system before leaving for work.Hãy nhớ kích hoạt hệ thống báo động trước khi rời khỏi nhà đi làm.
    4. 4.

      kích hoạt

      To become prepared for action; to activate.

      Trong tiếng Việt, 'kích hoạt' thường được dùng cho các thiết bị điện tử hoặc hệ thống phức tạp, không dùng cho việc trang bị vũ khí cho cá nhân.

      • Torpedoes were loosed, but the range was too short for them to actually arm, and they bounced harmlessly off the ship as it cut loose with its secondary and antiaircraft guns, smashing anything that it could see.
      • The torpedo did not have enough time to arm because the range was too short.Quả ngư lôi không kịp kích hoạt vì khoảng cách quá gần.
    5. 5.

      bọc

      To cover or furnish with a plate, or with whatever will add strength, force, security, or efficiency.

      Từ 'bọc' được dùng khi thêm một lớp bảo vệ bên ngoài, trong khi 'gia cố' nhấn mạnh vào việc làm cho vật đó trở nên cứng cáp hoặc chịu lực tốt hơn.

      • to arm the hilt of a sword; to arm a hook in angling
      • People usually arm the hilt of a sword with leather for a better grip.Người ta thường bọc cán kiếm bằng da để cầm cho chắc tay.
    6. 6.

      vũ trang

      To take up weapons; to arm oneself.

      Trong tiếng Việt, 'vũ trang' thường được dùng như một động từ chỉ hành động chuẩn bị vũ khí cho bản thân hoặc nhóm của mình.

      • The sergeant sent out an order to arm the team for the next mission.
      • Are you arming, comrade Atheists? Are you arming for the fray?