army

noun/ˈɑː.mi//ˈɑɹ.mi/
  1. 1.

    lục quân, lục quân, quân đội

    A large, highly organized military force, concerned mainly with ground (rather than air or naval) operations.

    Học sinh hay dùng 'quân đội' cho mọi ngữ cảnh, nhưng 'lục quân' mới là từ chính xác để chỉ lực lượng chiến đấu trên mặt đất.

    Trong tiếng Việt, 'quân đội' thường được dùng để chỉ toàn bộ lực lượng vũ trang quốc gia, trong khi 'lục quân' chỉ rõ bộ phận tác chiến trên bộ.

    • An army never can be commanded or controlled by civilians.
    • The army was sent in to quell the uprising.
  2. 2.

    lục quân

    A large, highly organized military force, concerned mainly with ground (rather than air or naval) operations.

    Trong tiếng Việt, 'quân đội' thường chỉ toàn bộ lực lượng vũ trang bao gồm cả hải quân và không quân, nên 'lục quân' là từ chính xác nhất để chỉ lực lượng chiến đấu trên bộ.

    • The army received a bigger share of this year's budget increase than the navy or air force.
    • The government increased the budget for the army this year.Chính phủ đã tăng ngân sách cho lục quân trong năm nay.
  3. 3.

    lục quân

    A large, highly organized military force, concerned mainly with ground (rather than air or naval) operations.

    Từ 'quân đội' thường được dùng để chỉ lực lượng vũ trang nói chung, trong khi 'lục quân' nhấn mạnh vào lực lượng tác chiến trên bộ.

    • The Fourth Army suffered such losses that its remainders were merged into the Second Army, also deployed on the Western front.
    • The country's army has been deployed to the border.Lục quân nước này đã được điều động đến biên giới.
  4. 4.

    Bộ Quốc phòng

    The governmental agency in charge of a state's army.

    Trong tiếng Việt, 'quân đội' chỉ lực lượng chiến đấu, còn 'Bộ Quốc phòng' chỉ cơ quan hành chính quản lý lực lượng đó.

    • The army opposed the legislature's involvement.
    • The army opposed the legislature's involvement.Bộ Quốc phòng đã phản đối sự can thiệp của cơ quan lập pháp.
  5. 5.

    đội ngũ

    A large group of people working toward the same purpose.

    Học sinh hay dùng 'đội quân' cho mọi ngữ cảnh, nhưng 'đội quân' chỉ dùng cho nghĩa quân sự. Với nghĩa bóng, hãy dùng 'đội ngũ' hoặc 'lực lượng'.

    Trong tiếng Việt, 'đội ngũ' thường đi kèm với các danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc nhóm người có tổ chức (đội ngũ giáo viên, đội ngũ nhân viên).

    • It took an army of accountants to uncover the fraud.
    • On sunny days the beaches draw armies of tourists of all kinds.
  6. 6.

    đàn

    A large group of social animals working toward the same purpose.

    Học sinh hay dùng từ 'quân đội' cho cả động vật, ví dụ 'một quân đội kiến'; đúng phải là 'một đàn kiến'.

    Trong tiếng Việt, 'đàn' là loại từ chỉ nhóm động vật, không dùng cho người hay tổ chức quân sự.

    • Our house is being attacked by an army of ants.
    • Our house is being attacked by an army of ants.Ngôi nhà của chúng tôi đang bị một đàn kiến tấn công.