here
adv/ˈhɪə̯//ˈhɪː/- 1.
ở đây, bên này, đây, tại đây
In, on, or at this place (a place perceived to be close to the speaker); compare there.
⚠ Người học thường viết sai thành 'đợi tại đây' hoặc 'đợi tại chỗ này' trong ngữ cảnh thân mật; cách dùng tự nhiên nhất là 'đợi ở đây'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ở đây' thường được đặt sau động từ chỉ vị trí hoặc trạng thái để xác định rõ nơi chốn.
- You wait here while I fetch my coat.
- Ms. Doe is not here at the moment.
- 2.
ở đây
In, on, or at this place (a place perceived to be close to the speaker); compare there.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi ở đây' khi muốn nói 'I am here' nhưng lại quên mất từ 'ở' hoặc dùng sai vị trí. Đúng phải là 'Tôi đang ở đây'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ở đây' thường đứng sau động từ chỉ vị trí hoặc trạng thái để xác định rõ nơi chốn.
- I've had enough of peeling potatoes. I'm stopping here.
- Here endeth the lesson.
- 3.
ở đây
In, on, or at this place (a place perceived to be close to the speaker); compare there.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'ở tại đây' hoặc 'tại đây' trong văn nói thân mật; cách dùng tự nhiên nhất là 'ở đây'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ở đây' thường đứng sau động từ chỉ vị trí hoặc trạng thái, khác với 'here' trong tiếng Anh có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu.
- You say that all men are born equal, but here I must disagree with you.
- You can sit here if you want.Bạn có thể ngồi ở đây nếu muốn.
- 4.
ở đây
In, on, or at this place (a place perceived to be close to the speaker); compare there.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ở đây' thường đứng sau động từ hoặc cuối câu để chỉ vị trí cụ thể của người nói.
- Flu season is here.
- Christmas will soon be here.
- 5.
ở đây
In, on, or at this place (a place perceived to be close to the speaker); compare there.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'ở đây' và 'đây'. 'Đây' thường dùng làm đại từ chỉ định (Ví dụ: Đây là nhà tôi), trong khi 'ở đây' dùng để chỉ vị trí (Ví dụ: Tôi đang ở đây).
ℹ Trong tiếng Việt, 'ở đây' thường đứng cuối câu hoặc sau động từ để chỉ nơi chốn, khác với vị trí của 'here' trong tiếng Anh.
- Derivatives can refer to anything that is derived from something else, but here they refer specifically to functions that give the slope of the tangent line to a curve.
- The two great generalizations which the veteran Belgian astronomer has brought to bear on physiological and mental science, and which it is proposed to describe popularly here, may be briefly defined:
- 6.
ở đây
In, on, or at this place (a place perceived to be close to the speaker); compare there.
ℹ Khác với tiếng Anh, 'ở đây' thường đứng sau danh từ để chỉ định vị trí cụ thể của người hoặc vật đó.
- Jim here has been with the company for twenty years.
- Jim here has been with the company for twenty years.Anh Jim ở đây đã làm việc cho công ty được hai mươi năm rồi.