service

noun/ˈsɜːvɪs/[ˈsɜːvɪs]
  1. 1.

    sự giúp đỡ

    An act of being of assistance to someone.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự giúp đỡ' thường được dùng để chỉ hành động hỗ trợ cụ thể, trong khi 'service' trong tiếng Anh có phạm vi nghĩa rộng hơn nhiều.

    • I say I did him a service by ending our relationship – now he can freely pursue his career.
    • The Parliament for ever cries more money, / The service of the state demands more money. / Just heaven! of what service is the state?
  2. 2.

    quân ngũ, nghĩa vụ

    Work as a member of the military.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'phục vụ trong quân ngũ' thường được dùng để chỉ việc thực hiện nghĩa vụ quân sự hoặc làm việc trong quân đội.

    • Thank you for your service.
    • Thank you for your service.Cảm ơn anh vì thời gian phục vụ trong quân ngũ.
  3. 3.

    quân đội

    The military.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'quân đội' mang nghĩa chung cho toàn bộ lực lượng vũ trang, không cần dùng từ chỉ loại đi kèm.

    • the service
    • I did three years in the service before coming here.
  4. 4.

    dịch vụ, phục vụ

    The practice of providing assistance as economic activity.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'dịch vụ' thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về ngành nghề, hoặc dùng với các từ chỉ số lượng như 'một loại dịch vụ' khi muốn nhấn mạnh tính đếm được.

    • Hair care is a service industry.
    • The dirty secret of the internet is that all this distraction and interruption is immensely profitable. Web companies like to boast about […], or offering services that let you "stay up to date with what your friends are doing",[...]and so on. But the real way to build a successful online business is to be better than your rivals at undermining people's control of their own attention.
  5. 5.

    dịch vụ tiện ích

    Synonym of utility (“commodity provided on a continuous basis by a physical infrastructure network, such as electricity, water supply or sewerage”).

    ℹ Trong ngữ cảnh hạ tầng kỹ thuật, 'dịch vụ tiện ích' nhấn mạnh vào tính chất phục vụ đời sống, khác với 'dịch vụ công' thường chỉ các hoạt động hành chính của chính phủ.

    • This area now has full utility services such as electricity and clean water.Khu vực này hiện đã có đầy đủ các dịch vụ tiện ích như điện và nước sạch.

service

verb/ˈsɜːvɪs/[ˈsɜːvɪs]
  1. 1.

    phục vụ

    To serve.

    ℹ Từ này được dùng phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh và dịch vụ khách hàng.

    • They service the customer base.
    • The USS Manila Bay, in the next group south of Taffy 3, services aircraft from eleven different squadrons that aren't attached to her own flight group, and, at one point, has representatives from no less than four other carriers' airgroups on her flight deck at the same time.
  2. 2.

    bảo dưỡng

    To serve.

    ℹ Từ 'bảo dưỡng' thường dùng cho máy móc hoặc phương tiện giao thông, không dùng cho việc phục vụ con người.

    • He is going to service the car.
    • 2 GWM businessmen seek young GM to service nice small country home in So. NH
  3. 3.

    phục vụ

    To serve.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phục vụ' là một động từ chung dùng cho nhiều ngữ cảnh, từ việc phục vụ khách hàng trong nhà hàng đến việc hỗ trợ các đơn vị truyền thông.

    • One obvious way is press releases, which should be sent to your region's reporters, editors and columnists, the wire services, professional publications. […] Servicing the media should be an everyday thing.
    • […] instead of expending so much of their PR effort on servicing the media.
  4. 4.

    trả lãi

    To make a repayment or pay interest (on a debt).

    ℹ Trong ngữ cảnh tài chính, từ này thường đi kèm với các khoản vay hoặc nợ, khác hoàn toàn với nghĩa phục vụ khách hàng hay bảo dưỡng máy móc.

    • It continues to be laden with intense debt servicing costs.
    • The company is struggling to service its bank loans.Công ty đang gặp khó khăn trong việc trả lãi cho các khoản vay ngân hàng.
  5. 5.

    phối giống

    To inseminate through sexual intercourse.

    ℹ Từ này được dùng chuyên biệt trong lĩnh vực chăn nuôi, không dùng cho con người.

    • This bull is used to service the whole herd.Con bò đực này được dùng để phối giống cho cả đàn.
  6. 6.

    phục vụ tình dục

    To perform a sexual act upon.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'cung cấp dịch vụ' thông thường; cần lưu ý đây là cách nói thô tục về tình dục.

    ℹ Đây là cách dùng mang tính xúc phạm và hạ thấp giá trị con người, không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

    • He serviced her several times a week.
    • He used money to force her to service him.Hắn ta dùng tiền để ép cô ấy phục vụ tình dục cho hắn.

service

noun/ˈsɜːvɪs/[ˈsɜːvɪs]