branch
noun/bɹɑːnt͡ʃ//bɹænt͡ʃ/- 1.
cành, nhánh
The woody part of a tree arising from the trunk and usually dividing.
- Selfe loue, to him ſelf tender, to the reſt tough, / Is, of iuſt iuſtice, neither roote, braunce, nor bough. / Loue (namely ſelfe loue) corruptibly growyng, / Is cheefe lodeſter of lets, in iuſtice ſhowing.
- And they played softly in the Aeolian mode a music that was like the wailing of wind through bare branches on a moonless night, and the Red Foliot leaned forth from his high seat and recited this lamentation: […]
- 2.
nhánh
Any of the parts of something that divides like the branch of a tree.
⚠ Từ 'nhánh' cũng được dùng cho nghĩa 'cành cây' (sense 1), nhưng khi dùng cho vật thể nhân tạo như đèn chùm hay đường ray, người bản ngữ hiểu ngay đó là nghĩa mở rộng dựa trên hình dáng phân nhánh.
ℹ Từ 'nhánh' được dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau như đường ray, sông ngòi hoặc các bộ phận của vật dụng. Trong tiếng Việt, từ này không cần loại từ đi kèm khi chỉ các bộ phận trừu tượng hoặc các nhánh của vật thể không xác định cụ thể.
- the branch of an antler, a chandelier, or a railway
- This chandelier has many branches for light bulbs.Chiếc đèn chùm này có nhiều nhánh để gắn bóng đèn.
- 3.
nhánh sông
A creek or stream which flows into a larger river.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'cành cây' (branch of a tree); đúng phải là 'nhánh sông' khi nói về dòng nước. — Từ 'nhánh' cũng được dùng cho nghĩa 'phân nhánh của một tổ chức' hoặc 'cành cây', nhưng khi kết hợp với 'sông' thì nghĩa của nó được xác định rõ ràng là dòng nước.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhánh' thường được dùng cho cả thực vật và dòng chảy, nhưng cần thêm từ 'sông' để làm rõ nghĩa trong ngữ cảnh địa lý.
- branch water
- We paddled along a branch to get deep into the forest.Chúng tôi chèo thuyền dọc theo một nhánh sông để vào sâu trong rừng.
- 4.
nhánh
One of the portions of a curve that extends outwards to an indefinitely great distance.
⚠ Từ 'nhánh' cũng được dùng cho nghĩa 'phần chia ra của một vật thể' (như nhánh cây), nhưng trong ngữ cảnh toán học, nó chỉ các đường cong kéo dài vô tận.
ℹ Trong toán học, thuật ngữ 'nhánh' được dùng để chỉ các phần riêng biệt của một đường cong, ví dụ như trong đồ thị của hàm phân thức hoặc đường hyperbol.
- the branches of a hyperbola
- The graph of this function has two symmetric branches.Đồ thị của hàm số này có hai nhánh đối xứng nhau.
- 5.
chi nhánh, nhánh
A location of an organization with several locations.
ℹ Từ 'chi nhánh' không cần thêm loại từ vì nó mang nghĩa là một đơn vị tổ chức, không phải vật thể đếm được thông thường.
- Our main branch is downtown, and we have branches in all major suburbs.
- Our company has just opened a new branch in the city center.Công ty chúng tôi vừa mở thêm một chi nhánh mới ở trung tâm thành phố.
- 6.
nhánh
A line of family descent, in distinction from some other line or lines from the same stock; any descendant in such a line.
⚠ Từ 'nhánh' cũng dùng cho nghĩa 'phần chia ra của một vật' (như nhánh sông, nhánh cây). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về con người, nó luôn đi kèm với các từ chỉ dòng họ hoặc gia đình.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhánh' được dùng để chỉ sự phân chia của cả cây cối lẫn dòng họ, nhưng người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với nghĩa sinh học.
- the English branch of a family
- his father, a younger branch of the ancient stock
- 7.
nhánh
An area in business or of knowledge, research.
- We live our lives in three dimensions for our threescore and ten allotted years. Yet every branch of contemporary science, from statistics to cosmology, alludes to processes that operate on scales outside of human experience: the millisecond and the nanometer, the eon and the light-year.