rat

noun/ɹæt//ɹat/
  1. 1.

    chuột

    Any of the numerous members of several rodent families that usually have short limbs, a pointy snout, a long, hairless tail, and a body length greater than about 12 cm, or 5 inches.

  2. 2.

    chuột

    A medium-sized rodent belonging to the genus Rattus.

    Học sinh hay viết 'một con chuột cống' khi chỉ muốn nói chung về loài chuột trong thí nghiệm; đúng phải là 'một con chuột'.

    Trong tiếng Việt, từ 'chuột' dùng cho cả chuột nhà và chuột cống, nên không cần thêm từ chỉ định kích thước trừ khi muốn nhấn mạnh loài chuột cống cụ thể.

    • Similar studies of rats have employed four different intracranial resorbable, slow sustained release systems—surgical foam, a thermal gel depot, a microcapsule or biodegradable polymer beads.
    • Scientists have conducted many studies on rats to find new treatments.Các nhà khoa học đã thực hiện nhiều nghiên cứu trên chuột để tìm ra các phương pháp điều trị mới.
  3. 3.

    kẻ phản bội

    A person who is known for betrayal.

    Trong tiếng Việt, 'kẻ phản bội' là một cụm danh từ chỉ người nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • Near-synonyms: rouge, scoundrel, snake; see also Thesaurus:villain
    • rat bastard
  4. 4.

    kẻ chỉ điểm

    An informant or snitch.

    Học sinh hay viết 'một cái kẻ chỉ điểm'; đúng phải là 'kẻ chỉ điểm' vì từ này đã bao hàm nghĩa chỉ người.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ người như 'kẻ' hay 'đứa' đã đóng vai trò phân loại, vì vậy không cần thêm loại từ 'cái' hay 'người' ở phía trước.

    • The whole group doesn't trust him because he is a rat for the police.Cả nhóm không ai tin tưởng hắn vì hắn là kẻ chỉ điểm cho cảnh sát.
  5. 5.

    kẻ phá đình công

    A scab: a worker who acts against trade union policies.

    Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ trong môi trường lao động.

    • He is considered a rat because he kept working while everyone else was protesting.Anh ta bị coi là kẻ phá đình công vì vẫn đi làm trong khi mọi người đang biểu tình.
  6. 6.

    người hay la cà

    A person who routinely spends time at a particular location.

    Trong tiếng Anh, từ 'rat' được dùng để tạo thành các từ ghép chỉ người (như 'mall rat', 'rink rat'), nhưng trong tiếng Việt, ta cần dùng cụm từ 'người hay la cà ở...' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • Our teenager has become a mall rat.
    • He loved hockey and was a devoted rink rat.

rat

verb/ɹæt//ɹat/
  1. 1.

    bắt chuột

    To hunt or kill rats.

    Trong tiếng Việt, 'bắt chuột' là một cụm động từ chỉ hành động cụ thể, không dùng để chỉ việc phản bội hay làm chỉ điểm như các nghĩa khác của từ 'rat' trong tiếng Anh.

    • My cat is very good at catching rats.Con mèo nhà tôi rất giỏi bắt chuột.
  2. 2.

    phản bội

    To betray a political party, cause or principle; to betray someone, to desert a person or thing.

    Từ 'phản bội' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tố giác/chỉ điểm' (inform on someone), nhưng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lý tưởng, 'phản bội' nhấn mạnh vào sự bội tín hơn là hành động báo tin cho cảnh sát.

    Từ 'phản bội' mang sắc thái nghiêm trọng, thường dùng cho các mối quan hệ cá nhân hoặc lòng trung thành với tổ chức.

    • He betrayed the comrades who once stood by his side.Anh ta đã phản bội lại những người đồng đội từng sát cánh cùng mình.
  3. 3.

    phá đình công

    To work as a scab, going against trade union policies.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ vì nó chỉ hành động phản bội lại lợi ích chung của tập thể người lao động.

    • He ratted to go back to work earlier than everyone else.Anh ta đã phá đình công để quay lại làm việc sớm hơn mọi người.
  4. 4.

    đánh rối

    To backcomb (hair).

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'đánh rối' được dùng phổ biến trong các tiệm làm tóc và trong giao tiếp hàng ngày để chỉ hành động này.

    • In 1962, the higher a girl's hair was ratted the more available she was, it was simply understood.
    • She often rats her hair to create a natural voluminous style.Cô ấy thường đánh rối tóc để tạo kiểu phồng tự nhiên.
  5. 5.

    mách lẻo

    To inform on someone; to betray someone to the police or authorities.

    Từ 'mách lẻo' thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, trong khi 'chỉ điểm' mang sắc thái nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến pháp luật hoặc tội phạm.

    • He ratted on his coworker.
    • He is going to rat us out!

rat

noun/ɹæt//ɹat/
  1. 1.

    vết xước

    A scratch or a score.

    Trong ngữ cảnh này, 'rat' là một phương ngữ hiếm gặp, thường được hiểu là vết trầy xước hoặc vết rạch nông.

    • The wooden table is damaged because there is a long scratch on the surface.Chiếc bàn gỗ bị hỏng vì có một vết xước dài trên mặt.
  2. 2.

    xoáy nước

    A place in the sea with rapid currents and crags where a ship is likely to be torn apart in stormy weather.

    Từ này dùng để chỉ hiện tượng dòng nước xoáy mạnh trên biển, không phải con chuột (rat) thường thấy.

    • The ship sank when it entered the area with violent currents.Con tàu đã bị chìm khi đi vào khu vực có xoáy nước dữ dội.

rat

verb/ɹæt//ɹat/
  1. 1.

    vạch

    To scratch or score.

    Từ 'vạch' trong tiếng Việt có nghĩa trung tính, có thể dùng cho việc vẽ đường thẳng bằng bút hoặc tạo vết bằng vật nhọn tùy vào ngữ cảnh.

    • He ratted a vertical line on his face with a pocket knife.
    • He ratted a vertical line on his face with a pocket knife.Anh ấy dùng con dao xếp vạch một đường thẳng trên mặt.
  2. 2.

    xé rách

    To tear, rip, rend.

    Trong tiếng Việt, 'xé rách' là một cụm động từ mô tả hành động làm hỏng bề mặt vật liệu bằng lực kéo mạnh, thường dùng cho vải hoặc giấy.

    • Ratted to shreds.
    • My old shirt was torn to shreds.Chiếc áo cũ của tôi đã bị xé rách thành từng mảnh.
  3. 3.

    chết tiệt

    Damn, drat, blast; used in oaths.

    Đây là một từ cảm thán mang tính chất nhẹ nhàng hơn so với các từ chửi thề nặng nề khác, thường dùng để than vãn về sự xui xẻo cá nhân.

    • “But, rat me, sir,” cried Foster in bewilderment, “tis too generous—'pon honour it is. I can't consent to it. No, rat me, I can't.”
    • Rat, I forgot my keys at home again.Chết tiệt, tôi lại quên chìa khóa ở nhà rồi.

rat

noun/ɹæt//ɹat/
  1. 1.

    khẩu phần ăn

    A ration.

    Từ này được dùng trong tiếng lóng của quân đội Anh để chỉ các gói thức ăn dã chiến, không nên dùng trong văn viết trang trọng.

    • With regards to the testing of his product, the initial blood analysis had come back confirming huge, distinctive nutritional superiority for Stewart's military ration pack. Given that the policy of the British Army is to be fully ready for war at the drop of a hat, he was sitting on the potential of supplying new rats for the entire army […]
    • He is checking the ration packs for the unit.Anh ấy đang kiểm tra lại số khẩu phần ăn dự trữ cho đơn vị.