scum
noun/skʌm/- 1.
lớp váng
A layer of impurities that accumulates at the surface of a liquid (especially molten metal or water).
ℹ Từ 'váng' thường được dùng cho các chất lỏng như sữa, canh, hoặc dầu mỡ, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, nó vẫn là từ chính xác nhất để chỉ lớp tạp chất nổi trên bề mặt.
- During smelting, scum rises to the surface and is then removed by the smelter.
- During smelting, scum rises to the surface and is then removed by the smelter.Trong quá trình nấu chảy kim loại, lớp váng nổi lên trên bề mặt và sau đó được người thợ loại bỏ.
- 2.
tảo
A greenish water vegetation (such as algae), usually found floating on the surface of ponds
ℹ Trong tiếng Việt, 'tảo' hoặc 'rong' thường dùng để chỉ thực vật thủy sinh nói chung, trong khi 'scum' trong tiếng Anh mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ sự bẩn thỉu khi chúng tích tụ quá nhiều.
- These organisms form scum in large quantities.
- The surface of the pond is covered with a thick layer of scum.Mặt ao bị phủ kín bởi một lớp tảo dày.
- 3.
váng cặn
The topmost liquid layer of a cesspool or septic tank.
⚠ Từ 'váng' có thể dùng cho nghĩa 'lớp tạp chất trên bề mặt chất lỏng', nhưng 'váng cặn' cụ thể hóa tính chất bẩn và nguồn gốc từ nước thải của từ này.
ℹ Trong tiếng Việt, 'váng cặn' thường được dùng để chỉ lớp chất thải nổi trong môi trường xử lý nước thải, khác với 'váng' dùng cho dầu mỡ hoặc sữa.
- This septic tank needs to be pumped to remove the accumulated scum.Bể phốt này cần được hút sạch lớp váng cặn tích tụ lâu ngày.
- 4.
nước tinh
Semen.
⚠ Người học không nên dùng 'tinh dịch' trong ngữ cảnh suồng sã vì đó là thuật ngữ y học; dùng 'nước tinh' hoặc 'tinh' sẽ tự nhiên hơn trong văn nói thân mật.
ℹ Từ này mang sắc thái thô tục hoặc khiếm nhã trong tiếng Anh, tương tự như cách dùng từ lóng trong tiếng Việt.
- Horse, who was always talking about facts, said, “Man, that can't be scum, ’cause scum is white.”
- That guy is talking nonsense, he claims there is scum on his shirt.Thằng đó nói bậy bạ, nó bảo dính nước tinh lên áo nó.
- 5.
cặn bã
A reprehensible person or persons.
⚠ Học sinh hay dùng 'cặn bã' như một danh từ đếm được với số lượng, ví dụ 'ba cặn bã'; đúng phải dùng 'những kẻ cặn bã' hoặc 'đám cặn bã'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cặn bã' thường được dùng như một danh từ tập hợp để chỉ một nhóm người xấu xa thay vì một cá nhân đơn lẻ.
- People who sell used-up pens are scum, just total low-lives.
- People who scam the elderly are absolute scum.Những kẻ lừa đảo người già thật là cặn bã.