snake

noun/sneɪk/
  1. 1.

    rắn, rắn

    Any of the suborder Serpentes of legless reptiles with long, thin bodies and fork-shaped tongues.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một con con rắn'; đúng phải là 'một con rắn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'con' là loại từ bắt buộc khi nhắc đến các loài động vật.

    • The man writhed like a trampled snake, and a red foam bubbled from his lips.
    • After dark the train is a lighted snake, as, even when the passengers' lights are out, each carriage has a side-light in the middle just under the eaves.
  2. 2.

    kẻ phản trắc

    A person who acts deceitfully for personal or social gain; a treacherous person.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi thêm loại từ 'người' vào trước các danh từ chỉ người đã mang nghĩa xấu như 'kẻ'. Viết 'người kẻ phản trắc' là sai, chỉ cần viết 'kẻ phản trắc'.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'kẻ', 'đồ' thường được dùng để chỉ người với sắc thái tiêu cực, thay thế cho việc dùng 'người' một cách trung tính.

    • Near-synonyms: rat; see also Thesaurus:betrayer
    • Mrs. Kenwigs was horror-stricken to think that she should ever have nourished in her bosom such a snake, adder, viper, serpent, and base crocodile, as Henrietta Petowker.
  3. 3.

    dây thông cống

    A tool for unclogging plumbing.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'con rắn' (loài bò sát); 'con rắn' chỉ dùng cho động vật, không dùng cho dụng cụ.

    ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường gọi tên dụng cụ dựa trên công dụng của nó thay vì hình dáng như trong tiếng Anh.

    • I had to use a snake to clear the clogged kitchen sink.Tôi phải dùng dây thông cống để xử lý bồn rửa bát bị tắc.
  4. 4.

    dây mồi

    A tool to aid cable pulling.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dây mồi' được dùng chuyên biệt cho công việc kỹ thuật điện, không nên nhầm lẫn với các loại dây thông thường.

    • The electrician used a snake to pull the wire through the conduit.Thợ điện dùng dây mồi để luồn dây qua ống nhựa.
  5. 5.

    kẹo dẻo hình rắn

    A flavoured jube (confectionary) in the shape of a snake.

    ⚠ Người học hay dịch nhầm là 'con rắn' (động vật), cần phân biệt rõ 'kẹo dẻo hình rắn' là đồ ăn.

    ℹ Đây là từ ngữ thông dụng trong tiếng Anh Úc và Anh để chỉ một loại kẹo cụ thể, không phải là con vật thật.

    • I bought a bag of snake for the kids.Tôi đã mua một túi kẹo dẻo hình rắn cho bọn trẻ.
  6. 6.

    cái ấy

    Trouser snake; the penis.

    ⚠ Học sinh không nên dùng từ 'con rắn' để chỉ bộ phận cơ thể vì người nghe sẽ hiểu nhầm là con vật bò sát.

    ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng các từ lóng hoặc cách nói giảm nói tránh thay vì dịch trực tiếp các từ chỉ bộ phận cơ thể từ tiếng Anh sang.

    • He keeps showing his snake to everyone.Anh ấy cứ hay khoe cái ấy của mình với mọi người.

snake

verb/sneɪk/
  1. 1.

    uốn lượn

    To follow or move in a winding route.

    ℹ Từ 'uốn lượn' thường được dùng để mô tả các thực thể địa lý như sông, suối hoặc đường sá khi chúng không đi theo đường thẳng.

    • The path snaked through the forest.
    • The river snakes through the valley.
  2. 2.

    cuỗm

    To steal slyly.

    ℹ Đây là từ lóng của tiếng Anh Úc, chỉ dùng trong văn nói thân mật, không dùng trong văn viết hay ngữ cảnh trang trọng.

    • He snaked my DVD!
    • Although it wouldn't be the first time some one patented an idea that I'd had a year earlier.[…]Someone already has :)[…]F*CK ME !! Snaked again !
  3. 3.

    thông cống

    To clean using a plumbing snake.

    ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ 'thông cống' hoặc 'thông tắc' để chỉ hành động này thay vì dịch trực tiếp từ 'snake'.

    • I need to call a plumber to snake the kitchen sink because it is clogged.Tôi cần gọi thợ đến thông cống vì bồn rửa bát bị tắc.
  4. 4.

    lôi ra

    To drag or draw, as a snake from a hole; often with out.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn với nghĩa 'di chuyển uốn lượn' của từ snake; không được dùng 'lôi ra' để mô tả đường đi của con sông.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'lôi ra' mang sắc thái mạnh và thường dùng cho việc buộc ai đó hoặc vật gì đó phải rời khỏi nơi ẩn náu.

    • November 27 1835, N.B. St. John, letter to George Thompson his wife and children shall not be forced to flee from the hearth of a friend, lest they should be snaked out by men in civic authority
    • The police managed to snake the criminal out from under the bed.Cảnh sát đã lôi ra được tên tội phạm đang trốn dưới gầm giường.
  5. 5.

    quấn

    To wind round spirally, as a large rope with a smaller, or with cord, the small rope lying in the spaces between the strands of the large one; to worm.

    ℹ Từ 'quấn' có nghĩa rất rộng trong tiếng Việt, bao gồm cả việc quấn băng dính hoặc quấn khăn, nên ngữ cảnh là yếu tố quan trọng nhất để hiểu rõ hành động này.

    • He snakes the small rope around the large cable to reinforce it.Anh ấy quấn dây thừng nhỏ quanh sợi cáp lớn để gia cố.
  6. 6.

    mách lẻo

    To inform; to rat; often with out.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa đen của từ 'rắn' (con rắn), nhưng 'snake' ở đây là động từ chỉ hành động phản bội.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'mách lẻo' mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh bạn bè hoặc trường học, còn 'chỉ điểm' thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc cảnh sát.

    • He says he didn't snake and I believe him.
    • He says he didn't snake and I believe him.Anh ta thề là anh ta không mách lẻo và tôi tin anh ấy.