sneak

noun/sniːk/
  1. 1.

    kẻ lén lút

    One who sneaks; one who moves stealthily to acquire an item or information.

    ⚠ Học sinh đôi khi viết 'một cái kẻ lén lút'; đúng phải là 'một kẻ lén lút' vì từ 'kẻ' đã đóng vai trò chỉ loại người rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'kẻ' là từ chỉ loại người dùng cho những người có tính cách hoặc hành động không tốt, vì vậy nó rất phù hợp để dịch từ 'sneak' trong ngữ cảnh này.

    • My little brother is such a sneak; yesterday I caught him trying to look through my diary.
    • My little brother is such a sneak; yesterday I caught him trying to look through my diary.Em trai tôi đúng là một kẻ lén lút; hôm qua tôi bắt gặp nó đang cố đọc trộm nhật ký của mình.
  2. 2.

    sự lén lút

    The act of sneaking

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự lén lút' thường được dùng để chỉ tính chất của hành động hơn là chính hành động đó, nên đôi khi người bản ngữ sẽ diễn đạt lại bằng động từ 'lén lút' để câu văn tự nhiên hơn.

    • His sneak made everyone in the house feel suspicious.Sự lén lút của anh ta khiến mọi người trong nhà cảm thấy nghi ngờ.
  3. 3.

    kẻ mách lẻo

    An informer; a tell-tale.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái kẻ mách lẻo'; đúng phải là 'một kẻ mách lẻo' vì 'kẻ' đã đóng vai trò là loại từ chỉ người rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'kẻ' hoặc 'đứa' đóng vai trò là danh từ chỉ người, do đó không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'người' vào trước.

    • Stop being a sneak in the classroom.Đừng làm kẻ mách lẻo trong lớp học nữa.
  4. 4.

    cú lăn bóng

    A ball bowled so as to roll along the ground; a daisy-cutter

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn cũ trong môn cricket, hiện nay rất ít khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • His sneak caught the opponent off guard.Cú lăn bóng của anh ta khiến đối thủ không kịp phản ứng.
  5. 5.

    giày thể thao

    A sneaker; a tennis shoe.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái giày thể thao'; đúng phải là 'một đôi giày thể thao'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều là 'đôi giày thể thao' vì giày luôn có hai chiếc đi kèm.

    • We would have been laughed off the street in Philadelphia if we were seen wearing sneaks. In the big city, the young population wore loafers or boots.
    • I usually wear sneaks when I go for a walk.Tôi thường mang giày thể thao khi đi dạo phố.

sneak

verb/sniːk/
  1. 1.

    lẻn

    To creep or go stealthily; to come or go while trying to avoid detection, as a person who does not wish to be seen.

    • He decided to sneak into the kitchen for a second cookie while his mom was on the phone.
    • Some of these were dressed most gorgeously, others becomingly, and several sneaked in with fantail bangers, calling themselves "Gentlemen of the Nineteenth Century."
  2. 2.

    lén lấy

    To take something stealthily without permission.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'lén' như một động từ đơn lẻ để chỉ hành động lấy đồ; đúng phải là cụm 'lén lấy' hoặc 'trộm lấy'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lén' thường đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ chính (lén lấy, lén nhìn, lén đi).

    • I went to sneak a chocolate but my dad caught me.
    • I went to sneak a chocolate but my dad caught me.Tôi định lén lấy một thanh sô-cô-la nhưng bố tôi đã bắt gặp.
  3. 3.

    lén đưa

    To stealthily bring someone something.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'lén đưa' thường đi kèm với tân ngữ chỉ vật và tân ngữ chỉ người, tương tự cấu trúc ditransitive trong tiếng Anh.

    • She asked me to sneak her a phone next month.
    • She asked me to sneak her a phone next month.Cô ấy nhờ tôi lén đưa điện thoại cho cô ấy vào tháng tới.
  4. 4.

    lén lút che giấu

    To hide, especially in a mean or cowardly manner.

    ℹ Đây là cách dùng mang tính văn chương hoặc cổ điển, khác với nghĩa 'đi lén' thông thường.

    • [Slander] sneaks its head.
    • Slander often sneaks its head.Những lời vu khống thường lén lút che giấu sự thật.
  5. 5.

    mách lẻo

    To inform an authority of another's misdemeanours.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'đi lén' của từ sneak; 'mách lẻo' chỉ dùng cho việc tố cáo, không dùng cho việc di chuyển lén lút.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'mách' thường đi kèm với người nhận thông tin, ví dụ: 'mách cô', 'mách mẹ'.

    • If you sneak on me I'll bash you!
    • If you sneak on me to the teacher, I won't play with you anymore.Nếu cậu dám mách lẻo chuyện này với cô giáo, tớ sẽ không chơi với cậu nữa.

sneak

adj/sniːk/
  1. 1.

    xem trước

    In advance; before release to the general public.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sneak' ở nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'xem trước' hoặc 'giới thiệu trước' thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.

    • The company gave us a sneak look at their new electronic devices.
    • The company gave us a sneak look at their new electronic devices.Công ty đã cho chúng tôi xem trước các thiết bị điện tử mới của họ.
  2. 2.

    lén lút

    In a stealthy or surreptitious manner.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lén lút' thường được dùng như một trạng từ hoặc tính từ bổ nghĩa cho hành động, khác với cách dùng 'sneak' làm tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ trong tiếng Anh.

    • I was able to get a sneak peek at the guest list.
    • I have ordered House Atreides to occupy Arrakis to mine the spice, thus replacing their enemies the Harkonnens. House Atreides will not refuse because of the tremendous power they think they will gain. Then, at an appointed time, Baron Harkonnen will return to Arrakis and launch a sneak attack on House Atreides. I have promised the Baron five legions of my Sardaukar terror troops.