few

det/fjuː//fɪu̯/
  1. 1.

    một vài, ít

    An indefinite, but usually small, number of.

    ℹ Khác với 'a few' mang nghĩa tích cực là 'một vài', từ 'few' khi đứng một mình thường mang nghĩa tiêu cực là 'ít, không đủ'.

    • There are a few cars (=some, but a relatively small number) in the street.
    • Quite a few people (=a significant number) were pleasantly surprised.
  2. 2.

    ít

    Not many; a small (in comparison with another number stated or implied) but somewhat indefinite number of.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'ít' (số lượng nhỏ) và 'nhỏ' (kích thước nhỏ). Ví dụ: 'Tôi có nhỏ bạn' là sai, đúng phải là 'Tôi có ít bạn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ít' không thay đổi hình thái dù danh từ theo sau là số ít hay số nhiều.

    • Very few did she have not to go there, did she?
    • I was expecting a big crowd at the party, but very few people (=almost none) turned up.
  3. 3.

    ít mây

    Obscuring one to two oktas (eighths) of the sky.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngành hàng không và khí tượng, không dùng để chỉ số lượng người hay vật thông thường.

    • Tonight: A few clouds. Increasing cloudiness overnight.
    • NOAA definition of the term few clouds: An official sky cover classification for aviation weather observations, descriptive of a sky cover of 1/8 to 2/8. This is applied only when obscuring phenomena aloft are present--that is, not when obscuring phenomena are surface-based, such as fog.
  4. 4.

    có khả năng mưa rải rác

    (US?) Having a 10 percent chance of measurable precipitation (0.01 inch); used interchangeably with isolated.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong dự báo thời tiết, không dùng trong giao tiếp thông thường để chỉ số lượng ít.

    • The weather forecast today calls for few showers in some areas.Dự báo thời tiết hôm nay có khả năng mưa rải rác ở một vài nơi.

few

pron/fjuː//fɪu̯/
  1. 1.

    ít

    Few people, few things.

    ⚠ Học sinh hay viết 'ít người' khi muốn dịch 'few' trong câu 'Many are called, but few are chosen'; đúng phải là 'ít' vì 'few' ở đây đóng vai trò đại từ thay thế cho danh từ đã nhắc đến trước đó.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ít' có thể đứng độc lập làm đại từ, trong khi 'few' thường cần đi kèm với danh từ hoặc đóng vai trò đại từ thay thế.

    • Many are called, but few are chosen.
    • Many are called, but few are chosen.Nhiều người được mời nhưng chỉ có ít người đến dự.