cherry
noun/ˈt͡ʃɛɹi//ˈt͡ʃeɹi/- 1.
quả anh đào, màu đỏ anh đào, quả anh đào
A small fruit, usually red, black or yellow, with a smooth hard seed and a short hard stem.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái anh đào'; đúng phải là 'một quả anh đào' vì đây là danh từ chỉ quả.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'quả' được thêm vào trước tên các loại trái cây để chỉ đơn vị đếm cụ thể.
- I really like eating fresh cherries in the summer.Tôi rất thích ăn quả anh đào tươi vào mùa hè.
- 2.
anh đào
Prunus subg. Cerasus, trees or shrubs that bear cherries.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa quả và cây. Cần phân biệt 'quả anh đào' (cherry fruit) và 'cây anh đào' (cherry tree).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cây' được thêm vào trước tên loài cây để chỉ thực thể cây, ví dụ 'cây anh đào'. Không cần thêm loại từ nào khác vì 'cây' đã đóng vai trò đó.
- My family just planted a cherry tree in the garden.Gia đình tôi vừa trồng một cây anh đào trong vườn.
- 3.
gỗ anh đào, cây anh đào, gỗ anh đào
The wood of a cherry tree.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa tên cây và tên gỗ, ví dụ viết 'bàn làm từ cây anh đào'; đúng phải là 'bàn làm từ gỗ anh đào'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về vật liệu gỗ, ta cần thêm từ 'gỗ' vào trước tên loài cây để tránh hiểu lầm là làm từ thân cây sống.
- This table is made of cherry, which is very durable and beautiful.Chiếc bàn này được làm từ gỗ anh đào rất bền và đẹp.
- 4.
đỏ anh đào
Cherry red.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa màu sắc và tên quả, ví dụ viết 'màu quả anh đào' thay vì 'màu đỏ anh đào' khi nói về sắc thái màu sắc.
ℹ Trong tiếng Việt, khi mô tả màu sắc dựa trên tên trái cây, ta thường thêm từ 'đỏ' hoặc 'màu' vào trước để làm rõ đó là sắc thái màu chứ không phải là vật thể.
- She painted her nails a striking cherry red.Cô ấy sơn móng tay màu đỏ anh đào rất nổi bật.
- 5.
quả cà phê
The fruit of the coffee plant, containing the seeds or beans.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'quả' đã đóng vai trò là loại từ, vì vậy không cần thêm bất kỳ loại từ nào khác như 'cái' hay 'chiếc' phía trước.
- The farmer picked the ripe red coffee cherries from the branch.Người nông dân hái những quả cà phê chín đỏ trên cành.
- 6.
cái ngàn vàng
Virginity, especially female virginity as embodied by a hymen.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa đen của quả anh đào; không được dùng 'quả anh đào' trong ngữ cảnh này.
ℹ Đây là một cách nói ẩn dụ trong tiếng Việt, không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc giao tiếp thông thường vì tính chất nhạy cảm.
- "Well, Dangerfield, in less than an hour I'm off in search of my fortune. Jesus, I'm excited, like I was going to lose my cherry. Woke up this morning with an erection that almost touched the ceiling."
- Nothing stands in your way when you're a boy / Clothes always fit ya / Life is a pop of the cherry when you're a boy