wood
noun/wʊd//wɵd/- 1.
- 2.
loại gỗ
The wood from a particular species of tree.
⚠ Học sinh hay dùng 'một gỗ' hoặc 'cái gỗ' khi nói về các loại gỗ khác nhau; đúng phải là 'một loại gỗ'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn chỉ định một loại gỗ cụ thể từ một loài cây, ta cần thêm từ 'loại' vào trước từ 'gỗ'.
- Teak is much used for outdoor benches, but a number of other woods are also suitable, such as ipé, redwood, etc.
- A few woods, such as cedar and redwood, are prized for their rugged naturalness and they age so beautifully that they are generally left unfinished.
- 3.
khu rừng
A forested or wooded area.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'gỗ' (chất liệu) và 'khu rừng'. Không được dùng 'gỗ' để chỉ một vùng đất có cây cối.
ℹ Trong tiếng Anh, 'woods' (số nhiều) thường được dùng để chỉ một khu rừng, nhưng trong tiếng Việt, chúng ta chỉ dùng 'khu rừng' với hình thức không thay đổi.
- A wood beyond this moor was viewed as a border area in the seventeenth century.
- He got lost in the woods beyond Seattle.
- 4.
củi
Firewood.
ℹ Trong tiếng Việt, 'củi' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ vật liệu đốt. Không nên dùng 'gỗ' (vật liệu xây dựng) trong ngữ cảnh này.
- We need more wood for the fire.
- We toted in the wood and got the fire going nice and comfortable. Lord James still set in one of the chairs and Applegate had cabbaged the other and was hugging the stove.
- 5.
gậy gỗ
A type of golf club, the head of which was traditionally made of wood.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch trực tiếp là 'một cái gỗ'; đúng phải là 'một cây gậy gỗ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'gỗ' chỉ chất liệu, nên khi chỉ dụng cụ thể thao, cần thêm từ 'gậy' để làm rõ nghĩa.
- He used a wood to make the shot from a long distance.Anh ấy dùng gậy gỗ để thực hiện cú đánh từ khoảng cách xa.
- 6.
nhạc cụ hơi gỗ
A woodwind instrument.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường gọi tắt là 'nhạc cụ hơi' thay vì dịch đầy đủ 'nhạc cụ hơi gỗ' trong ngữ cảnh thông thường.
- In an orchestra, woodwinds usually include flutes and clarinets.Trong dàn nhạc, nhạc cụ hơi gỗ thường bao gồm sáo và kèn clarinet.