red

noun/ɹɛd/[ɻʷɛˑd̥]
  1. 1.

    màu đỏ, đỏ

    The colour of the setting sun, blood, and strawberries; the colour which is evoked by the longest visible wavelengths (between about 625–740 nm), and a primary additive colour.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'màu đỏ' là danh từ chỉ màu sắc và không cần thêm loại từ phía trước.

    • Red can be seen as hot or angry.
    • And although we’ve certainly seen a variety of blue shades — from periwinkle to cobalt and even Dean Cain’s indigo-washed costume from the 1990’s TV show “Lois & Clark” — Superman’s uniform is still instantly recognizable across generations. In fact, there is only one film — Zack Snyder’s 2013 “Man of Steel” — in which Superman does not wear his iconic red belted trunks.
  2. 2.

    cộng sản, đỏ

    A revolutionary socialist or (most commonly) a Communist; (usually capitalized) a Bolshevik, a supporter of the Bolsheviks in the Russian Civil War.

    ⚠ Học sinh không nên dùng từ 'màu đỏ' để chỉ người; 'màu đỏ' chỉ dùng cho màu sắc. Khi nói về người, phải dùng 'người cộng sản' hoặc 'cộng sản'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cộng sản' thường được dùng như một danh từ chỉ người hoặc tính từ, không cần thêm từ chỉ loại nếu đã rõ ngữ cảnh.

    • During the war, he was considered a dangerous red.Trong thời kỳ chiến tranh, ông ấy bị coi là một cộng sản nguy hiểm.
  3. 3.

    bi đỏ

    One of the 15 red balls used in snooker, distinguished from the colours.

    ⚠ Người học thường viết 'một đỏ' thay vì 'một quả bi đỏ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bi' hoặc 'quả' thường được thêm vào trước màu sắc để chỉ các vật thể hình cầu trong trò chơi.

    • He just missed a red.Anh ấy vừa đánh trượt một quả bi đỏ.
  4. 4.

    rượu vang đỏ

    Red wine.

    ℹ Trong tiếng Việt, người dùng thường bỏ bớt từ 'rượu vang' và chỉ gọi là 'vang đỏ' trong ngữ cảnh thân mật.

    • A bottle of red, a bottle of white / It all depends upon your appetite / I'll meet you any time you want / in our Italian restaurant.
    • He produced a wine key from his jacket pocket and effortlessly removed the cork from the bottle of red.
  5. 5.

    bia đỏ

    Any of several varieties of ale which are brewed with red or kilned malt, giving the beer a red colour.

    ⚠ Từ 'bia đỏ' có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'rượu vang đỏ' (thường gọi tắt là 'vang đỏ' hoặc 'rượu đỏ'), nhưng ngữ cảnh về đồ uống có ga hoặc mạch nha sẽ làm rõ nghĩa này.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bia' là danh từ không đếm được, vì vậy người học không cần thêm loại từ khi nói về một loại bia cụ thể.

    • American reds and doppelbocks are heavy lagers as well. It really comes down to how the beer was made. Beyond that, brewers are immensely creative and have developed styles of both ale and lager that run a wide range of attributes.
    • No other country has a brewing tradition as richly diverse as that of Belgium, with beers ranging from pleasant pale lagers to wild, winelike Flemish reds and lambics.

red

adj/ɹɛd/[ɻʷɛˑd̥]
  1. 1.

    đỏ

    Of a red hue.

    • The girl wore a red skirt.
    • He was wearing a red jacket.
  2. 2.

    hung, đỏ

    Having an orange-brown or orange-blond colour; ginger.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đỏ' để chỉ tóc màu hung, nhưng 'đỏ' thường chỉ màu đỏ tươi; đúng phải là 'tóc màu hung'.

    ℹ Trong tiếng Việt, màu sắc của tóc thường được mô tả bằng các từ chuyên biệt như 'hung', 'hạt dẻ', 'vàng' thay vì chỉ dùng từ chỉ màu cơ bản.

    • Her hair had red highlights.
    • She has beautiful red hair.Cô ấy có mái tóc màu hung rất đẹp.
  3. 3.

    đỏ bừng

    Having a redder hue than usual due to embarrassment, anger, sunburn, etc.; flushed.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đỏ' cho cả nghĩa màu sắc và nghĩa đỏ bừng mặt; cần dùng 'đỏ bừng' để chỉ sự thay đổi màu da do cảm xúc.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đỏ' chỉ dùng để chỉ màu sắc cơ bản. Khi nói về sự thay đổi màu da do cảm xúc, người Việt thường thêm các từ chỉ trạng thái như 'bừng' hoặc 'gay gắt'.

    • [T]he sun was shining on a happy crowd. It shone on white hats and red faces. It shone on ice lollies and melted them.
    • She felt embarrassed and her face turned red.Cô ấy cảm thấy xấu hổ và mặt cô ấy đỏ bừng lên.
  4. 4.

    màu nâu

    Having a brown color.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về màu sắc, người học thường thêm từ 'màu' phía trước để làm rõ nghĩa, ví dụ 'màu nâu' thay vì chỉ dùng 'nâu' như một tính từ đứng độc lập.

    • This jacket is a very elegant brown color.Chiếc áo khoác này có màu nâu rất thanh lịch.
  5. 5.

    đỏ

    Of the hearts or diamonds suits. Compare black (“of the spades or clubs suits”)

    ⚠ Từ 'đỏ' cũng được dùng cho nghĩa 'có màu đỏ'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bài bạc, người bản ngữ hiểu ngay là chỉ chất cơ hoặc rô mà không gây nhầm lẫn với màu sắc vật lý.

    ℹ Trong tiếng Việt, các quân bài được chia thành bốn chất: cơ (hearts), rô (diamonds), chuồn/tép (clubs), và bích (spades). Hai chất cơ và rô được gọi chung là 'đỏ', còn hai chất chuồn và bích được gọi là 'đen'.

    • I got two red queens, and he got one of the black queens.
    • I got two red queens, and he got one of the black queens.Tôi rút được hai quân bài đỏ, còn anh ấy chỉ có một quân bài đen.
  6. 6.

    cộng sản

    Supportive of, related to, or dominated by a political party or movement represented by the color red:

    ⚠ Học sinh không nên dịch 'Red' theo nghĩa chính trị là 'màu đỏ' vì 'màu đỏ' chỉ dùng để chỉ màu sắc vật lý; đúng phải là 'cộng sản'.

    ℹ Trong ngữ cảnh chính trị, 'Red' thường được viết hoa trong tiếng Anh để chỉ các đảng phái hoặc quốc gia theo chủ nghĩa cộng sản.

    • "Only Nixon could go to China" was the refrain of conventional wisdom during Richard Nixon’s 1972 official visit to Mao Tse-tung’s regime. Nixon’s anti-communist credentials, however dubious, provided useful camouflage as he opened diplomatic relations with Red China and made breathtaking concessions that an undisguised liberal couldn’t get away with. https://web.archive.org/web/20061114093022/http://www.thenewamerican.com/tna/1998/vo14no16/vo14no16_dragon.htm
    • the red-black grand coalition in Germany

red

intj/ɹɛd/[ɻʷɛˑd̥]
  1. 1.

    dừng lại

    Used to indicate that the speaker wishes current sexual activity to stop immediately.

    ℹ Trong tiếng Việt không có một từ đơn lẻ tương đương với 'red' trong ngữ cảnh này, vì vậy người nói thường dùng cụm từ mệnh lệnh như 'dừng lại' hoặc 'thôi ngay'.

    • If you feel uncomfortable, say red immediately.Khi cảm thấy không thoải mái, bạn hãy nói dừng lại ngay lập tức.