ruby

noun/ˈɹuː.bi/
  1. 1.

    hồng ngọc

    A clear, deep, red variety of corundum, valued as a precious stone.

    Học sinh hay nhầm lẫn gọi là 'một đá hồng ngọc'; cách nói đúng là 'một viên hồng ngọc'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về các loại đá quý, ta thường thêm từ 'viên' phía trước để chỉ đơn vị đếm.

    • They respond instantly to the faintest rustling in the covert of a sheaf of Ulysses S. Grants, or the homely, rustic tinkle of a wheelbarrow full of rubies being jounced along over a nightclub floor.
    • Although there are dozens of different types of gems, among the best known and most important are diamond, ruby and sapphire, emerald and other gem forms of the mineral beryl, chrysoberyl, tanzanite, tsavorite, topaz and jade.
  2. 2.

    màu đỏ hồng ngọc

    A deep red colour.

    Trong tiếng Việt, khi nói về màu sắc, người ta thường thêm danh từ chỉ vật thể (như 'hồng ngọc') vào sau từ 'màu đỏ' để mô tả sắc thái cụ thể của màu đó.

    • When now I thinke you can behold such sights, / And keepe the naturall Rubie of your Cheekes, / When mine is blanch'd with feare.
    • Her dress is a striking shade of ruby.Chiếc váy của cô ấy có màu đỏ hồng ngọc rất nổi bật.
  3. 3.

    màu đỏ thắm

    The tincture red or gules.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngành huy hiệu học (heraldry), không dùng để chỉ màu sắc thông thường trong đời sống.

    • Elgin. Topaz a Saltier and Chief Ruby, on a Canton Pearl a Lyon Rampant Saphyr, which last is their paternal Coat; and the Field Topaz, and Saltier, and Chief Ruby, was the Arms of King Robert the Bruce, they altering the Field from Pearl (as he bore it) to Topaz.
    • The Field is Ruby, on a Bend Topaz, three Martlets Diamond. [...] Checkie Topaz and Saphire, a Fesse within a Bordure Ruby, by the Name of Clifford.
  4. 4.

    chim ruồi ruby

    A ruby hummer, a South American hummingbird, Clytolaema rubricauda.

    Vì đây là tên riêng của một loài chim cụ thể, người Việt thường giữ nguyên tên tiếng Anh hoặc thêm từ 'chim ruồi' phía trước để làm rõ loại sinh vật.

    • I saw a ruby hummer drinking nectar in the garden.Tôi đã thấy một con chim ruồi ruby đang hút mật hoa trong vườn.
  5. 5.

    chim thiên đường đỏ

    A red bird-of-paradise, Paradisaea rubra.

    Đây là tên gọi chuyên biệt cho một loài chim cụ thể, không nên nhầm lẫn với các nghĩa chỉ đá quý hay màu sắc.

    • One rarely encounters the ruby in its natural habitat.Người ta hiếm khi bắt gặp chim thiên đường đỏ trong môi trường tự nhiên.
  6. 6.

    cỡ chữ ruby, hồng ngọc

    The size of type between pearl and nonpareil, standardized as 5½-point.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành in ấn cũ và không còn phổ biến trong thiết kế kỹ thuật số hiện đại.

    • In traditional printing, they often used ruby type for small footnotes.Trong ngành in ấn cũ, người ta thường sử dụng cỡ chữ ruby cho các chú thích nhỏ.
  7. 7.

    chữ phiên âm, chữ ruby, ký tự phiên âm

    A pronunciation guide written above or beside Chinese characters.

ruby

adj/ˈɹuː.bi/
  1. 1.

    đỏ hồng ngọc

    Of a deep, red color; ruby-red.

    Trong tiếng Việt, để mô tả màu sắc của vật thể, người ta thường dùng cụm 'màu' đi kèm với tính từ chỉ màu sắc, ví dụ: 'màu đỏ hồng ngọc'.

    • She wore a ring with a beautiful ruby stone.Cô ấy đeo một chiếc nhẫn với viên đá màu đỏ hồng ngọc tuyệt đẹp.

ruby

verb/ˈɹuː.bi/
  1. 1.

    nhuộm đỏ

    To make red; to redden.

    Đây là một động từ mang tính văn chương, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

    • With sanguine drops the walls are rubied
    • With sanguine drops the walls are rubied.Những giọt máu tươi đã nhuộm đỏ các bức tường.