loss
noun/lɒs//lɔs/- 1.
sự mất, sự mất
The result of no longer possessing an object, a function, or a characteristic due to external causes or misplacement.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sự mất' và 'sự mất mát'. 'Sự mất mát' thường mang sắc thái cảm xúc hoặc chỉ sự mất đi người thân, còn 'sự mất' dùng cho vật hoặc chức năng bị thiếu hụt.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự mất' thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị mất (ví dụ: sự mất trí nhớ, sự mất điện).
- loss of limb; weight loss; loss of cognitive functions; loss of appetite.
- People are less willing to take a risk to make a gain than to avoid a loss.
- 2.
sự hư hại
The destruction or ruin of an object.
⚠ Người học hay dùng 'sự mất mát' cho đồ vật bị hỏng; 'sự mất mát' thường dùng cho người hoặc những thứ trừu tượng, với đồ vật bị hỏng nên dùng 'sự hư hại'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự hư hại' là danh từ chỉ trạng thái, không cần dùng loại từ đi kèm.
- The loss of this computer was caused by it falling into water.Sự hư hại của chiếc máy tính này là do bị rơi xuống nước.
- 3.
thất bại
Defeat; an instance of being defeated.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thất bại' là danh từ trừu tượng nên không cần loại từ đi kèm.
- The match ended in their first loss of the season.
- This is the team's first loss of the season.Đây là thất bại đầu tiên của đội bóng trong mùa giải này.
- 4.
sự ra đi
The death of a person or animal.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự ra đi' là cách nói giảm nói tránh trang trọng để chỉ cái chết, giúp giảm bớt cảm giác đau thương trực diện so với từ 'cái chết'.
- We mourn his loss.
- The battle was won, but losses were great.
- 5.
nỗi mất mát
The condition of grief caused by losing someone or something, especially someone who has died.
⚠ Học sinh hay viết 'sự mất mát' khi nói về cảm xúc đau buồn; đúng phải là 'nỗi mất mát' để diễn tả nỗi đau tinh thần.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nỗi' thường được dùng trước các danh từ chỉ cảm xúc tiêu cực như 'nỗi buồn', 'nỗi đau' hoặc 'nỗi mất mát'.
- Her daughter's sense of loss eventually led to depression.
- She has not yet overcome the sense of loss after her mother passed away.Cô ấy vẫn chưa vượt qua được nỗi mất mát sau khi mẹ qua đời.