violent
adj/ˈvaɪ.ə.lənt//ˈvaɪ.lənt/- 1.
- 2.
bạo lực
Involving physical conflict.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa tính từ 'bạo lực' và danh từ 'sự bạo lực'. Trong tiếng Việt, 'bạo lực' có thể dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: 'phim bạo lực' (violent movie).
ℹ Trong tiếng Việt, 'bạo lực' thường được dùng như một danh từ chỉ hành động, nhưng khi đứng sau danh từ khác, nó đóng vai trò như một tính từ chỉ tính chất.
- We would rather negotiate, but we will use violent means if necessary.
- Looking at hundreds of campaigns over the last century, Chenoweth found that nonviolent campaigns are twice as likely to achieve their goals as violent campaigns.
- 3.
hung bạo
Likely to use physical force.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'bạo lực' (danh từ) thay cho tính từ, ví dụ: 'anh ấy rất bạo lực' (sai); đúng phải là 'anh ấy rất hung bạo'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bạo lực' là danh từ chỉ hành động (violence), không phải tính từ chỉ bản chất con người.
- The escaped prisoners are considered extremely violent.
- The escaped prisoners are considered extremely violent.Những tù nhân trốn thoát được coi là cực kỳ hung bạo.
- 4.
rực rỡ
Intensely vivid.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'bạo lực' để dịch 'violent' trong mọi trường hợp; câu 'những màu sắc bạo lực' là sai, đúng phải là 'những màu sắc rực rỡ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bạo lực' chỉ dùng cho hành động gây sát thương hoặc dùng vũ lực, không dùng để mô tả cường độ của màu sắc.
- The artist expressed his emotional theme through violent colors.
- his violent objections to the plan
- 5.
cưỡng ép
Produced or effected by force; not spontaneous; unnatural.
⚠ Học sinh hay dùng 'bạo lực' (violent) cho mọi trường hợp, nhưng 'bạo lực' chỉ dùng cho hành động gây sát thương vật lý. Với nghĩa 'không tự nhiên', hãy dùng 'cưỡng ép'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bạo lực' thường gắn liền với hành vi gây tổn thương thân thể, vì vậy không nên dùng nó để mô tả các trạng thái mang tính áp đặt hoặc không tự nhiên.
- These violent delights have violent ends.
- 1684-1690, Thomas Burnet, Sacred Theory of the Earth and no violent state by his own Maxim, can be perpetual,
- 6.
dữ dội
Acute, extreme, sharp.
⚠ Từ 'dữ dội' cũng có thể dùng cho nghĩa 'involving extreme force' (ví dụ: cơn bão dữ dội), nhưng ở đây nó được dùng để nhấn mạnh mức độ của cảm giác đau đớn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dữ dội' thường được dùng để miêu tả các hiện tượng tự nhiên hoặc cảm giác mạnh, khác với nghĩa 'bạo lực' liên quan đến hành vi đánh đập.
- a violent headache
- Palace made it 3-1 on 81 minutes, Nketiah nipping in to finish nicely, then doing a no-celebration pose in front of the away fans. Nketiah grew up a couple of miles from the Den. It felt, at the very least, like a neighbourly overture, and in violent contrast to the opening act at the other end.